Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
1478377
Phoenix Contact
1:
$49.40
13 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1478377
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
13 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
M12
2 Position
M12
2 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP65, IP67
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
TRD626AHFO-TB-5F
L-Com
1:
$25.52
25 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626AHFO-TB-5F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
25 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$25.52
10
$24.46
25
$21.00
250
$20.66
500
Xem
500
$20.07
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 20F
TRD695FLAT-BLK-20
L-Com
1:
$25.82
24 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695FLAT-BLK-20
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 20F
24 Có hàng
1
$25.82
10
$21.94
25
$21.65
250
$21.29
500
Xem
500
$20.68
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.50
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$38.50
10
$34.61
20
$32.84
100
$32.71
260
$30.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$35.06
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
56 Có hàng
1
$35.06
10
$32.31
20
$29.70
60
$29.40
100
Xem
100
$28.98
260
$28.57
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.91
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
46 Có hàng
1
$38.91
10
$37.46
20
$33.19
260
$32.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$27.06
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$27.06
10
$25.88
20
$23.88
60
$23.64
100
Xem
100
$23.08
260
$22.49
500
$21.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACM2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$34.42
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACM2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$34.42
10
$31.87
25
$31.61
40
$30.06
120
Xem
120
$29.35
280
$27.94
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$33.53
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$33.53
10
$28.69
20
$28.40
60
$28.10
100
Xem
100
$27.81
260
$26.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
1192154
Phoenix Contact
1:
$48.59
395 Có hàng
470 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192154
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
395 Có hàng
470 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 0.5M [Factory overstock, no further discount]
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-000.5A
SF-SFPP2EPASS-000.5A
Amphenol Cables on Demand
1:
$21.99
15 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-FSFPP2EPASS0005A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 0.5M [Factory overstock, no further discount]
15 Có hàng
1
$21.99
10
$18.35
25
$17.56
50
$16.99
100
Xem
100
$16.42
250
$15.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-002A
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$27.05
19 Có hàng
3 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
19 Có hàng
3 Đang đặt hàng
1
$27.05
10
$22.90
25
$21.91
50
$21.20
100
Xem
100
$20.50
250
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 009F
TMD22014014049-009F
L-Com
1:
$59.15
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD22014014049-09F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 009F
4 Có hàng
1
$59.15
10
$51.34
25
$49.37
50
$47.72
100
Xem
100
$45.08
250
$42.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 004F
TMD22014014049-004F
L-Com
1:
$33.95
10 Có hàng
3 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD22014014049-04F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 004F
10 Có hàng
3 Đang đặt hàng
1
$33.95
10
$29.79
100
$29.44
250
$28.74
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 3F
TRD695AHF-3
L-Com
1:
$86.85
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-3
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 3F
3 Có hàng
1
$86.85
10
$81.33
25
$79.67
50
$78.28
100
Xem
100
$73.74
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 4M
TRD855HFB-4M
L-Com
1:
$214.35
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD855HFB-4M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 4M
2 Có hàng
1
$214.35
10
$187.12
25
$180.41
50
$173.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 STP Flat 24STR FRJ45 CM PVC BLK 50.0F
TRD824FLAT-BLK-50F
L-Com
1:
$203.16
5 Có hàng
5 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824FLATBLK50F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 STP Flat 24STR FRJ45 CM PVC BLK 50.0F
5 Có hàng
5 Đang đặt hàng
1
$203.16
10
$174.15
25
$167.91
50
$161.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
TRG607-T6T-15M
L-Com
1:
$346.49
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG607-T6T-15M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
4 Có hàng
1
$346.49
10
$345.21
25
$291.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, RAM12M/RJ45, 2.0m
TRG613-T6T-2M
L-Com
1:
$86.09
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG613-T6T-2M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, RAM12M/RJ45, 2.0m
3 Có hàng
1
$86.09
10
$79.01
25
$75.97
50
$73.43
100
$65.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
1146448
Phoenix Contact
1:
$131.36
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1146448
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP STR-DWN 26STR PUR HIFLX DBLU 05M
TRD855SRA1DBL-05M
L-Com
1:
$49.40
101 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD855SRA1DBL-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP STR-DWN 26STR PUR HIFLX DBLU 05M
101 Có hàng
1
$49.40
10
$42.19
25
$40.56
50
$39.21
100
Xem
100
$37.05
250
$34.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,10m
2000028341
Basler
1:
$140.79
43 Có hàng
27 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2000028341
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,10m
43 Có hàng
27 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
BM-MFAR080N
Stewart Connector
1:
$54.25
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-MFAR080N
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
18 Có hàng
1
$54.25
25
$39.34
50
$36.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
203.2 mm (8 in)
Blue
28 AWG
X Coded
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Programming Cable for RS-232 Ports
3004-189
Applied Motion
1:
$34.61
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
834-3004-189
Applied Motion
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Programming Cable for RS-232 Ports
6 Có hàng
1
$34.61
10
$29.77
25
$28.49
50
$27.57
100
Xem
100
$26.65
250
$25.18
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
DB9
9 Position
RJ11
6 Position
Female / Male
3.048 m (10 ft)
Black
24 AWG, 26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
TRA6261-25F
L-Com
1:
$801.43
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-25F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết