Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
6XV18785BN10
Siemens
1:
$174.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785BN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
4 Có hàng
1
$174.59
10
$156.47
25
$155.68
50
$153.78
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
24 AWG
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 10 m)
6XV18785HN10
Siemens
1:
$272.54
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 10 m)
1 Có hàng
1
$272.54
10
$242.58
25
$239.25
50
$234.63
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
6XV18785HN30
Siemens
1:
$441.63
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
2 Có hàng
1
$441.63
10
$411.38
25
$407.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
30 m (98.425 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
6XV18785TH20
Siemens
1:
$124.39
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TH20
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
1 Có hàng
1
$124.39
10
$116.12
25
$115.61
50
$114.12
100
Xem
100
$112.79
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
6XV18815AH10
Siemens
1:
$89.27
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
1 Có hàng
1
$89.27
10
$81.25
25
$80.58
50
$79.53
100
Xem
100
$78.74
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet (IE)
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
6XV18815AH30
Siemens
1:
$117.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
1 Có hàng
1
$117.16
10
$104.98
25
$104.21
50
$102.77
100
Xem
100
$100.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Industrial Ethernet (IE)
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 100cm
VG96927T018B003
Amphenol Air LB Germany
1:
$300.67
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B003
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 100cm
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
1:
$1,169.38
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
MSPEC6P2B5010
Amphenol Commercial Products
1:
$26.00
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC6P2B5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
45 Có hàng
1
$26.00
10
$22.85
20
$19.80
50
$19.60
100
Xem
100
$19.39
200
$18.79
500
$17.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
M12
Male
500 mm (19.685 in)
Black
IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$16.54
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
98 Có hàng
1
$16.54
10
$13.65
25
$12.71
40
$11.83
120
Xem
120
$11.51
280
$11.37
520
$10.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$215.66
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
+3 hình ảnh
2821224-8
TE Connectivity / AMP
1:
$59.30
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-8
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
84 Có hàng
1
$59.30
10
$50.40
25
$41.10
50
$40.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,25m
2000029551
Basler
1:
$271.77
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2000029551
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,25m
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
25 m (82.021 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
MSPEC6P2A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.29
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC6P2A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
42 Có hàng
1
$21.29
10
$18.55
20
$16.21
50
$15.88
200
Xem
200
$15.63
500
$15.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Black
IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
BC-5UG003F
Stewart Connector
1:
$2.59
591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
591 Có hàng
1
$2.59
10
$2.20
25
$2.07
50
$1.97
100
Xem
100
$1.87
250
$1.71
360
$1.57
1,080
$1.52
2,520
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 5FT
BC-5UG005F
Stewart Connector
1:
$3.25
628 Có hàng
230 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 5FT
628 Có hàng
230 Đang đặt hàng
1
$3.25
10
$2.76
25
$2.59
50
$2.47
100
Xem
100
$2.35
250
$2.19
1,000
$1.99
2,500
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
BC-6UK005F
Stewart Connector
1:
$3.57
529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UK005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
529 Có hàng
1
$3.57
10
$3.04
25
$2.85
100
$2.46
200
Xem
200
$2.29
600
$2.25
1,000
$2.17
2,600
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK
BM-1BJPK015F
Stewart Connector
1:
$30.41
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-1BJPK015F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK
41 Có hàng
1
$30.41
10
$25.17
30
$24.33
60
$24.05
105
Xem
105
$23.11
255
$21.79
510
$21.00
1,005
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
4.572 m (15 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568B SHD 30.5C
1300550013
Molex
1:
$50.93
22 Có hàng
24 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550013
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568B SHD 30.5C
22 Có hàng
24 Đang đặt hàng
1
$50.93
24
$46.30
48
$45.37
120
$43.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
305 mm (12.008 in)
Black
24 AWG
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
2821906-7
TE Connectivity / AMP
1:
$271.00
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-7
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
26 Có hàng
1
$271.00
10
$240.42
25
$231.80
50
$214.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
OSFP
60 Position
OFSP
60 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
09459711132
HARTING
1:
$32.72
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1132
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
39 Có hàng
1
$32.72
10
$27.67
25
$26.08
50
$24.83
100
Xem
100
$23.65
250
$22.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 4X2AWG 26/7 OVERM 20M
09474747023
HARTING
1:
$87.47
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747023
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 4X2AWG 26/7 OVERM 20M
18 Có hàng
1
$87.47
10
$65.94
25
$65.34
100
$63.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 5'
MP-6ARJ45SNNB-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$11.05
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNB005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 5'
176 Có hàng
1
$11.05
10
$9.45
25
$8.85
50
$8.43
100
Xem
100
$8.03
250
$7.53
500
$7.17
1,000
$6.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Blue
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4B2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$13.41
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4B2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
99 Có hàng
1
$13.41
10
$13.26
25
$12.42
40
$11.83
280
Xem
280
$11.35
520
$10.88
1,000
$10.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 1FT,BK
BM-1BJPK001F
Stewart Connector
1:
$14.65
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-1BJPK001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 1FT,BK
83 Có hàng
1
$14.65
10
$11.97
20
$10.87
100
$10.67
260
Xem
260
$10.41
500
$10.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
304.8 mm (12 in)
Black
24 AWG