Interconnect Sê-ri Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 8,435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD BLK 7F 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 1F 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 10F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 20F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 3F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 50F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 7F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 1F 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 10F 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 2F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 20F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 25F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 3F 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 30F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 40F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 12.192 m (40 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 5F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD RED 7F 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 1F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 10F 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 15F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 2F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 20F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 3F 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) 26 AWG