Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
8 Có hàng
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 26 AWG PASSIVE 2M
SF-NDAAFJ100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$228.34
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAAFJ100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 26 AWG PASSIVE 2M
5 Có hàng
1
$228.34
10
$192.05
50
$190.00
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 20' PATCH RJ45M/M
N002-020-GY
Tripp Lite
1:
$9.75
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-020-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 20' PATCH RJ45M/M
10 Có hàng
1
$9.75
10
$8.77
25
$6.98
50
$6.65
100
Xem
100
$6.56
250
$6.41
500
$6.38
1,000
$6.24
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GRN CAT6 GIG PTCH CBL
N200-010-GN
Tripp Lite
1:
$8.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-010-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GRN CAT6 GIG PTCH CBL
1 Có hàng
1
$8.08
10
$6.91
25
$6.23
50
$6.14
100
Xem
100
$5.77
250
$5.30
500
$5.03
1,000
$4.60
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT BLK SLIM UTP C6A PTCH CBL
N261-S02-BK
Tripp Lite
1:
$9.98
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-S02-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT BLK SLIM UTP C6A PTCH CBL
3 Có hàng
1
$9.98
10
$8.66
25
$7.69
50
$7.52
100
Xem
100
$7.31
250
$6.59
500
$6.31
1,000
$5.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SHIELDED RJ48C PATCH CABLE 10'
N265-010
Tripp Lite
1:
$42.94
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N265-010
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SHIELDED RJ48C PATCH CABLE 10'
2 Có hàng
1
$42.94
10
$41.35
25
$40.75
50
$40.09
100
Xem
100
$39.86
250
$39.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLD CAT5E 4 FEET WHITE
C501109004
Belden Wire & Cable
1:
$10.30
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501109004
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLD CAT5E 4 FEET WHITE
1 Có hàng
1
$10.30
10
$8.59
25
$8.43
50
$8.37
100
Xem
100
$8.30
250
$8.04
500
$7.91
1,000
$7.43
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6-500MHZ RED 10' MOLDED/BOOTED PATCH
73-8894-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$7.16
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8894-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables C6-500MHZ RED 10' MOLDED/BOOTED PATCH
60 Có hàng
1
$7.16
10
$6.48
25
$6.12
50
$5.97
80
Xem
80
$5.67
240
$5.08
560
$4.78
1,040
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
09474747141
HARTING
1:
$15.05
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747141
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
72 Có hàng
1
$15.05
10
$13.35
25
$12.83
50
$11.89
100
Xem
100
$11.59
250
$11.05
500
$10.69
1,000
$10.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6, Crossover
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.8M
09474747147
HARTING
1:
$19.14
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747147
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.8M
7 Có hàng
1
$19.14
10
$15.46
25
$15.41
50
$15.29
100
Xem
100
$14.32
250
$13.84
500
$13.30
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6, Crossover
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
800 mm (31.496 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 0.3m
09488787588003
HARTING
1:
$12.52
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 0.3m
3 Có hàng
1
$12.52
10
$10.05
50
$10.02
100
$9.71
250
Xem
250
$9.26
500
$8.96
1,000
$8.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 2.0M PUR
21348500C78020
HARTING
1:
$41.03
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348500C78020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 2.0M PUR
4 Có hàng
1
$41.03
10
$33.43
50
$33.09
100
$32.51
250
Xem
250
$30.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.6m
33480606830006
HARTING
1:
$34.86
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480606830006
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, PVC, 0.6m
5 Có hàng
1
$34.86
10
$29.99
25
$29.07
50
$28.55
100
Xem
100
$28.04
250
$27.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 Ct6AM28TR- M28TRMT 32mmHxSTP 5
17-150814
Amphenol CONEC
1:
$84.76
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150814
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 Ct6AM28TR- M28TRMT 32mmHxSTP 5
4 Có hàng
1
$84.76
10
$71.63
50
$71.12
100
$66.70
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 1.5m
7700-44711-S7V0150
Murrelektronik
1:
$82.70
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S7V0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 1.5m
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74718-S4W0150
Murrelektronik
1:
$57.40
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 10F
TRD695FLAT-BLK-10
L-Com
1:
$22.64
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695FLAT-BLK-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 10F
1 Có hàng
1
$22.64
10
$19.66
25
$18.95
50
$18.55
100
Xem
100
$18.05
250
$17.57
500
$17.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJF544 COMPOSITE RECEPT
RJF5442M210100BTX
Amphenol Socapex
1:
$100.76
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-JF5442M210100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJF544 COMPOSITE RECEPT
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 25'
MP-5ERJ45UNNA-025
Amphenol Cables on Demand
1:
$18.95
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-5ERJ45UNNA025
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 25'
7 Có hàng
1
$18.95
10
$15.98
25
$15.42
50
$15.40
100
Xem
100
$14.80
250
$14.41
500
$13.95
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 9'
MP-64RJ45UNNE-009
Amphenol Cables on Demand
1:
$9.84
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNE009
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 9'
22 Có hàng
1
$9.84
10
$8.86
25
$7.26
50
$6.91
100
Xem
100
$6.58
250
$6.17
500
$5.87
1,000
$5.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1300500286
Molex
1:
$87.27
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500286
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1 Có hàng
1
$87.27
10
$80.10
25
$77.01
50
$74.44
100
$66.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Blue 30'
N001-030-BL
Tripp Lite
1:
$11.41
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-030-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Blue 30'
9 Có hàng
1
$11.41
10
$10.38
25
$9.96
50
$9.82
100
Xem
100
$9.73
250
$9.56
500
$9.47
1,000
$9.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 4' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 4'
N002-004-GY
Tripp Lite
1:
$3.14
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-004-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 4' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 4'
56 Có hàng
1
$3.14
10
$2.90
25
$2.82
50
$2.77
100
Xem
100
$2.63
250
$2.55
500
$2.52
1,000
$2.31
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT ORNG CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-050-OR
Tripp Lite
1:
$20.85
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-050-OR
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT ORNG CT6 GIGABT PTCH CBL
5 Có hàng
1
$20.85
10
$19.12
25
$18.85
50
$18.64
100
Xem
100
$18.31
250
$18.06
500
$17.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E PATCH CABLE ORANGE, 7FT
73-7797-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.86
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7797-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E PATCH CABLE ORANGE, 7FT
71 Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
50
$4.09
100
Xem
100
$3.89
280
$3.41
560
$3.31
1,120
$2.82
2,520
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Orange
24 AWG