Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$281.24
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
1
$281.24
10
$273.76
30
$239.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$494.95
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
1
$494.95
10
$464.44
20
$464.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$126.06
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
76 Có hàng
1
$126.06
10
$107.00
25
$100.31
50
$90.07
100
Xem
100
$90.05
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 50'
73-7791-50
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$20.94
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-50
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 50'
51 Có hàng
1
$20.94
10
$18.15
25
$17.21
50
$16.97
90
Xem
90
$14.95
270
$14.12
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
73-7791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.86
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
420 Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
50
$4.09
100
Xem
100
$3.89
280
$3.41
560
$3.31
1,120
$2.82
2,520
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 25 Ft Mod Phone Cord 25 Feet Gray
32-1454
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.70
98 Có hàng
32 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-32-1454
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 25 Ft Mod Phone Cord 25 Feet Gray
98 Có hàng
32 Đang đặt hàng
1
$3.70
10
$3.37
25
$3.19
50
$3.11
100
Xem
100
$2.96
250
$2.59
500
$2.52
1,000
$2.15
2,500
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Telecom Cable
RJ11
5 Position
RJ11
5 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
361023
Amphenol Alden Products
1:
$41.03
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361023
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
9 Có hàng
1
$41.03
10
$35.94
25
$34.39
50
$33.28
100
Xem
100
$32.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Circular Industrial Cable
Male
Bulk
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
201069-1000
Molex
1:
$259.87
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1000
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
21 Có hàng
1
$259.87
10
$237.40
30
$236.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
201591-1010
Molex
1:
$245.51
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e (350MHz) Blue Snagles - 10ft
N001-010-BL
Tripp Lite
1:
$5.10
199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-010-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e (350MHz) Blue Snagles - 10ft
199 Có hàng
1
$5.10
10
$4.36
25
$4.22
50
$3.99
100
Xem
100
$3.75
250
$3.69
500
$3.52
1,000
$3.35
2,500
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
2333393-3
TE Connectivity
1:
$81.88
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
22 Có hàng
1
$81.88
10
$69.60
25
$66.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
EP3166-000
TE Connectivity
1:
$14.64
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3166-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
930 Có hàng
1
$14.64
10
$12.98
25
$12.48
50
$11.98
100
Xem
100
$11.31
250
$10.31
500
$9.65
1,000
$8.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
1:
$20.29
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
44 Có hàng
1
$20.29
10
$18.97
25
$18.29
50
$16.69
100
Xem
100
$15.94
500
$14.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 5'
73-7795-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.85
341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737795-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 5'
341 Có hàng
1
$3.85
10
$3.50
25
$3.32
50
$3.24
100
Xem
100
$3.09
300
$2.70
600
$2.62
1,050
$2.24
2,550
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Robot Cable 3m Connectors
+1 hình ảnh
XS5W-T421-GM2-KR
Omron Automation and Safety
1:
$249.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-XS5WT421GM2KR
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Robot Cable 3m Connectors
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12FD4RBFD4R010M
Stewart Connector
1:
$18.19
185 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12FDBFD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
185 Có hàng
1
$18.19
10
$15.47
25
$14.50
50
$13.81
100
Xem
100
$13.74
200
$11.92
600
$11.58
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12MD4RBFD4R010M
Stewart Connector
1:
$17.36
199 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12MDBFD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
199 Có hàng
1
$17.36
10
$14.76
25
$13.84
50
$13.18
100
Xem
100
$13.08
200
$11.37
600
$11.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12MD4RBMD4R010M
Stewart Connector
1:
$16.53
197 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12MDBMD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
197 Có hàng
1
$16.53
10
$14.05
25
$13.17
50
$12.54
100
Xem
100
$12.42
200
$10.82
600
$10.52
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 5M TPU Flex Body Cbl
PXPTPU12FBF08XCL050PU
Bulgin
1:
$88.08
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XCL050PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 5M TPU Flex Body Cbl
17 Có hàng
1
$88.08
10
$85.07
25
$84.72
50
$84.20
100
Xem
100
$81.57
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/2M00
Bulgin
1:
$75.96
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
69 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables GRAY 25'
73-7790-25
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$12.41
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737790-25
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables GRAY 25'
102 Có hàng
1
$12.41
10
$11.00
20
$10.58
50
$10.18
100
Xem
100
$9.59
200
$8.75
500
$8.18
1,000
$7.99
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 1,0m
33480147826010
HARTING
1:
$28.51
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 1,0m
58 Có hàng
1
$28.51
10
$25.32
25
$24.48
50
$23.69
100
Xem
100
$21.61
250
$20.36
500
$19.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LO0030M40M40-O
Weidmuller 2563810030
2563810030
Weidmuller
1:
$17.98
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2563810030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LO0030M40M40-O
1 Có hàng
1
$17.98
10
$15.58
25
$14.77
50
$14.55
100
Xem
100
$12.84
250
$12.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Orange
IP20
30 VAC, 42.4 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, GRAY 15'
Amphenol Cables on Demand MP-64RJ45UNNA-015
MP-64RJ45UNNA-015
Amphenol Cables on Demand
1:
$14.10
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNA015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, GRAY 15'
15 Có hàng
1
$14.10
10
$12.50
25
$11.45
50
$10.78
100
Xem
100
$10.40
250
$10.04
500
$9.84
1,000
$9.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 3M [Factory overstock, no further discount]
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-003A
SF-SFPP2EPASS-003A
Amphenol Cables on Demand
1:
$30.42
2 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS003A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 3M [Factory overstock, no further discount]
2 Có hàng
1
$30.42
10
$26.11
25
$24.98
50
$24.17
100
Xem
100
$23.37
250
$22.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết