Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
33480101825010
HARTING
1:
$45.12
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101825010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$45.12
10
$39.01
25
$38.90
50
$37.98
100
Xem
100
$37.16
250
$36.12
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Red
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 100'
TRD450-100
L-Com
1:
$71.28
83 Hàng nhà máy có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD450-100
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 100'
83 Hàng nhà máy có sẵn
1
$71.28
10
$66.93
25
$65.58
50
$64.45
100
Xem
100
$60.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 1'
TRD450-1
L-Com
1:
$13.53
999 Hàng nhà máy có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD450-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 1'
999 Hàng nhà máy có sẵn
1
$13.53
10
$12.48
25
$11.74
50
$11.32
100
Xem
100
$10.78
250
$10.11
500
$9.63
1,000
$9.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 15FT
C501105015
Belden Wire & Cable
1:
$13.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501105015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 15FT
Không Lưu kho
1
$13.54
10
$12.85
25
$12.66
50
$12.61
100
Xem
100
$12.20
250
$12.00
500
$11.82
1,000
$11.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR LTGN 10FT
C501115010
Belden Wire & Cable
1:
$11.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501115010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR LTGN 10FT
Không Lưu kho
1
$11.47
10
$10.88
25
$10.73
50
$10.58
100
Xem
100
$10.38
250
$10.08
500
$9.88
1,000
$9.56
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 10FT
C501105010
Belden Wire & Cable
1:
$10.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501105010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 10FT
Không Lưu kho
1
$10.91
10
$10.63
25
$10.58
50
$10.53
100
Xem
100
$10.47
250
$10.38
500
$10.31
1,000
$10.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 shielded Y-cod. with cable, Hybrid, PUR 4xAWG20+1x4xAWG26 shielded bk UL/CSA 1,5m
Murrelektronik 7000-15501-8050150
7000-15501-8050150
Murrelektronik
1:
$107.10
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000155018050150
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 shielded Y-cod. with cable, Hybrid, PUR 4xAWG20+1x4xAWG26 shielded bk UL/CSA 1,5m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 shielded Y-cod. with cable, Hybrid, PUR 4xAWG20+1x4xAWG26 shielded bk UL/CSA 1m
Murrelektronik 7000-15501-8050100
7000-15501-8050100
Murrelektronik
1:
$99.60
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000155018050100
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 shielded Y-cod. with cable, Hybrid, PUR 4xAWG20+1x4xAWG26 shielded bk UL/CSA 1m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat6 to HIFF RJ45 Jack Cable Assembly, FRNC yellow, 0.2m
09455451501
HARTING
1:
$48.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09455451501
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat6 to HIFF RJ45 Jack Cable Assembly, FRNC yellow, 0.2m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$48.18
10
$40.96
25
$38.17
50
$36.43
100
Xem
100
$34.78
250
$32.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat5e FRNC gray, 1.0m
09488989595010
HARTING
1:
$20.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488989595010
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat5e FRNC gray, 1.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cable Assembly, VarioBoot RJ45 (set Up-Down) to VarioBoot RJ45 (set Left-Right), Cat6a PUR yellow, 1.0m
09488485745010
HARTING
1:
$27.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488485745010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cable Assembly, VarioBoot RJ45 (set Up-Down) to VarioBoot RJ45 (set Left-Right), Cat6a PUR yellow, 1.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$27.03
10
$22.98
25
$21.54
50
$20.51
100
Xem
100
$19.53
250
$18.31
500
$17.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT6+ CMR GRN 10FT
C601105010
Belden Wire & Cable
1:
$17.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C601105010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT6+ CMR GRN 10FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$17.40
10
$16.34
25
$15.94
50
$15.77
100
Xem
100
$15.61
250
$15.35
500
$15.09
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.5M PVC
21349200405015
HARTING
1:
$46.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349200405015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.5M PVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$46.20
10
$38.80
25
$37.65
50
$36.72
100
Xem
100
$35.84
250
$34.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 2FT
C501104002
Belden Wire & Cable
1:
$9.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501104002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 2FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$9.13
10
$7.93
25
$7.69
50
$7.61
100
Xem
100
$7.55
250
$7.25
500
$7.04
1,000
$6.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Yellow
24 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-cod 4-pol st m-RJ45 PUR Typ R 1.0M
0948C868025010
HARTING
1:
$33.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948C868025010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-cod 4-pol st m-RJ45 PUR Typ R 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$33.58
10
$28.55
25
$28.04
50
$27.55
100
Xem
100
$27.05
250
$26.27
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCAXXX-X
1059750100
Weidmuller
1:
$101.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059750100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCAXXX-X
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$101.80
25
$99.98
50
$98.76
100
$97.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 Industrial Ethernet cable, D-coded, 1.0 m, M12 plug straight - RJ45 plug straight, drag chain, torsion, PUR
142M4D15010
METZ CONNECT
1:
$44.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
27-142M4D15010
Mới tại Mouser
METZ CONNECT
Ethernet Cables / Networking Cables M12 Industrial Ethernet cable, D-coded, 1.0 m, M12 plug straight - RJ45 plug straight, drag chain, torsion, PUR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$44.02
10
$38.56
25
$36.89
50
$35.70
100
Xem
100
$34.51
250
$30.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LV0150M40M40-V
2701550150
Weidmuller
1:
$46.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2701550150
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LV0150M40M40-V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$46.01
10
$45.12
25
$44.49
50
$43.51
100
Xem
100
$43.05
250
$42.83
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.0M PVC
21349200405010
HARTING
1:
$43.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349200405010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.0M PVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$43.08
10
$36.62
25
$34.33
50
$32.69
100
Xem
100
$31.13
250
$29.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN FML RA SINGLE END 1.0M PVC
21349500405010
HARTING
1:
$48.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349500405010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-D 4PIN FML RA SINGLE END 1.0M PVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DB RJ45 PN Type R 4xAWG22/19 1.0m
09486868025010
HARTING
1:
$27.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486868025010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables DB RJ45 PN Type R 4xAWG22/19 1.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$27.34
10
$23.04
25
$22.39
50
$21.99
100
Xem
100
$21.60
250
$20.97
500
$20.32
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP HFO RJ45 TEAL 150F
TMD24015015053-150F
L-Com
5:
$844.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD24015015053150F
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP HFO RJ45 TEAL 150F
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0150MCSMCS-E
1025950150
Weidmuller
1:
$168.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1025950150
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0150MCSMCS-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$168.14
25
$165.67
50
$163.57
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FS8UG0150A40A40-G
8941350150
Weidmuller
1:
$130.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
470-8941350150
Sản phẩm Mới
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FS8UG0150A40A40-G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP HFO RJ45 TEAL
TMD24015015053-100F
L-Com
1:
$357.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TMD2401501505310F
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP HFO RJ45 TEAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1