Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
1300550003
Molex
1:
$51.77
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
TRD824Z-BLK-3F
L-Com
1:
$32.98
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824Z-BLK-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$32.98
10
$32.26
50
$31.93
100
$31.53
250
Xem
250
$31.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
N261-001-YW
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-001-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.89
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
745 Có hàng
1
$5.89
10
$5.36
25
$5.08
100
$4.96
250
Xem
250
$4.72
500
$4.13
1,000
$4.01
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
TAX3822A202-004
TE Connectivity
1:
$80.60
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3822A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
68 Có hàng
1
$80.60
10
$72.36
25
$69.58
50
$67.25
100
Xem
100
$65.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
FMXCAT51812K12
Xtreme Cable
1:
$14.07
794 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51812K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
794 Có hàng
1
$14.07
10
$12.47
25
$11.99
50
$11.51
100
Xem
5,000
$9.26
100
$10.87
250
$9.91
500
$9.27
5,000
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$167.50
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
N002-002-BK
Tripp Lite
1:
$2.38
2,091 Có hàng
900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-002-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
2,091 Có hàng
900 Đang đặt hàng
1
$2.38
10
$2.37
25
$2.30
50
$2.27
100
Xem
100
$1.94
250
$1.80
500
$1.75
1,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
0.609 m (2 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$21.83
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$21.83
10
$18.55
50
$14.50
100
$14.38
250
Xem
250
$14.31
500
$13.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
09456002003
HARTING
1:
$235.32
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
28 Có hàng
1
$235.32
10
$232.78
25
$226.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
50 m (164.042 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.27
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.27
10
$124.27
25
$119.60
50
$119.43
100
Xem
100
$76.01
250
Báo giá
1,000
$8.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 6' Black
MP-64RJ45UNNK-006
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.07
355 Có hàng
211 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-64RJ45UNNK-006
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 6' Black
355 Có hàng
211 Đang đặt hàng
1
$7.07
10
$6.00
25
$5.31
50
$5.12
100
Xem
100
$4.99
250
$4.97
500
$4.55
1,000
$4.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$317.78
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$317.78
10
$270.17
20
$257.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$299.62
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$12.98
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
125 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
TAD14545101-020
TE Connectivity
1:
$41.74
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
1
$41.74
10
$39.76
25
$37.48
50
$30.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$149.02
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$149.02
10
$126.67
20
$117.23
50
$113.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.41
25
$277.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
N001-015-BK
Tripp Lite
1:
$5.75
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-015-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
619 Có hàng
1
$5.75
10
$5.40
25
$5.21
50
$5.01
100
Xem
100
$4.81
250
$4.45
500
$4.25
1,000
$4.12
2,500
$4.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.57 m (15 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-2.0M
TCD14741111-020
TE Connectivity
1:
$35.45
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-2.0M
74 Có hàng
1
$35.45
10
$34.91
25
$33.39
50
$31.56
80
Xem
80
$30.16
240
$27.24
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
1
$67.84
10
$52.24
50
$52.04
100
$48.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/5M00
Bulgin
1:
$83.59
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$83.59
10
$82.33
40
$82.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GigabitSnagless MoldSlim UTP PtchCbl
N201-SR1-BL
Tripp Lite
1:
$4.32
1,024 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-SR1-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GigabitSnagless MoldSlim UTP PtchCbl
1,024 Có hàng
1
$4.32
10
$4.15
25
$3.92
50
$3.53
100
Xem
100
$3.38
250
$3.12
500
$3.07
1,000
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$53.44
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
115 Có hàng
1
$53.44
10
$50.91
25
$48.63
50
$40.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$54.43
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
252 Có hàng
1
$54.43
10
$39.56
25
$39.27
50
$38.89
250
$37.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20