HUBER+SUHNER Astrolab Cụm dây cáp RF

Kết quả: 598
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-3, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 3 in, 76.2 mm 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-6, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 6 in, 152.4 mm 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND R-6, SMA (male), SMA (male), ruggedized, 50 Ohm, 24 GHz, 6 in, 152.4 mm 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND V-4, 1.85mm (male), 1.85mm (male), 50 Ohm, 65 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 101.6 mm (4 in) 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND V-6, 1.85mm (male), 1.85mm (male), 50 Ohm, 65 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND V-8, 1.85mm (male), 1.85mm (male), 50 Ohm, 65 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-10, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-12, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-16, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 16 in, 406.4 mm 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 5 in, 127 mm 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-6, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-8, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 29Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-10, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 10 in, 254 mm 284Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-14, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 14 in, 355.6 mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-2.5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 2.5 in, 63.5 mm 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 62.5 mm (2.461 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-3.5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 3.5 in, 88.9 mm 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 89 mm (3.504 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-4, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 4 in, 101.6 mm 220Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 5 in, 127 mm 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-7, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 7 in, 177.8 mm 138Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 178 mm (7.008 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-8, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 8 in, 203.2 mm 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-9, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 9 in, 228.6 mm 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-16, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 16 in, 406.4 22Có hàng
26Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 40 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-5, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 5 in, 127 mm 30Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 40 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-7, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 7 in, 177.8 mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 178 mm (7.008 in) 50 Ohms 40 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz 0.86 Semi-Rigid