HUBER+SUHNER Cụm dây cáp RF

Kết quả: 1,623
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MULTIFLEX assembly, MMPX (male), PC1.85 (female), 50 Ohm, 67 GHz, 305 mm, time delay matched +/- 1 ps 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MMPX 1.85 mm 304.8 mm (12 in) Multiflex 86
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-10HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-11, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 11 in, 279.4 mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-13, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 13 in, 330.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 330.2 mm (13 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-14, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 14 in, 355.6 mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-9, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 9 in, 228.6 mm 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-10HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 24 GHz 0.1 mm Conformable
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-13HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 13 in, 330.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 24 GHz 0.1 mm Conformable
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-3HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 3 in, 76.2 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 76.2 m (250 ft) 50 Ohms 24 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-4HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 24 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-8.5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 8.5 in, 215.9 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
215.9 mm (8.5 in) 50 Ohms
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-8HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 24 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-11, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 11 in, 279.4 mm 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-13, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 13 in, 330.2 mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 330.2 mm (13 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-15, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 15 in, 381 mm 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-16, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 16 in, 406.4 mm 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-5.5, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 5.5 in, 139.7 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 140 mm (5.512 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND-9, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 24 GHz, 9 in, 228.6 mm 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 24 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-3, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 3 in, 76.2 mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 76.2 m (250 ft) 50 Ohms 40 GHz 0.86 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-14, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 14 in, 355.6 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-4, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 4 in, 101.6 mm 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-8, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-9, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 9 in, 228.6 mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-10, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-14, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 14 in, 355.6 mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 26.5 GHz