Coaxial Cables RG-6 QUAD SHIELD COAX
Belden Wire & Cable 5339Q5 010U1000
5339Q5 010U1000
Belden Wire & Cable
1:
$513.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5339Q5010U1000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG-6 QUAD SHIELD COAX
Không Lưu kho
1
$513.50
2
$498.14
5
$483.88
10
$471.52
25
Xem
25
$469.28
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-6
Coaxial Cables RG-6/U COAX
Belden Wire & Cable 5339B5 010500
5339B5 010500
Belden Wire & Cable
1:
$157.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5339B5010500
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG-6/U COAX
Không Lưu kho
1
$157.10
2
$144.25
5
$143.75
10
$143.23
25
Xem
25
$138.61
50
$129.40
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-6/U
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft BOX BLACK
Belden Wire & Cable 543945 010U1000
543945 010U1000
Belden Wire & Cable
1:
$355.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-543945-U1000-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft BOX BLACK
Không Lưu kho
1
$355.63
2
$344.38
5
$334.01
10
$324.74
25
Xem
25
$322.31
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59/U
304.8 m (1000 ft)
Bulk
Coaxial Cables 20AWG 1C SHIELD 1000ft BOX BLACK
Belden Wire & Cable 9275 010U1000
9275 010U1000
Belden Wire & Cable
1:
$256.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9275-U1000-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 20AWG 1C SHIELD 1000ft BOX BLACK
Không Lưu kho
1
$256.93
2
$246.47
5
$231.66
10
$231.22
25
Xem
25
$227.87
50
$227.83
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
75 Ohms
20 AWG
304.8 m (1000 ft)
6.02 mm (0.237 in)
Copper Clad Steel
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid
Bulk
Coaxial Cables RG-6 QUAD SHIELD COAX
Belden Wire & Cable 5339Q5 0101000
5339Q5 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$490.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5339Q50101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG-6 QUAD SHIELD COAX
Không Lưu kho
1
$490.91
2
$466.34
5
$456.33
10
$447.51
25
Xem
25
$443.78
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-6
Coaxial Cables RG-62B/U TYPE 93OHM COAX
Belden Wire & Cable 8255 0101000
8255 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$3,558.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-82550101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG-62B/U TYPE 93OHM COAX
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-62B/U
93 Ohms
Coaxial Cables RG/U TYPE COAX W/CONN
Belden Wire & Cable 9355 010
9355 010
Belden Wire & Cable
1:
$265.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9355010
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG/U TYPE COAX W/CONN
Không Lưu kho
1
$265.67
2
$252.22
5
$245.48
10
$239.08
25
Xem
25
$235.62
50
$235.58
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 500ft BOX BLACK
Belden Wire & Cable 543945 010U500
543945 010U500
Belden Wire & Cable
1:
$161.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-543945-U500-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 500ft BOX BLACK
Không Lưu kho
1
$161.05
2
$147.87
5
$147.36
10
$146.83
25
Xem
25
$142.09
50
$132.66
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59/U
152.4 m (500 ft)
Bulk
Coaxial Cables #25 GIFHDPE BRD PVC
Belden Wire & Cable 573945 0101000
573945 0101000
Belden Wire & Cable
5:
$297.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5739450101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables #25 GIFHDPE BRD PVC
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft BOX BLACK
Belden Wire & Cable 533945 010U1000
533945 010U1000
Belden Wire & Cable
5:
$377.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-533945-U1000-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft BOX BLACK
Không Lưu kho
5
$377.17
10
$369.05
25
$363.59
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
RG-6/U
304.8 m (1000 ft)
Bulk
Coaxial Cables RG-62B/U TYPE 93OHM COAX
Belden Wire & Cable 8255 010500
8255 010500
Belden Wire & Cable
1:
$1,634.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-8255-500-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG-62B/U TYPE 93OHM COAX
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-62B/U
93 Ohms
Coaxial Cables 25AWG 5C SOLID 250ft SPOOL BLACK
Belden Wire & Cable 1281S5 010250
1281S5 010250
Belden Wire & Cable
1:
$502.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-1281S5-250-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 25AWG 5C SOLID 250ft SPOOL BLACK
Không Lưu kho
1
$502.43
2
$472.95
5
$465.39
10
$463.36
25
Xem
25
$459.78
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
76.2 m (250 ft)
Spool
Coaxial Cables SHF5 Cable 100m/reel DC18GHz
Radiall C183HF
C183HF
Radiall
1:
$5,623.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-C183HF
Radiall
Coaxial Cables SHF5 Cable 100m/reel DC18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables SHF5 Cable 100m/reel DC26.5GHz
Radiall C183KF
C183KF
Radiall
1:
$6,425.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-C183KF
Radiall
Coaxial Cables SHF5 Cable 100m/reel DC26.5GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables 18 AWG 1 Conductor Data and Bus Cable, Blue 100ft
6450 BL005
Alpha Wire
10:
$309.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
602-6450-100-06
Alpha Wire
Coaxial Cables 18 AWG 1 Conductor Data and Bus Cable, Blue 100ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RG-6/U
75 Ohms
18 AWG
30.48 m (100 ft)
8.23 mm (0.324 in)
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
7 x 26
6450
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
TCOM-600-FR
Amphenol Times Microwave Systems
500:
$20.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-600-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
TCOM-400-FR
Amphenol Times Microwave Systems
500:
$7.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-400-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Coaxial Cables 5012A3811-0
317185-000
TE Connectivity
5,000:
$7.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-317185-000
TE Connectivity
Coaxial Cables 5012A3811-0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Coaxial Cables TCOM-300 w/non-halogen FR jkt, listed CMR/MPR (PCC-FT4)
Amphenol Times Microwave Systems TCOM-300-FR
TCOM-300-FR
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$13.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-300-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables TCOM-300 w/non-halogen FR jkt, listed CMR/MPR (PCC-FT4)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$13.34
2
$12.96
5
$12.20
10
$11.90
25
Xem
25
$11.14
50
$10.59
100
$10.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables Standard cable, Black PE jacket
Amphenol Times Microwave Systems TCOM-300
TCOM-300
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$11.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-300
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables Standard cable, Black PE jacket
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$11.74
2
$11.41
5
$10.74
10
$10.47
25
Xem
25
$9.81
50
$9.33
100
$8.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables TCOM-195 w/non-halogen FR jkt, listed CMR/MPR (PCC-FT4)
Amphenol Times Microwave Systems TCOM-195-FR
TCOM-195-FR
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$8.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-195-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables TCOM-195 w/non-halogen FR jkt, listed CMR/MPR (PCC-FT4)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$8.18
2
$7.95
5
$7.49
10
$7.30
25
Xem
25
$6.84
50
$6.50
100
$6.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1