Flat Cables 3M Polyimide Film Tape 5413, 18 in x 36 yd, 1 per case
3M Electronic Specialty 7000028910
7000028910
3M Electronic Specialty
1:
$1,581.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000028910
3M Electronic Specialty
Flat Cables 3M Polyimide Film Tape 5413, 18 in x 36 yd, 1 per case
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5413
Flat Cables .025" 26C TPE ROUND GRAY 30AWG STRANDED
3756/26-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$129.28
71 Có hàng
36 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025" 26C TPE ROUND GRAY 30AWG STRANDED
71 Có hàng
36 Đang đặt hàng
1
$129.28
10
$122.89
20
$108.01
50
$98.12
100
Xem
100
$89.20
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
26 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables 20COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/20100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$652.14
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/20100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 20COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
5 Có hàng
1
$652.14
2
$567.59
5
$519.44
10
$500.14
25
Xem
25
$425.85
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Twisted Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables 9C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
HF365/09SF-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$99.58
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/09SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 9C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
13 Có hàng
1
$99.58
2
$88.17
5
$79.59
10
$68.06
30
Xem
30
$67.91
50
$64.72
100
$58.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
9 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables UL/100/CAB/TYP1/TPE RC/30G/ST/.025/100'
3756/100-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$300.58
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/100/CAB/TYP1/TPE RC/30G/ST/.025/100'
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Round Conductor Cables
100 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Flat Cables 20 COND RND FL CBL 30AWG SPLCE FREE
3756/20-100SF
3M Electronic Solutions Division
10:
$90.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/20-100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 20 COND RND FL CBL 30AWG SPLCE FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
10
$90.81
50
$89.46
100
$88.11
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Round Conductor Cables
20 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/ST/.025/300SF
3756/20SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$269.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/20SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/ST/.025/300SF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
20 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Flat Cables 26COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/26100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$585.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/26100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 26COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Twisted Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables 16COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/16100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$399.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/16100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 16COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$399.06
2
$375.34
5
$367.03
10
$359.12
25
Xem
25
$354.05
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Twisted Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables .050 26C RND/JCKD 28AWG 300 FT
3759/26300
3M Electronic Solutions Division
1:
$461.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3759/26300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 26C RND/JCKD 28AWG 300 FT
Không Lưu kho
1
$461.60
2
$422.26
5
$418.78
10
$415.41
25
Xem
25
$409.46
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3759
Flat Cables RND CNDCUTR FLAT CBL 20 COND/SPLICE FREE
3801/20SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$250.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3801/20SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CNDCUTR FLAT CBL 20 COND/SPLICE FREE
Không Lưu kho
1
$250.49
10
$236.98
25
$233.91
50
$229.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 Conductor
26 AWG
91.44 m (300 ft)
3801
Flat Cables 68/CAB/TYP1/TPE/30AWG/SLD/.025/300'
3749/68-300
3M Electronic Solutions Division
2:
$390.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3749/68-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 68/CAB/TYP1/TPE/30AWG/SLD/.025/300'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Round Conductor Cables
68 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
91.44 m (300 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
Solid
- 40 C
+ 105 C
Flat Cables 36COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/36100SF
3M Electronic Solutions Division
3:
$436.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/36100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 36COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Twisted Cables
36 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables 34COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/34100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$604.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/34100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 34COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Twisted Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables 34C .050" STANDARD 26 AWG STRANDED
3758/34-275
3M Electronic Solutions Division
5:
$484.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3758/34
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 34C .050" STANDARD 26 AWG STRANDED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
34 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
83.82 m (275 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 80 C
3758
Flat Cables 100/UL/80/CAB/REDSTR TYP1/30G/SLD.025"
3M Electronic Solutions Division 3749/80R
3749/80R
3M Electronic Solutions Division
1:
$166.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3749/80R
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 100/UL/80/CAB/REDSTR TYP1/30G/SLD.025"
Không Lưu kho
1
$166.63
12
$159.32
27
$156.02
51
$155.35
102
Xem
102
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
80 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
Solid
- 40 C
+ 105 C
Flat Cables 3M Power Grip Multi-Pin Air Release Tool MPP-1, 1 Each/Carton
3M Electronic Specialty 7000005211
7000005211
3M Electronic Specialty
1:
$99.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000005211
3M Electronic Specialty
Flat Cables 3M Power Grip Multi-Pin Air Release Tool MPP-1, 1 Each/Carton
Không Lưu kho
1
$99.28
2
$99.25
5
$96.19
10
$91.62
25
Xem
25
$90.19
50
$89.18
100
$88.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1