Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTF
HellermannTyton
1:
$491.29
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTF
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PE, Natural, 82ft/pkg
FPA
HellermannTyton
1:
$52.59
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPA
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PE, Natural, 82ft/pkg
16 Có hàng
1
$52.59
10
$44.86
25
$41.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
0.41 mm to 1.5 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings FP/C GROMMET 82 FT
FPC
HellermannTyton
1:
$58.77
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPC
HellermannTyton
Grommets & Bushings FP/C GROMMET 82 FT
10 Có hàng
1
$58.77
10
$50.99
25
$46.83
50
$44.59
100
$42.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
2.21 mm to 3.4 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PA6, Natural, 82ft/pkg
FHA
HellermannTyton
1:
$156.40
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHA
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PA6, Natural, 82ft/pkg
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
0.4 mm to 1.5 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.083''-0.130'', PA6, Natural, 82ft/pkg
FHC
HellermannTyton
1:
$170.66
6 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHC
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.083''-0.130'', PA6, Natural, 82ft/pkg
6 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
2.21 mm to 3.4 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PE, Natural, 82ft/pkg
FPAA
HellermannTyton
1:
$56.22
3 Có hàng
3 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPAA
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PE, Natural, 82ft/pkg
3 Có hàng
3 Đang đặt hàng
1
$56.22
10
$55.11
25
$54.93
50
$53.88
100
Xem
100
$52.80
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
0.41 mm to 0.89 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PE, Natural, 82ft/pkg
FPE
HellermannTyton
1:
$99.97
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPE
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PE, Natural, 82ft/pkg
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
4.9 mm to 6.71 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.051''-0.083'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTB
HellermannTyton
1:
$169.76
4 Có hàng
3 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTB
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.051''-0.083'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
4 Có hàng
3 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 9.7 ft
1.30 mm to 2.39 mm
Slotted Edging
Polytetrafluoroethylene (PTFE)
UL 94 V-0
Grommets & Bushings SM1 BLK PVC GROMMET 75MTR/RL
SM1BK75MT
HellermannTyton
1:
$101.71
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-SM1BK75MT
HellermannTyton
Grommets & Bushings SM1 BLK PVC GROMMET 75MTR/RL
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 mm
Roll
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.051''-0.083'', PE, Natural, 82ft/pkg
FPB
HellermannTyton
1:
$57.56
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPB
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.051''-0.083'', PE, Natural, 82ft/pkg
1
$57.56
10
$48.93
25
$44.57
50
$42.45
100
Xem
100
$40.68
250
$38.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
1.30 mm to 2.39 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings FH/B GROMMET 82 FT
FHB
HellermannTyton
1:
$158.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHB
HellermannTyton
Grommets & Bushings FH/B GROMMET 82 FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
1.30 mm to 2.39 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings FP/G GROMMET 82 FT
FPG
HellermannTyton
1:
$131.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPG
HellermannTyton
Grommets & Bushings FP/G GROMMET 82 FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
8 mm to 10.01 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.083''-0.130'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
251-30309
HellermannTyton
1:
$261.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-251-30309
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.083''-0.130'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 9.7 ft
2.10 mm to 3.30 mm
Slotted Edging
Polytetrafluoroethylene (PTFE)
UL 94 V-0
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.382''-0.508'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
251-30809
HellermannTyton
60:
$746.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-25130809
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.382''-0.508'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 9.7 ft
0.382 in to 0.508 in
Slotted Edging
Polytetrafluoroethylene (PTFE)
UL 94 V-0
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PA6, Natural, 82ft/pkg
FHD
HellermannTyton
1:
$223.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHD
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PA6, Natural, 82ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
3.3 mm to 5 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PA6, Natural, 82ft/pkg
FHE
HellermannTyton
1:
$225.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHE
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PA6, Natural, 82ft/pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
4.9 mm to 6.71 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PA6, Natural, 82ft/pkg
FHF
HellermannTyton
1:
$359.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHF
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PA6, Natural, 82ft/pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
6.5 mm to 8.1 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.319''-0.382'', PA6, Natural, 82ft/pkg
FHG
HellermannTyton
1:
$405.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FHG
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.319''-0.382'', PA6, Natural, 82ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
8.1 mm to 9.7 mm
Slotted Edging
Nylon
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PE, Natural, 82ft/pkg
FPD
HellermannTyton
1:
$94.73
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPD
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PE, Natural, 82ft/pkg
1 Có hàng
1
$94.73
10
$93.00
25
$92.39
50
$91.23
100
Xem
100
$90.55
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
3.3 mm to 5 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PE, Natural, 82ft/pkg
FPF
HellermannTyton
1:
$122.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPF
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.256''-0.319'', PE, Natural, 82ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
6.5 mm to 8.2 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.382''-0.508'', PE, Natural, 82ft/pkg
FPH
HellermannTyton
1:
$151.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FPH
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.382''-0.508'', PE, Natural, 82ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 25 m
9.7 mm to 12.9 mm
Slotted Edging
Polyethylene (PE)
UL 94 HB
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTA
HellermannTyton
1:
$169.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTA
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, 0.02 - 0.05 " Panel Thickness, PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommet Strip
Edging - 9.7 ft
0.4 mm to 1.5 mm
Slotted Edging
Polytetrafluoroethylene (PTFE)
UL 94 V-0
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTD
HellermannTyton
1:
$354.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTD
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.130''-0.189'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTE
HellermannTyton
1:
$367.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTE
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.189''-0.256'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.319''-0.382'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
FTG
HellermannTyton
60:
$817.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
329-FTG
HellermannTyton
Grommets & Bushings Grommet, Panel Thickness 0.319''-0.382'', PTFE, Natural, 9.7ft/pkg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 1
Các chi tiết
Grommets