Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-136
Bergquist Company
639:
$1.19
639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006AC136
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
639 Có hàng
639
$1.19
1,278
$1.13
2,556
$1.06
Mua
Tối thiểu: 639
Nhiều: 639
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-53
Bergquist Company
1:
$0.57
2,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0053
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
2,940 Có hàng
1
$0.57
10
$0.516
25
$0.491
50
$0.478
100
Xem
100
$0.471
250
$0.439
500
$0.413
1,000
$0.397
2,500
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
Bergquist Company 563696
563696
Bergquist Company
1:
$0.78
2,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-563696
Bergquist Company
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
2,949 Có hàng
1
$0.78
10
$0.685
25
$0.653
50
$0.636
100
Xem
100
$0.606
250
$0.577
500
$0.556
1,000
$0.536
2,500
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
1
$210.81
10
$189.11
25
$177.61
50
$173.73
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
TGP 40000SF-0.100-00-0606
Bergquist Company
1:
$309.53
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.1000066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
10 Có hàng
1
$309.53
10
$285.20
25
$264.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
QII0.0090024/150
Bergquist Company
1:
$3,117.86
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-QII0.0090024/150
Bergquist Company
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$139.93
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
7 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-58
Bergquist Company
1:
$0.87
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-AC58
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
1
$0.87
10
$0.767
25
$0.747
50
$0.727
100
Xem
100
$0.686
250
$0.647
500
$0.624
1,000
$0.601
2,500
$0.552
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
GF3500S35-07-60-50CC
Bergquist Company
1:
$51.51
343 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35076050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
343 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$51.51
10
$45.58
25
$43.61
50
$43.10
100
Xem
100
$42.85
250
$42.01
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
GF4000-00-240-50cc
Bergquist Company
1:
$59.37
374 Có hàng
922 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000-240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
374 Có hàng
922 Đang đặt hàng
1
$59.37
10
$55.88
25
$52.39
50
$48.89
100
$47.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$173.34
202 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
202 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.43
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-20002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
100 Có hàng
1
$175.43
10
$155.20
25
$147.82
50
$142.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$356.83
66 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-25002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
66 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$62.84
575 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-02-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
575 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$62.84
10
$56.28
25
$54.02
50
$52.53
100
Xem
100
$51.53
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
GP5000S35-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.28
407 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-04-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
407 Có hàng
1
$91.28
10
$81.04
25
$79.47
50
$77.98
75
Xem
75
$76.48
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
GP5000S35-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$214.29
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
236 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPA2000/A2000
+2 hình ảnh
GPA2000-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$88.42
20 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA2000002002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPA2000/A2000
20 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$88.42
10
$88.19
25
$85.68
50
$83.74
100
Xem
100
$82.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$77.46
559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
559 Có hàng
1
$77.46
10
$68.55
25
$66.27
50
$64.97
100
Xem
100
$63.67
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165844
GPVO-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$98.98
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-125-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165844
39 Có hàng
1
$98.98
10
$96.95
25
$96.41
50
$92.64
100
Xem
100
$91.02
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191191
GPVOUS-0.060-00-0816
Bergquist Company
1:
$30.98
752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-060-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191191
752 Có hàng
1
$30.98
10
$26.43
25
$25.47
50
$25.29
100
Xem
100
$24.79
250
$24.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
GPVOUS-0.080-00-0816
Bergquist Company
1:
$44.13
841 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-080-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
841 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$44.13
10
$39.18
25
$37.71
50
$36.56
100
Xem
100
$35.89
250
$34.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166006
GPVOUS-0.100-01-0816
Bergquist Company
1:
$56.16
991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-10001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166006
991 Có hàng
1
$56.16
10
$51.36
25
$48.81
50
$47.08
100
Xem
100
$42.63
250
$42.08
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.040-01-0816
Bergquist Company
1:
$24.66
1,701 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-40-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
1,701 Có hàng
1
$24.66
10
$21.04
25
$20.28
50
$19.91
100
Xem
100
$19.83
250
$19.29
500
$18.72
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products High Reliability Insulator, 0.015" Thickness, 0.75x0.6", SIL PAD TSP3500/2000
+2 hình ảnh
SP2000-0.015-00-54
Bergquist Company
1:
$9.62
12,727 Có hàng
4,931 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000.015-0054
Bergquist Company
Thermal Interface Products High Reliability Insulator, 0.015" Thickness, 0.75x0.6", SIL PAD TSP3500/2000
12,727 Có hàng
4,931 Đang đặt hàng
1
$9.62
10
$8.54
25
$8.13
50
$7.82
100
Xem
100
$7.53
250
$7.22
500
$7.12
1,000
$6.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
TLF6000HG-00-00-150CC
Bergquist Company
1:
$157.06
189 Có hàng
83 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TLF6000HG00150CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
189 Có hàng
83 Đang đặt hàng
1
$157.06
10
$142.06
18
$132.99
54
$128.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết