Rack & Panel Connectors 700-46-01100
TE Connectivity 1648264-1
1648264-1
TE Connectivity
1:
$9.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1648264-1
TE Connectivity
Rack & Panel Connectors 700-46-01100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$9.56
10
$9.09
20
$7.94
50
$7.77
100
Xem
100
$7.37
200
$6.99
500
$6.71
1,000
$6.22
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multi-Conductor Cables 55A4826249969CS2275
TE Connectivity / Raychem 55A4826-24-9/96-9CS2275
55A4826-24-9/96-9CS2275
TE Connectivity / Raychem
2,000:
$3.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 58 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-326213-000
TE Connectivity / Raychem
Multi-Conductor Cables 55A4826249969CS2275
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 58 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks MP 14X1,5-F
3248268
Phoenix Contact
1:
$3.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3248268
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks MP 14X1,5-F
Không Lưu kho
1
$3.38
10
$2.40
20
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Labels & Markers UC-WMT (18X4) RD CUS
0824826
Phoenix Contact
1:
$12.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-0824826
Phoenix Contact
Wire Labels & Markers UC-WMT (18X4) RD CUS
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Basic / Snap Action Switches SPDT Hinge LVR PCB
AH1482619
Panasonic Industrial Devices
1:
$1.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
769-AH1482619-A
Panasonic Industrial Devices
Basic / Snap Action Switches SPDT Hinge LVR PCB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$1.26
10
$1.20
25
$1.14
50
$0.846
250
Xem
250
$0.83
500
$0.793
1,000
$0.735
5,000
$0.716
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors har-flex straight male 1.75mm, 48pin, PL1
15110482601000
HARTING
280:
$3.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-15110482601000
HARTING
Board to Board & Mezzanine Connectors har-flex straight male 1.75mm, 48pin, PL1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 280
Nhiều: 280
Rulo cuốn :
280
Các chi tiết
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 16CKT DKGY POL C TUBE
34826-9162
Molex
1,785:
$1.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-9162
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 16CKT DKGY POL C TUBE
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,785
Nhiều: 1,785
Các chi tiết
Acceleration Sensor Development Tools Accel 18 Click
MIKROE-4826
Mikroe
1:
$8.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
932-MIKROE-4826
Mikroe
Acceleration Sensor Development Tools Accel 18 Click
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL B GRY
34826-8125
Molex
1,530:
$1.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-8125
Molex
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL B GRY
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1,530
$1.60
2,550
$1.50
5,100
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1,530
Nhiều: 510
Rulo cuốn :
170
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCA 2,54 5 M 1 SMD 137 E1 168 * GURT *
254826-E
TE Connectivity / ERNI
3,520:
$2.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-254826
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCA 2,54 5 M 1 SMD 137 E1 168 * GURT *
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,520
Nhiều: 440
Board to Board & Mezzanine Connectors 14P,2MM,B-B,REC,DRVT 2.7,0.76AU,TB,W/CAP
1-2314826-4
TE Connectivity
2,000:
$2.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2314826-4
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 14P,2MM,B-B,REC,DRVT 2.7,0.76AU,TB,W/CAP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 40
Rulo cuốn :
40
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable Gel, Pre-Cure, 5.8 W/m-K
Bergquist Company 2482638
2482638
Bergquist Company
2:
$439.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2482638
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable Gel, Pre-Cure, 5.8 W/m-K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
2
$439.16
10
$404.64
25
$375.74
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fixed Terminal Blocks 16P TB HDR VT (180) w/ Flg 3.5, GN
1-2842482-6
TE Connectivity
1,200:
$1.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2842482-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Fixed Terminal Blocks 16P TB HDR VT (180) w/ Flg 3.5, GN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600
Circuit Breakers Cir Brkr Hyd Mag
LELBXK111-40826-30-V
AIRPAX
3:
$282.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
682-LELBXK11148263V
AIRPAX
Circuit Breakers Cir Brkr Hyd Mag
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3
$282.23
5
$246.50
25
$171.29
50
$150.49
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings QKE II FEMALE
66564-826LF
Amphenol FCI
2,100:
$2.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-66564-826LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings QKE II FEMALE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 1,050
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Classic PCB Header Strips
TSW-148-26-F-D
Samtec
1:
$6.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TSW-148-26-F-D
Samtec
Headers & Wire Housings Classic PCB Header Strips
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$6.91
10
$6.81
25
$6.60
50
$6.21
100
Xem
100
$5.13
500
$4.28
1,000
$3.57
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power to the Board LPH Rcpt Assy RtAn 0 08 Pwr 32 Sig Guides
45984-8263
Molex
240:
$12.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-45984-8263
Molex
Power to the Board LPH Rcpt Assy RtAn 0 08 Pwr 32 Sig Guides
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD RA73F 2A 57R6 0.1% 5K RL
2176482-6
TE Connectivity / Holsworthy
5,000:
$0.709
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
279-2176482-6
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RA73F 2A 57R6 0.1% 5K RL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors 700-76-01100
TE Connectivity 1648268-1
1648268-1
TE Connectivity
1:
$8.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1648268-1
TE Connectivity
Heavy Duty Power Connectors 700-76-01100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$8.47
10
$8.06
25
$7.03
50
$6.89
100
Xem
100
$6.60
250
$6.18
500
$5.93
1,000
$5.52
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CLIK-MATE1.5 DRRA SMT SN HBP ETP 26P NAT
Molex 503148-2670
503148-2670
Molex
1,650:
$2.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-503148-2670
Molex
Headers & Wire Housings CLIK-MATE1.5 DRRA SMT SN HBP ETP 26P NAT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,650
Nhiều: 1,650
Các chi tiết
Film Capacitors MKP 3854 0.82 F 5 630V=
Vishay / BC Components MKP385482063JKI2B0
MKP385482063JKI2B0
Vishay / BC Components
1:
$4.55
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MKP38548263JKI2B
Sản phẩm Mới
Vishay / BC Components
Film Capacitors MKP 3854 0.82 F 5 630V=
Không Lưu kho
1
$4.55
10
$3.28
50
$2.84
100
$2.24
500
Xem
500
$2.16
1,000
$2.09
2,000
$2.06
5,000
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Thin Film Resistors - SMD RA73F 2A 93R1 0.1% 5K RL
2-2176482-6
TE Connectivity / Holsworthy
5,000:
$0.709
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
279-2-2176482-6
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RA73F 2A 93R1 0.1% 5K RL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies Low PIM 4.3-10 Female Bulkhead to 7/16 DIN Male Cable TFT-402-LF Coax in 60 Inch Using Times Microwave Components
FMCA2482-60
Fairview Microwave
1:
$105.21
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
67-FMCA2482-60
Mới tại Mouser
Fairview Microwave
RF Cable Assemblies Low PIM 4.3-10 Female Bulkhead to 7/16 DIN Male Cable TFT-402-LF Coax in 60 Inch Using Times Microwave Components
Không Lưu kho
1
$105.21
10
$100.45
25
$97.82
50
$95.86
100
Xem
100
$91.81
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SSMC Plug Right Angle to SSMC Plug Right Angle Cable 6 Inch Length Using PE-SR405FLJ Coax
PE3C4482-6
Pasternack
1:
$115.28
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C4482-6
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SSMC Plug Right Angle to SSMC Plug Right Angle Cable 6 Inch Length Using PE-SR405FLJ Coax
Không Lưu kho
1
$115.28
10
$105.80
25
$101.73
50
$98.33
100
Xem
100
$92.92
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 36 POS NON-POLARIZED
1-104482-6
TE Connectivity
2,000:
$1.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 36 POS NON-POLARIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết