Headers & Wire Housings CTW RECEPTACLE 18-20AWG
48266-000LF
Amphenol FCI
1:
$0.92
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-48266-000LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings CTW RECEPTACLE 18-20AWG
430 Có hàng
1
$0.92
10
$0.569
25
$0.535
100
$0.51
1,000
Xem
1,000
$0.432
10,000
$0.411
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 44P AMPMODU II STIFT LEI
4-826631-4
TE Connectivity / AMP
1:
$6.55
244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-826631-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 44P AMPMODU II STIFT LEI
244 Có hàng
1
$6.55
10
$5.93
25
$5.79
250
$5.78
500
Xem
500
$4.59
1,000
$3.87
2,500
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 40P AMPMODU II STIFT LEI
4-826632-0
TE Connectivity
1,800:
$6.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-826632-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40P AMPMODU II STIFT LEI
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL C DGRY
34826-0126
Molex
1:
$1.35
1,380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-0126
Molex
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL C DGRY
1,380 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 24CKT BLK POL A TUBE
34826-9240
Molex
1:
$3.47
808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-9240
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 24CKT BLK POL A TUBE
808 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.47
10
$3.16
25
$2.99
100
$2.78
250
Xem
250
$2.44
500
$2.37
1,000
$1.86
2,720
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM HOUSING 11PIN-10114826-00011LF
10114826-00011LF
Amphenol FCI
1:
$0.22
4,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114826-00011LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM HOUSING 11PIN-10114826-00011LF
4,222 Có hàng
1
$0.22
10
$0.195
25
$0.173
100
$0.15
250
Xem
250
$0.132
1,000
$0.114
5,000
$0.094
10,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 20CKT DKGY POL C TRAY
34826-0202
Molex
1:
$1.61
1,139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-0202
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 20CKT DKGY POL C TRAY
1,139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.37
25
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM HOUSING 13PIN-10114826-00013LF
10114826-00013LF
Amphenol FCI
1:
$0.27
3,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114826-00013LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM HOUSING 13PIN-10114826-00013LF
3,950 Có hàng
1
$0.27
10
$0.232
25
$0.205
100
$0.177
250
Xem
250
$0.157
1,000
$0.141
3,000
$0.122
5,000
$0.111
10,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Wire-to-Board 1.25mm, Housing, 5P
10114826-00005LF
Amphenol FCI
1:
$0.10
19,793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114826-00005LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Wire-to-Board 1.25mm, Housing, 5P
19,793 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL C DGRY
34826-8126
Molex
1:
$2.93
1,414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-8126
Molex
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 12CKT POL C DGRY
1,414 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.93
10
$2.67
25
$2.53
100
$2.35
170
$2.06
340
Xem
340
$2.00
850
$1.57
2,380
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 24CKT DKGY POL C TRAY
34826-0242
Molex
1:
$2.31
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-0242
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 24CKT DKGY POL C TRAY
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.31
25
$1.56
1,080
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 24CKT POL B GRY
34826-8241
Molex
1:
$4.17
898 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-8241
Molex
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 24CKT POL B GRY
898 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.17
10
$3.57
100
$2.67
170
$2.64
340
$2.58
850
Xem
850
$2.49
2,380
$2.26
4,930
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 12CKT BLK POL A TRAY
34826-0124
Molex
1:
$1.41
2,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-0124
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 12CKT BLK POL A TRAY
2,397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$1.20
100
$1.02
520
$0.907
1,040
$0.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 14P HOUSING-10114826-00014LF
10114826-00014LF
Amphenol FCI
1:
$0.30
2,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114826-00014LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 14P HOUSING-10114826-00014LF
2,969 Có hàng
1
$0.30
10
$0.25
25
$0.221
100
$0.192
250
Xem
250
$0.17
1,000
$0.151
3,000
$0.132
5,000
$0.114
10,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MX150 SLD MALE DR 12CKT POL D W/O CPA
33482-6262
Molex
1:
$2.85
941 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-33482-6262
Molex
Automotive Connectors MX150 SLD MALE DR 12CKT POL D W/O CPA
941 Có hàng
1
$2.85
10
$2.59
25
$2.46
100
$2.29
250
Xem
250
$2.00
400
$1.73
1,200
$1.52
2,800
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 0.8FH R17H.5 140 08/Sn TR SC
TE Connectivity 1735482-6
1735482-6
TE Connectivity
1:
$19.30
1,472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1735482-6
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 0.8FH R17H.5 140 08/Sn TR SC
1,472 Có hàng
1
$19.30
10
$16.41
20
$15.38
50
$14.74
100
$11.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors MODULE,DOMINO
360°
+3 hình ảnh
6648263-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$39.62
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6648263-1
TE Connectivity / Raychem
Heavy Duty Power Connectors MODULE,DOMINO
63 Có hàng
1
$39.62
10
$34.71
20
$33.21
50
$26.87
100
Xem
100
$25.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MicroLockPlus RA HDR DR 26CKT TIN-BIS BLK
505448-2671
Molex
1:
$3.85
1,566 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-505448-2671
Molex
Headers & Wire Housings MicroLockPlus RA HDR DR 26CKT TIN-BIS BLK
1,566 Có hàng
1
$3.85
10
$3.37
25
$3.30
100
$2.86
500
$2.18
1,000
Xem
250
$2.73
1,000
$2.02
2,500
$1.90
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 20CKT BLK POL A TUBE
34826-9200
Molex
1:
$2.97
1,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-9200
Molex
Automotive Connectors MINI50 RAHDR 20CKT BLK POL A TUBE
1,063 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.97
10
$2.70
25
$2.56
100
$2.38
250
Xem
250
$2.08
500
$2.02
1,000
$1.58
2,500
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M12 X-code 8pin female angled pcb connector, SMT, w/ transformer, 1Gbit, shielded, PoE enabled (w/ housing 21033012006)
21033814826
HARTING
1:
$42.47
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21033814826
HARTING
Circular Metric Connectors M12 X-code 8pin female angled pcb connector, SMT, w/ transformer, 1Gbit, shielded, PoE enabled (w/ housing 21033012006)
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 16CKT POL B GRY
34826-8161
Molex
1:
$2.87
1,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34826-8161
Molex
Automotive Connectors Mini50 UNSLD RAHDR DR 16CKT POL B GRY
1,595 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.68
25
$2.43
100
$2.21
170
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors SMA Male Precision Connector Clamp/Solder Attachment for PE-P142LL
PE44826
Pasternack
1:
$93.95
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE44826
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Connectors / Coaxial Connectors SMA Male Precision Connector Clamp/Solder Attachment for PE-P142LL
7 Có hàng
1
$93.95
10
$85.09
25
$81.82
50
$79.09
100
$74.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Backshells
+1 hình ảnh
M85049/48-2-6F
ITT Cannon
1:
$59.69
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
965-M850494826F
ITT Cannon
D-Sub Backshells
82 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals SNAP-SPADE 16-14G #8
8267
Keystone Electronics
1:
$0.61
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
534-8267
Keystone Electronics
Terminals SNAP-SPADE 16-14G #8
850 Có hàng
1
$0.61
10
$0.49
25
$0.465
100
$0.416
500
Xem
500
$0.35
1,000
$0.326
2,500
$0.297
5,000
$0.287
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 10P HOUSING-10114826-00010LF
10114826-00010LF
Amphenol FCI
1:
$0.16
5,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114826-00010LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 10P HOUSING-10114826-00010LF
5,185 Có hàng
1
$0.16
10
$0.139
25
$0.124
100
$0.118
250
Xem
250
$0.106
1,000
$0.10
3,000
$0.094
5,000
$0.089
10,000
$0.085
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết