Grommets & Bushings Cut-out Hole 0.437 Thick 0.063 Grommet
5111
Davies Molding
1,000:
$0.186
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
5164-5111
Davies Molding
Grommets & Bushings Cut-out Hole 0.437 Thick 0.063 Grommet
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Wire Ducting & Raceways CAR-FLAT CABLE
Molex 5111
5111
Molex
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Đổi Số Phụ tùng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-5111
Đổi Số Phụ tùng
Molex
Wire Ducting & Raceways CAR-FLAT CABLE
Headers & Wire Housings Variable Post Height Header Strips
MTMM-106-05-T-S-215
Samtec
1:
$0.62
855 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
200-MTMM10605TS215
Sản phẩm Mới
Samtec
Headers & Wire Housings Variable Post Height Header Strips
855 Hàng nhà máy có sẵn
1
$0.62
50
$0.52
100
$0.443
500
$0.377
1,000
Xem
1,000
$0.346
2,000
$0.305
5,000
$0.223
10,000
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings 010 UNIV I/O 30DP SLOT
360°
+5 hình ảnh
5111448-1
TE Connectivity
1:
$8.17
1,007 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111448-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 010 UNIV I/O 30DP SLOT
1,007 Có hàng
1
$8.17
10
$7.31
25
$6.88
50
$6.33
80
Xem
80
$6.02
240
$5.73
560
$5.51
1,040
$5.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANE /W PLG HSG PANEL MNT
51114-0400
Molex
1:
$0.59
10,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0400
Molex
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANE /W PLG HSG PANEL MNT
10,122 Có hàng
1
$0.59
10
$0.513
25
$0.47
100
$0.424
250
Xem
250
$0.387
1,000
$0.321
3,000
$0.30
5,000
$0.286
10,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 18CIR CRIMP HOUSING
51110-1850
Molex
1:
$0.63
5,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511101850
Molex
Headers & Wire Housings 18CIR CRIMP HOUSING
5,386 Có hàng
1
$0.63
10
$0.531
25
$0.474
100
$0.452
250
Xem
250
$0.302
2,500
$0.286
5,000
$0.271
10,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2CKT 3.5MM W-W CONN M W-W CONN PLUG HOUS
51114-0200
Molex
1:
$0.18
23,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0200
Molex
Headers & Wire Housings 2CKT 3.5MM W-W CONN M W-W CONN PLUG HOUS
23,270 Có hàng
1
$0.18
10
$0.177
1,000
$0.17
3,000
$0.168
5,000
Xem
5,000
$0.165
10,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6CIR CRIMP HOUSING
51110-0650
Molex
1:
$0.34
40,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511100650
Molex
Headers & Wire Housings 6CIR CRIMP HOUSING
40,525 Có hàng
1
$0.34
10
$0.289
25
$0.257
100
$0.245
250
Xem
250
$0.144
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3.5MM PLG HSG POS LCK W/OPL PNLMT 3CKT
51114-0300
Molex
1:
$0.37
10,769 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0300
Molex
Headers & Wire Housings 3.5MM PLG HSG POS LCK W/OPL PNLMT 3CKT
10,769 Có hàng
1
$0.37
10
$0.315
25
$0.281
100
$0.268
250
Xem
250
$0.218
1,000
$0.215
2,500
$0.21
4,000
$0.207
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 CIR CRIMP HOUSING
51110-0660
Molex
1:
$0.15
46,266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51110-0660
Molex
Headers & Wire Housings 6 CIR CRIMP HOUSING
46,266 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 034 UNIV I/O 30DP SLOT
360°
+5 hình ảnh
5111448-8
TE Connectivity
1:
$11.65
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111448-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 034 UNIV I/O 30DP SLOT
794 Có hàng
1
$11.65
10
$10.33
25
$9.93
40
$9.53
120
Xem
120
$9.00
280
$8.21
520
$6.85
1,000
$6.40
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 040 UNIV I/O 30DP SLOT
5111448-9
TE Connectivity
1:
$17.44
225 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111448-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 040 UNIV I/O 30DP SLOT
225 Có hàng
1
$17.44
10
$15.13
25
$14.34
40
$14.12
120
Xem
120
$12.47
280
$11.28
520
$10.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors A/L UNIV HDR 10P VERT LG LAT HT
5111374-1
TE Connectivity / AMP
1:
$3.93
450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111374-1
TE Connectivity / AMP
Board to Board & Mezzanine Connectors A/L UNIV HDR 10P VERT LG LAT HT
450 Có hàng
1
$3.93
10
$3.57
25
$3.38
108
$3.15
270
Xem
270
$1.97
540
$1.90
2,538
$1.81
5,022
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANL MNT 511140500
51114-0500
Molex
1:
$0.71
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0500
Molex
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANL MNT 511140500
2,508 Có hàng
1
$0.71
10
$0.616
25
$0.564
100
$0.508
250
Xem
250
$0.464
1,000
$0.363
3,000
$0.35
5,000
$0.334
10,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2mmCGRID WTB RECCRP /CTRPOL PBT BLK22CKT
51110-2252
Molex
1:
$0.97
3,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51110-2252
Molex
Headers & Wire Housings 2mmCGRID WTB RECCRP /CTRPOL PBT BLK22CKT
3,908 Có hàng
1
$0.97
10
$0.821
25
$0.788
100
$0.738
250
Xem
250
$0.671
500
$0.604
1,000
$0.532
2,000
$0.516
4,000
$0.443
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 26CIR CRIMP HOUSING
51110-2650
Molex
1:
$0.63
3,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511102650
Molex
Headers & Wire Housings 26CIR CRIMP HOUSING
3,704 Có hàng
1
$0.63
10
$0.575
25
$0.54
100
$0.501
250
Xem
250
$0.468
1,000
$0.454
4,000
$0.453
12,000
$0.443
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Mighty-SPOX 3.5mm Plg Hsg Pnl Mnt 7Ckt
51114-0700
Molex
1:
$0.81
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0700
Molex
Headers & Wire Housings Mighty-SPOX 3.5mm Plg Hsg Pnl Mnt 7Ckt
3,000 Có hàng
1
$0.81
10
$0.705
25
$0.645
100
$0.582
250
Xem
250
$0.531
1,000
$0.428
2,500
$0.401
5,000
$0.337
10,000
$0.296
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 030 ASSY SYS 50 PADDLEBOARD
5111595-7
TE Connectivity / AMP
1:
$12.96
2,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111595-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 030 ASSY SYS 50 PADDLEBOARD
2,002 Có hàng
1
$12.96
10
$11.49
25
$11.05
50
$11.04
91
Xem
91
$11.03
1,001
$8.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANEL MNT
51114-0800
Molex
1:
$0.97
4,795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51114-0800
Molex
Headers & Wire Housings 3.5 W/W PLG HSG PANEL MNT
4,795 Có hàng
1
$0.97
10
$0.818
25
$0.785
100
$0.747
1,000
Xem
1,000
$0.635
5,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12CIR CRIMP HOUSING
51110-1250
Molex
1:
$0.40
10,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511101250
Molex
Headers & Wire Housings 12CIR CRIMP HOUSING
10,845 Có hàng
1
$0.40
10
$0.35
25
$0.325
100
$0.31
250
Xem
250
$0.20
2,500
$0.19
5,000
$0.179
10,000
$0.172
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 050X100 REC 2X005P
5111595-1
TE Connectivity
1:
$9.64
958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111595-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 050X100 REC 2X005P
958 Có hàng
1
$9.64
10
$9.03
25
$8.70
50
$8.57
100
Xem
100
$8.44
196
$8.28
1,176
$6.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20CIR CRIMP HOUSING
51110-2050
Molex
1:
$0.81
6,237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511102050
Molex
Headers & Wire Housings 20CIR CRIMP HOUSING
6,237 Có hàng
1
$0.81
10
$0.688
25
$0.614
100
$0.584
250
Xem
250
$0.521
1,000
$0.491
2,500
$0.476
10,000
$0.417
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 020 UNIV I/O 30DP SLOT
360°
+5 hình ảnh
5111448-4
TE Connectivity
1:
$11.72
758 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5111448-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 020 UNIV I/O 30DP SLOT
758 Có hàng
1
$11.72
10
$9.96
25
$9.34
60
$8.78
120
Xem
120
$8.35
300
$7.98
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12CKT 2MM MGRID WTB D WTB CONN CRIMP HSG
51110-1256
Molex
1:
$0.62
6,577 Có hàng
6,486 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51110-1256
Molex
Headers & Wire Housings 12CKT 2MM MGRID WTB D WTB CONN CRIMP HSG
6,577 Có hàng
6,486 Đang đặt hàng
1
$0.62
10
$0.525
25
$0.468
100
$0.445
250
Xem
250
$0.397
1,000
$0.378
2,500
$0.355
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 14CIR CRIMP HOUSING
51110-1450
Molex
1:
$0.45
10,992 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-511101450
Molex
Headers & Wire Housings 14CIR CRIMP HOUSING
10,992 Có hàng
1
$0.45
10
$0.38
25
$0.298
100
$0.277
250
Xem
250
$0.243
1,000
$0.222
2,500
$0.209
4,000
$0.208
12,000
$0.205
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết