93050 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 178
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Kích cỡ dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex Headers & Wire Housings 2.5mm RAST 2.5 Conn F 3Ckt GW 20,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Receptacle Housing 3 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row Panel Mount IDC Straight Socket (Female) Tin 93050 RAST 2.5 24 AWG - 20 C + 120 C Tray
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST APPLI MATE GWT MATERIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 8,000

3 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP W/O SE/W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000

3 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP W/O SE/W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP W/O SE/W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 8,000

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 2.5mm RAST2.5 F Conn 3Ckt GW w/oPIP Không Lưu kho
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000

Headers Receptacle Housing 3 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row Panel Mount IDC Straight Socket (Female) Tin 93050 RAST 2.5 24 AWG - 20 C + 120 C
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 3CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW BLUE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Không Lưu kho
Tối thiểu: 19,200
Nhiều: 6,400

4 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 19,200
Nhiều: 6,400

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 19,200
Nhiều: 6,400

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT OEW V2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 19,200
Nhiều: 6,400

4 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT EW/F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 102,400
Nhiều: 6,400

4 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 4CKT RAST 2.5 GWT 1ST CEW LAST OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 70,400
Nhiều: 6,400

4 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 5CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OE/W Không Lưu kho
Tối thiểu: 14,400
Nhiều: 4,800

5 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 5CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OE/W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 4,800

5 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 5CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW RIB 2&3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 96,000
Nhiều: 4,800

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 5CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW V2 3 4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 6CKT RAST APPLI MATE GWT Không Lưu kho
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 4,000

6 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 6CKT RAST APPLI MATE GWT MTL V2 4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 48,000
Nhiều: 4,000

6 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 6CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 4,000

93050 RAST 2.5
Molex Headers & Wire Housings 6CKT RAST 2.5 GWT OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 4,000

6 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 7CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Không Lưu kho
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 4,000

Headers Ribbon Cable 7 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row Cable Mount / Free Hanging IDC Straight Socket (Female) Tin 93050 RAST 2.5 Board-to-Board, Signal - 20 C + 120 C
Molex Headers & Wire Housings 7CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 4,000

7 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG
Molex Headers & Wire Housings 7CKT RAST 2.5 GWT W/O PIP OEW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 4,000

7 Position 2.5 mm (0.098 in) 1 Row 93050 RAST 2.5 24 AWG