Headers & Wire Housings REC CONT. M L/P
316041-2
TE Connectivity
1:
$1.52
18,279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316041-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT. M L/P
18,279 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
12 AWG to 10 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-5200S REC
1-179958-3
TE Connectivity
1:
$1.03
15,472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179958-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-5200S REC
15,472 Có hàng
1
$1.03
250
$0.99
5,000
$0.751
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board, Power
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 1500
179955-2
TE Connectivity
1,500:
$2.09
15,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179955-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 1500
15,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Contacts
Socket (Female)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
16 AWG to 14 AWG
Reel
Headers & Wire Housings REC CONT. M FORM Reel of 1200
179956-2
TE Connectivity
1,200:
$2.08
10,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179956-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT. M FORM Reel of 1200
10,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn :
1,200
Các chi tiết
Contacts
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Reel
Headers & Wire Housings D5000 TAB CONT L LONG L/P Ag
2174022-1
TE Connectivity
1:
$5.40
1,483 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2174022-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D5000 TAB CONT L LONG L/P Ag
1,483 Có hàng
1
$5.40
10
$4.69
25
$4.48
400
$3.64
1,200
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
Headers & Wire Housings D-5200 HDR H ASSY 2P
1-353079-3
TE Connectivity
1:
$17.22
221 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353079-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-5200 HDR H ASSY 2P
221 Có hàng
1
$17.22
10
$14.16
25
$14.15
112
$12.02
512
Xem
512
$11.04
1,008
$10.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Power
2 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Board Lock
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.8 mm (0.15 in)
D-5000
DYNAMIC SERIES
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-X
1-917809-3
TE Connectivity
1:
$4.33
2,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917809-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-X
2,408 Có hàng
1
$4.33
10
$3.68
25
$2.24
288
$2.22
528
Xem
528
$2.21
1,008
$1.51
2,544
$1.49
5,040
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
6 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
10.16 mm (0.4 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
1318696-6
TE Connectivity
1:
$4.69
2,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318696-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
2,770 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.69
10
$3.99
25
$3.74
50
$3.56
800
$2.97
2,400
Xem
100
$3.39
250
$3.18
500
$2.98
2,400
$2.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Silver
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
8 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings D-5200M REC 6P Y-Y
2-917807-3
TE Connectivity
1:
$3.48
651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917807-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-5200M REC 6P Y-Y
651 Có hàng
1
$3.48
10
$3.30
25
$2.87
100
$2.49
300
Xem
300
$2.32
1,000
$1.57
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
10.16 mm (0.4 in)
2 Row
10.16 mm (0.4 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board, Power
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
360°
+3 hình ảnh
2-353082-2
TE Connectivity
1:
$8.62
2,880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-353082-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
2,880 Có hàng
1
$8.62
12
$7.23
108
$6.20
504
$5.56
1,008
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
2-917542-2
TE Connectivity
1:
$14.81
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917542-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
309 Có hàng
1
$14.81
10
$11.69
20
$11.47
50
$11.22
100
Xem
100
$10.37
200
$9.95
500
$9.36
1,000
$8.84
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG 30 AU
316041-3
TE Connectivity
1:
$3.31
3,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316041-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG 30 AU
3,419 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.31
50
$2.96
100
$2.92
250
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
12 AWG to 10 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
917805-3
TE Connectivity
1:
$3.25
7,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917805-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
7,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
50
$2.90
100
$2.86
250
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
12 AWG to 10 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-Y
3-917809-3
TE Connectivity
1:
$3.68
748 Có hàng
384 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-917809-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-Y
748 Có hàng
384 Đang đặt hàng
1
$3.68
10
$3.20
25
$3.12
48
$2.56
96
Xem
96
$2.52
288
$2.43
1,008
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
6 Position
10.16 mm (0.4 in)
2 Row
10.16 mm (0.4 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 2P
1-353080-3
TE Connectivity
1:
$8.33
3,016 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353080-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 2P
3,016 Có hàng
1
$8.33
10
$7.50
25
$7.07
48
$6.89
112
Xem
112
$6.71
256
$5.98
512
$5.62
1,008
$4.97
2,512
$4.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
2 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Pin (Male)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings CONTACT TAB
1747443-6
TE Connectivity
1:
$5.38
3,000 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747443-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TAB
3,000 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$5.38
10
$4.90
25
$4.64
50
$4.53
100
Xem
100
$4.32
250
$3.78
500
$3.66
1,000
$3.12
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
D-5000
DYNAMIC SERIES
Bulk
Headers & Wire Housings REC HSG 4P K/Y
2-179958-4
TE Connectivity
1:
$3.77
1,177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179958-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 4P K/Y
1,177 Có hàng
1
$3.77
10
$3.04
25
$2.86
100
$2.58
300
Xem
300
$2.38
500
$2.31
2,500
$2.17
5,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
D-5000
DYNAMIC SERIES
Bulk
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT. M SIZE LONG D-5 SERIES
2013593-1
TE Connectivity
1:
$4.66
2,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2013593-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT. M SIZE LONG D-5 SERIES
2,416 Có hàng
1
$4.66
10
$4.05
25
$3.92
50
$3.83
100
Xem
100
$3.48
250
$3.40
500
$3.31
1,000
$2.73
2,500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Contacts
Power
1 Position
Cable Mount / Free Hanging
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire
12 AWG to 10 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
1-353082-3
TE Connectivity
1:
$10.41
2,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353082-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
2,819 Có hàng
1
$10.41
12
$8.74
108
$7.48
504
$6.71
1,008
Xem
1,008
$6.39
2,508
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Solder Pin
Pin (Male)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG SLVER Reel of 1200
179956-6
TE Connectivity
1,200:
$1.76
1,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179956-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG SLVER Reel of 1200
1,200 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn :
1,200
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Silver
D-5000
DYNAMIC SERIES
12 AWG to 10 AWG
Reel
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT.S SIZE LONG D-5 SERIES
2013594-1
TE Connectivity
1:
$3.40
8,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2013594-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT.S SIZE LONG D-5 SERIES
8,089 Có hàng
1
$3.40
10
$2.89
25
$2.58
100
$2.46
250
Xem
250
$2.31
500
$2.19
1,000
$2.08
2,500
$1.95
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Power
1 Position
Crimp
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
316040-3
TE Connectivity
1:
$4.15
2,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316040-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
2,215 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
1-917542-2
TE Connectivity
1:
$13.79
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917542-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
634 Có hàng
1
$13.79
10
$8.04
50
$7.98
100
$7.86
2,000
$5.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
10.16 mm (0.4 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings TAB 16-14 AWG 30 AU
917802-3
TE Connectivity
1:
$3.83
4,150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917802-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 16-14 AWG 30 AU
4,150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.83
10
$3.26
25
$2.91
100
$2.77
1,500
$2.23
3,000
Xem
250
$2.60
500
$2.52
1,000
$2.41
3,000
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 250
179955-2 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
250:
$2.40
21,250 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179955-2-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 250
21,250 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Contacts
Socket (Female)
Gold
D-5000
DYNAMIC SERIES
16 AWG to 14 AWG
Reel