Automotive Connectors 2X10POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
2317515-1
TE Connectivity
1:
$7.84
680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317515-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X10POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
680 Có hàng
1
$7.84
10
$7.09
25
$6.70
100
$6.21
292
$5.53
584
Xem
584
$5.50
876
$4.81
2,336
$4.70
4,964
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
292
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 2X6POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
2317527-1
TE Connectivity
1:
$11.11
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317527-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X6POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
650 Có hàng
1
$11.11
10
$9.85
25
$9.47
50
$9.09
180
$7.82
360
Xem
100
$8.59
360
$7.50
900
$7.22
2,340
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
180
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 8POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
2177586-1
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177586-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
Các chi tiết
Housings
8 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 4POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2333104-1
TE Connectivity
1:
$0.85
2,140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333104-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 4POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2,140 Có hàng
1
$0.85
10
$0.611
25
$0.591
100
$0.58
250
Xem
250
$0.57
1,000
$0.559
2,500
$0.419
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 2X7POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
2317509-1
TE Connectivity
1:
$5.45
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317509-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X7POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
385 Có hàng
1
$5.45
10
$4.96
25
$4.70
100
$4.37
292
$4.11
876
Xem
876
$3.63
2,336
$3.38
4,964
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
292
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 30P NANOMQS/US050 LL CONN, W/CPA, KEY C
360°
+6 hình ảnh
2309644-3
TE Connectivity
1:
$1.46
960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2309644-3
TE Connectivity
Automotive Connectors 30P NANOMQS/US050 LL CONN, W/CPA, KEY C
960 Có hàng
1
$1.46
10
$1.24
25
$1.11
1,000
$0.898
2,500
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
30 Position
2 mm (0.079 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Gray
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 32POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
2141576-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.83
13,217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2141576-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 32POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
13,217 Có hàng
1
$0.83
10
$0.763
25
$0.522
100
$0.45
2,000
Xem
2,000
$0.441
5,000
$0.427
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
32 Position
1.8 mm (0.071 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
26 AWG
22 AWG
Black
NanoMQS
Automotive Connectors 20POS,NANO MQS HDR ASSY,CODA
360°
+5 hình ảnh
2208165-1
TE Connectivity / AMP
1:
$2.80
1,013 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208165-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 20POS,NANO MQS HDR ASSY,CODA
1,013 Có hàng
1
$2.80
10
$2.39
25
$2.13
100
$1.38
195
$1.38
4,875
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
195
Các chi tiết
Headers
20 Position
1.8 mm (0.071 in)
Through Hole
Solder Pin
Tin
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2208338-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.63
8,199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208338-1
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
8,199 Có hàng
1
$0.63
10
$0.539
25
$0.481
100
$0.458
250
Xem
250
$0.417
1,000
$0.384
2,500
$0.35
5,000
$0.331
8,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
1.8 mm (0.071 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
26 AWG
24 AWG
Black
NanoMQS
Automotive Connectors 32POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE C
2141576-3
TE Connectivity
1:
$1.29
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2141576-3
TE Connectivity
Automotive Connectors 32POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE C
64 Có hàng
1
$1.29
10
$1.09
25
$1.05
100
$0.975
250
Xem
250
$0.775
500
$0.73
1,000
$0.668
2,000
$0.642
5,000
$0.632
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
32 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Automotive Connectors 10POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282268-1
TE Connectivity
1:
$0.89
5,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282268-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 10POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
5,000 Có hàng
1
$0.89
10
$0.755
25
$0.709
100
$0.689
250
Xem
250
$0.554
1,000
$0.531
5,000
$0.376
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
Red
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 8POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2312108-1
TE Connectivity
1:
$1.29
2,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2312108-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2,370 Có hàng
1
$1.29
10
$1.09
25
$1.04
100
$0.625
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 10POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2208339-1
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208339-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 10POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Các chi tiết
Housings
10 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 6POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
2311714-1
TE Connectivity
1:
$10.28
424 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2311714-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
424 Có hàng
1
$10.28
10
$9.72
25
$9.41
50
$9.08
100
Xem
480
$5.36
100
$8.78
250
$6.86
480
$5.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
480
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 12POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2312112-1
TE Connectivity
1:
$0.71
4,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2312112-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 12POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
4,201 Có hàng
1
$0.71
10
$0.668
25
$0.661
250
$0.639
1,000
Xem
1,000
$0.583
1,500
$0.582
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
2315411-1
TE Connectivity
1:
$2.96
4,829 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2315411-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
4,829 Có hàng
1
$2.96
10
$2.52
100
$2.14
250
$1.77
480
$1.77
2,400
Xem
2,400
$1.74
4,800
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
480
Các chi tiết
Headers
8 Position
1.8 mm (0.071 in)
SMD/SMT
Solder
NanoMQS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Automotive Connectors NANO MQS CONTACT FFC, FPC
1-2291853-1
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2291853-1
TE Connectivity
Automotive Connectors NANO MQS CONTACT FFC, FPC
Các chi tiết
NanoMQS
Automotive Connectors 30P NANOMQS/US050 LL CONN, W/CPA, KEY D
2309644-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$1.55
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2309644-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors 30P NANOMQS/US050 LL CONN, W/CPA, KEY D
234 Có hàng
1
$1.55
10
$1.36
25
$1.01
100
$0.976
250
Xem
250
$0.892
1,000
$0.852
2,500
$0.819
5,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
30 Position
2 mm (0.079 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Blue
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2309873-1
TE Connectivity
1:
$0.79
1,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2309873-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
1,550 Có hàng
1
$0.79
10
$0.669
25
$0.598
100
$0.567
250
Xem
250
$0.508
1,000
$0.459
1,800
$0.441
5,400
$0.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
1.8 mm (0.071 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Black
NanoMQS
Automotive Connectors 2X5POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
2317525-1
TE Connectivity
1:
$4.14
389 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317525-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X5POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
389 Có hàng
1
$4.14
10
$3.77
25
$3.57
100
$3.17
180
$2.85
360
Xem
360
$2.64
900
$2.48
2,340
$2.45
4,860
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
180
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors NANOMQS RECEPTACLE TERMINAL
2-1703930-2
TE Connectivity / AMP
17,000:
$0.109
34,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1703930-2
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors NANOMQS RECEPTACLE TERMINAL
34,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 17,000
Nhiều: 17,000
Rulo cuốn :
17,000
Các chi tiết
Terminals
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Silver
24 AWG
22 AWG
NanoMQS
Reel
Automotive Connectors NANOMQS RECEPTACLE TERMINAL
2-1703930-4
TE Connectivity / AMP
17,000:
$0.047
170,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1703930-4
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors NANOMQS RECEPTACLE TERMINAL
170,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 17,000
Nhiều: 17,000
Rulo cuốn :
17,000
Các chi tiết
Terminals
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Tin
24 AWG
22 AWG
NanoMQS
Reel
Automotive Connectors 32POS,TAB 0.5X0.4 HEADER ASSY,CODA
360°
+6 hình ảnh
2177419-3
TE Connectivity / AMP
1:
$3.21
3,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177419-3
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 32POS,TAB 0.5X0.4 HEADER ASSY,CODA
3,437 Có hàng
1
$3.21
10
$3.07
25
$2.60
92
$2.40
276
Xem
276
$2.31
506
$2.18
1,012
$1.99
2,530
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
32 Position
SMD/SMT
Solder
NanoMQS
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
360°
2177587-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.01
2,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177587-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
2,400 Có hàng
1
$1.01
10
$0.887
25
$0.798
100
$0.765
250
Xem
250
$0.718
500
$0.678
1,000
$0.564
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 4POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282152-1
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282152-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 4POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Các chi tiết
NanoMQS