Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
10110818-2030LF
Amphenol FCI
1:
$25.50
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-1011818-2030LF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
19 Có hàng
1
$25.50
10
$21.59
25
$20.65
50
$20.29
100
Xem
100
$19.92
250
$19.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 3.0m
33483147412030
HARTING
1:
$37.71
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 3.0m
10 Có hàng
1
$37.71
10
$33.32
25
$30.49
50
$29.04
100
Xem
100
$27.65
250
$25.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
RJ45
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ BLUE 30' PATCH RJ45M/M
N002-030-BL
Tripp Lite
1:
$9.77
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-030-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ BLUE 30' PATCH RJ45M/M
8 Có hàng
1
$9.77
10
$8.30
25
$7.78
50
$7.41
100
Xem
100
$7.06
250
$6.61
500
$6.30
1,000
$6.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 3.0m
33483232A32030
HARTING
1:
$37.14
6 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 3.0m
6 Có hàng
1
$37.14
10
$31.87
25
$29.87
50
$28.45
100
Xem
100
$27.09
250
$25.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 3.0m
33483131412030
HARTING
1:
$43.16
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 3.0m
10 Có hàng
1
$43.16
10
$36.95
25
$34.64
50
$32.99
100
Xem
100
$31.41
250
$29.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
33280202002030
HARTING
1:
$33.29
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
43 Có hàng
1
$33.29
10
$29.13
25
$27.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30FT BLK CAT6A SNAG PTCH CBL
N262-030-BK
Tripp Lite
1:
$49.89
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N262-030-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 30FT BLK CAT6A SNAG PTCH CBL
5 Có hàng
1
$49.89
10
$41.05
25
$39.74
50
$37.83
100
Xem
100
$36.48
250
$35.42
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR RED 30FT
CA21102030
Belden Wire & Cable
1:
$52.43
8 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21102030
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR RED 30FT
8 Hàng nhà máy có sẵn
1
$52.43
10
$44.78
25
$43.05
50
$41.62
100
Xem
100
$39.32
250
$36.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
Red
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3m
33280101002030
HARTING
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280101002030
Hết hạn sử dụng
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3m
Các chi tiết
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2x preLink cord 4x2x AWG27/7 Cat.6; 3,0m
20826002030
HARTING
1:
$50.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20826002030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 2x preLink cord 4x2x AWG27/7 Cat.6; 3,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$50.11
10
$46.17
25
$45.24
50
$44.50
100
Xem
100
$43.33
250
$42.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
27 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30FT C8 40GS/FTP CBL
N272-030-WH
Tripp Lite
1:
$102.66
122 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N272-030-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 30FT C8 40GS/FTP CBL
122 Hàng nhà máy có sẵn
1
$102.66
10
$95.85
25
$92.08
50
$89.27
100
Xem
100
$83.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 8
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-1
TE Connectivity
50:
$150.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-1
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC orange, 3.0m
09488888592030
HARTING
1:
$30.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488888592030
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC orange, 3.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$30.09
10
$21.78
100
$21.56
250
$21.08
500
Xem
500
$20.69
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR RED 30FT
C501102030
Belden Wire & Cable
1:
$22.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501102030
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR RED 30FT
Không Lưu kho
1
$22.47
10
$19.09
25
$17.67
50
$17.05
100
Xem
100
$16.48
250
$15.57
500
$14.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MPP T1 SPE 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
33282828002030
HARTING
1:
$71.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33282828002030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP T1 SPE 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$71.46
10
$60.81
50
$59.87
100
$56.17
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat5e FRNC green, 3.0m
09488686572030
HARTING
1:
$15.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488686572030
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat5e FRNC green, 3.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$15.88
10
$12.49
100
$11.74
250
$11.34
500
Xem
500
$11.00
1,000
$10.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables PP RJ45 OV, PP cable Hood,3m, 26/7,PUR
33452320300003
HARTING
1:
$147.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33452320300003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP RJ45 OV, PP cable Hood,3m, 26/7,PUR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$147.11
10
$141.67
25
$138.83
50
$136.51
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables MPP T1 -T1 IP20 SPE 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
33282802002030
HARTING
1:
$58.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33282802002030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP T1 -T1 IP20 SPE 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$58.92
10
$49.81
25
$49.45
50
$48.54
100
Xem
100
$47.08
250
$45.57
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-3
TE Connectivity
50:
$181.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-3
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-2
TE Connectivity
50:
$166.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-2
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
56-02030
Amphenol CONEC
10:
$88.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02030
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
Không Lưu kho
10
$88.23
25
$84.83
50
$82.00
100
$72.72
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
10110818-2030HFLF
Amphenol FCI
1:
$26.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108182030HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
Không Lưu kho
1
$26.60
12
$22.53
24
$21.54
60
$20.85
108
Xem
108
$20.15
252
$19.05
504
$19.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD 6+ UTP_B LSZH RD 30FT
C604102030
Belden Wire & Cable
750:
$28.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C604102030
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD 6+ UTP_B LSZH RD 30FT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables FMT OM4 MPO12(M-M) B 24F 30M
Belden Wire & Cable FM4MMB2030MAMDE
FM4MMB2030MAMDE
Belden Wire & Cable
10:
$1,556.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FM4MMB2030MAMDE
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FMT OM4 MPO12(M-M) B 24F 30M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 45 up, shield with cable, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded rd UL,CSA+dragchain 3m
Murrelektronik 7000-74121-7920300
7000-74121-7920300
Murrelektronik
1:
$92.35
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000741217920300
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 45 up, shield with cable, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded rd UL,CSA+dragchain 3m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1