Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
BC-1SK010F
Stewart Connector
1:
$12.22
152 Có hàng
159 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SK010F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
152 Có hàng
159 Đang đặt hàng
1
$12.22
10
$10.84
25
$10.42
50
$10.00
80
Xem
80
$9.44
240
$8.40
560
$8.13
1,040
$8.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 25FT
BC-5UG025F
Stewart Connector
1:
$9.91
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG025F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 25FT
47 Có hàng
1
$9.91
10
$8.92
25
$8.40
60
$8.19
120
Xem
120
$7.97
300
$7.11
540
$6.68
1,020
$5.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 342 104/0.5M
Lumberg Automation
1:
$60.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985342104/0.5M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
4 Có hàng
1
$60.68
10
$51.17
25
$47.97
50
$45.68
100
$43.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
D Coded
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 656 103/0.3M
Lumberg Automation
1:
$65.60
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985656103/0.3M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
3 Có hàng
1
$65.60
10
$58.37
25
$56.78
50
$55.39
100
Xem
100
$53.83
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Blue (Teal)
24 AWG
IP20, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 706 100/3M
Lumberg Automation
1:
$76.57
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985706100/3M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
1 Có hàng
1
$76.57
10
$69.06
25
$66.91
50
$66.01
100
Xem
100
$63.54
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR LT OR 25FT
CA21113025
Belden Wire & Cable
1:
$47.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21113025
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR LT OR 25FT
1 Có hàng
1
$47.14
10
$40.26
25
$38.71
50
$37.42
100
Xem
100
$35.35
250
$33.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
Orange
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 2M, 30AWG
4-2821222-5
TE Connectivity / AMP
1:
$44.81
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821222-5
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 2M, 30AWG
17 Có hàng
1
$44.81
10
$39.25
25
$37.56
50
$34.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 28/7 FLEX IP20 .6M
09457511554
HARTING
1:
$53.51
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457511554
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 28/7 FLEX IP20 .6M
1 Có hàng
1
$53.51
10
$43.74
25
$42.66
50
$42.21
100
Xem
100
$40.40
250
$39.80
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat5e PUR yellow, halogen free, 0.16m
09474747039
HARTING
1:
$12.32
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747039
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat5e PUR yellow, halogen free, 0.16m
18 Có hàng
1
$12.32
10
$10.92
25
$10.50
50
$8.84
1,000
$8.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 2PIN FML STRT SNGL END 1.5M PUR
21349700394015
HARTING
1:
$46.10
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349700394015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 2PIN FML STRT SNGL END 1.5M PUR
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
1192114
Phoenix Contact
1:
$59.92
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192114
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRD/ 0,5-93F/R4AC
1192132
Phoenix Contact
1:
$39.64
18 Có hàng
61 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192132
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRD/ 0,5-93F/R4AC
18 Có hàng
61 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SACC-DSIV-MU-M12
1405639
Phoenix Contact
1:
$1.51
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1405639
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SACC-DSIV-MU-M12
78 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC1/0 3-94G/ R4AC1-RD
1421138
Phoenix Contact
1:
$24.60
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1421138
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC1/0 3-94G/ R4AC1-RD
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Female
300 mm (11.811 in)
Red
IP20
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT.5E ETHERNET PATCH CORD PLASTIC VERSION INDUSTRIAL TO STANDARD 3METER STP OUTDOOR CABLE BLACK
17-130114
Amphenol CONEC
1:
$29.60
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-130114
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT.5E ETHERNET PATCH CORD PLASTIC VERSION INDUSTRIAL TO STANDARD 3METER STP OUTDOOR CABLE BLACK
6 Có hàng
1
$29.60
10
$24.93
25
$24.29
50
$23.68
100
Xem
100
$22.40
250
$21.76
500
$21.26
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
3 m (9.843 ft)
24 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7000-51101-7900500
Murrelektronik
1:
$136.75
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP66K, IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 3m
7000-74301-7960300
Murrelektronik
1:
$121.33
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960300
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 3m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7700-44711-S7V0500
Murrelektronik
1:
$115.05
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S7V0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables SIMATIC NET,IE TRAILING CON CABLE,10M
6XV18708AN10
Siemens
1:
$115.09
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18708AN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables SIMATIC NET,IE TRAILING CON CABLE,10M
1 Có hàng
1
$115.09
10
$107.86
25
$107.06
50
$105.58
100
Xem
100
$103.48
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE M12-180/IE RJ45 2,0M
6XV18715TH20
Siemens
1:
$95.96
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18715TH20
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE M12-180/IE RJ45 2,0M
1 Có hàng
1
$95.96
10
$87.07
25
$86.18
50
$84.89
100
Xem
100
$83.21
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
4 Position
RJ45
Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 15 m)
6XV18785TN15
Siemens
1:
$336.24
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TN15
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 15 m)
2 Có hàng
1
$336.24
10
$316.83
25
$309.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
15 m (49.213 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables 4 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
C6ASPAT4GR
StarTech
1:
$9.00
40 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT4GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 4 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
40 Có hàng
1
$9.00
10
$8.86
25
$8.61
50
$8.50
100
Xem
100
$8.40
250
$7.98
500
$7.52
1,000
$6.96
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 GRY LSZ 017 FT
TMD03014014002-017F
L-Com
1:
$63.47
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD030140140217-F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 GRY LSZ 017 FT
1 Có hàng
1
$63.47
10
$55.09
25
$52.97
50
$51.20
100
Xem
100
$48.38
250
$45.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 10' CROSSED
TDC027-10
L-Com
1:
$20.52
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC027-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 10' CROSSED
2 Có hàng
1
$20.52
10
$17.44
25
$16.14
50
$15.57
100
Xem
100
$15.05
250
$14.22
500
$13.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Cable
RJ12
6 Position
RJ12
6 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 1' W/SPADE LUGS
TDC028-1
L-Com
1:
$3.48
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC028-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 1' W/SPADE LUGS
15 Có hàng
1
$3.48
10
$3.43
25
$3.34
50
$3.30
100
Xem
100
$3.23
250
$3.04
500
$3.01
1,000
$2.82
2,500
$2.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết