Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 5FT
BC-5UG005F
Stewart Connector
1:
$3.25
628 Có hàng
230 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 5FT
628 Có hàng
230 Đang đặt hàng
1
$3.25
10
$2.76
25
$2.59
50
$2.47
100
Xem
100
$2.35
250
$2.19
1,000
$1.99
2,500
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
BC-6UK005F
Stewart Connector
1:
$3.38
529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UK005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
529 Có hàng
1
$3.38
10
$2.87
25
$2.69
100
$2.41
200
Xem
200
$2.26
600
$2.22
1,000
$2.07
2,600
$1.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK
BM-1BJPK015F
Stewart Connector
1:
$26.67
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-1BJPK015F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK
41 Có hàng
1
$26.67
10
$21.56
30
$21.45
60
$21.34
105
$19.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
4.572 m (15 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568B SHD 30.5C
1300550013
Molex
1:
$50.93
22 Có hàng
24 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550013
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568B SHD 30.5C
22 Có hàng
24 Đang đặt hàng
1
$50.93
24
$46.30
48
$45.37
120
$43.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
305 mm (12.008 in)
Black
24 AWG
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
2821906-7
TE Connectivity / AMP
1:
$271.00
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-7
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
26 Có hàng
1
$271.00
10
$240.42
25
$231.80
50
$214.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
OSFP
60 Position
OFSP
60 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 4X2AWG 26/7 OVERM 20M
09474747023
HARTING
1:
$87.47
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747023
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 4X2AWG 26/7 OVERM 20M
18 Có hàng
1
$87.47
10
$65.94
25
$65.34
100
$63.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 8'
Amphenol Cables on Demand MP-6ARJ45SNNB-008
MP-6ARJ45SNNB-008
Amphenol Cables on Demand
1:
$15.34
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNB008
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 8'
19 Có hàng
1
$15.34
10
$13.60
25
$13.08
50
$12.56
100
Xem
100
$11.86
250
$10.81
500
$10.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$16.54
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
98 Có hàng
1
$16.54
10
$13.65
25
$12.71
40
$11.83
120
Xem
120
$11.51
280
$11.37
520
$10.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
1201088311
Molex
1:
$111.97
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088311
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$215.66
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
+3 hình ảnh
2821224-8
TE Connectivity / AMP
1:
$59.30
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-8
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
84 Có hàng
1
$59.30
10
$50.40
25
$41.10
50
$40.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 .75m CBL W/RJ45 Overmold Plg on End
RJFSFTP60075
Amphenol Socapex
1:
$84.70
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP60075
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 .75m CBL W/RJ45 Overmold Plg on End
24 Có hàng
1
$84.70
10
$65.14
20
$57.92
100
$56.09
200
Xem
200
$54.04
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 6
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD CAT5E U/UTP LS0H GRAY 1.5M
Molex / Flamar 181910604
181910604
Molex / Flamar
1:
$6.05
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-181910604
Molex / Flamar
Ethernet Cables / Networking Cables PCORD CAT5E U/UTP LS0H GRAY 1.5M
135 Có hàng
1
$6.05
10
$5.51
25
$5.22
50
$5.10
100
Xem
100
$4.85
280
$4.24
560
$4.12
1,120
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
Murrelektronik 7000-74301-7942000
7000-74301-7942000
Murrelektronik
1:
$307.55
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000-74301-79420
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Green
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
Murrelektronik 7000-74711-8782500
7000-74711-8782500
Murrelektronik
1:
$203.00
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747118782500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
25 m (82.021 ft)
Blue
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJF544 COMPOSITE RECEPT
RJF5442M210100BTX
Amphenol Socapex
1:
$100.76
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-JF5442M210100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJF544 COMPOSITE RECEPT
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 25'
MP-5ERJ45UNNA-025
Amphenol Cables on Demand
1:
$18.95
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-5ERJ45UNNA025
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 25'
7 Có hàng
1
$18.95
10
$15.98
25
$15.42
50
$15.40
100
Xem
100
$14.80
250
$14.41
500
$13.95
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 9'
MP-64RJ45UNNE-009
Amphenol Cables on Demand
1:
$9.84
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNE009
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 9'
22 Có hàng
1
$9.84
10
$8.86
25
$7.26
50
$6.91
100
Xem
100
$6.58
250
$6.17
500
$5.87
1,000
$5.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1300500286
Molex
1:
$83.38
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500286
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 10T SHLD 3M
1 Có hàng
1
$83.38
10
$74.85
25
$71.97
50
$69.57
100
$61.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 3' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 3'
N001-003-RD
Tripp Lite
1:
$3.73
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-003-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 3'
20 Có hàng
1
$3.73
10
$3.32
25
$2.76
50
$2.70
100
Xem
100
$2.42
250
$2.26
500
$2.18
1,000
$2.03
2,500
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Blue 30'
N001-030-BL
Tripp Lite
1:
$11.99
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-030-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 30'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Blue 30'
9 Có hàng
1
$11.99
10
$10.48
25
$9.72
50
$9.54
100
Xem
100
$9.40
250
$9.18
500
$9.02
1,000
$8.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 50'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 50'
N001-050-BK
Tripp Lite
1:
$17.27
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-050-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 50'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 50'
11 Có hàng
1
$17.27
10
$14.67
25
$13.75
50
$13.09
100
Xem
100
$12.47
250
$11.69
500
$11.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 4' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 4'
N002-004-GY
Tripp Lite
1:
$3.14
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-004-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 4' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Gray 4'
56 Có hàng
1
$3.14
10
$2.90
25
$2.82
50
$2.77
100
Xem
100
$2.63
250
$2.55
500
$2.52
1,000
$2.31
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GB Molded Patch Cable Black, 3 ft.
N200-003-BK
Tripp Lite
1:
$4.81
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-003-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GB Molded Patch Cable Black, 3 ft.
5 Có hàng
1
$4.81
10
$4.48
25
$4.32
50
$3.91
100
Xem
100
$3.77
250
$3.45
500
$3.30
1,000
$3.06
2,500
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
914.4 mm (36 in)
24 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT ORNG CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-050-OR
Tripp Lite
1:
$20.84
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-050-OR
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT ORNG CT6 GIGABT PTCH CBL
5 Có hàng
1
$20.84
10
$18.72
25
$18.24
50
$17.95
100
Xem
100
$17.56
250
$17.07
500
$16.79
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Orange
24 AWG