PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey M
246411067101894M
KYOCERA AVX
1:
$1.59
3,103 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-246411067101894M
KYOCERA AVX
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey M
3,103 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$1.59
10
$1.35
25
$1.21
100
$1.15
1,000
$0.955
2,000
Xem
250
$1.08
500
$1.03
2,000
$0.889
5,000
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
M.2 (NGFF)
67 Position
SMD/SMT
Right Angle
SMD/SMT
Copper Alloy
Gold
6411
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey E
246411067101894E
KYOCERA AVX
1:
$1.53
560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-246411067101894E
KYOCERA AVX
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey E
560 Có hàng
1
$1.53
10
$1.30
25
$1.16
100
$1.11
1,000
$0.936
2,000
Xem
250
$1.04
500
$0.984
2,000
$0.867
5,000
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
6411
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey B
246411067101894B
KYOCERA AVX
1:
$1.53
1,247 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-246411067101894B
KYOCERA AVX
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H2.3 K ey B
1,247 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$1.53
10
$1.30
25
$1.16
100
$1.11
1,000
$0.936
2,000
Xem
250
$1.04
500
$0.983
2,000
$0.877
5,000
$0.835
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
PCI Express
74 Position
Mounting Peg
Right Angle
SMD/SMT
6411
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H3.2 K ey B
246411067401894B
KYOCERA AVX
1:
$1.56
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-246411067401894B
KYOCERA AVX
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H3.2 K ey B
158 Có hàng
1
$1.56
10
$1.33
25
$1.18
100
$1.13
800
$0.917
2,400
Xem
250
$1.06
500
$1.02
2,400
$0.872
4,800
$0.835
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
M.2 (NGFF)
67 Position
SMD/SMT
Right Angle
SMD/SMT
Copper Alloy
Gold
6411
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H3.2 K ey E
246411067401894E
KYOCERA AVX
1:
$1.53
Mã Phụ tùng của Mouser
581-246411067401894E
KYOCERA AVX
PCI Express / PCI Connectors M.2 Connector H3.2 K ey E
1
$1.53
10
$1.30
25
$1.16
100
$1.11
800
$0.898
2,400
Xem
250
$1.04
500
$0.971
2,400
$0.864
4,800
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
M.2 (NGFF)
67 Position
SMD/SMT
Right Angle
SMD/SMT
Copper Alloy
Gold
6411