Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Cut Strip of 100
1-104481-0 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.126
13,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-0-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Cut Strip of 100
13,100 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
1-104480-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.136
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
100 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
1-104480-3 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.153
13,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-3-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
13,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings Housing RCP 18 POS
1-104257-7
TE Connectivity
1:
$2.77
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings Housing RCP 18 POS
6 Có hàng
1
$2.77
10
$2.52
25
$2.39
100
$2.22
250
Xem
250
$1.94
500
$1.89
1,000
$1.64
2,500
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1-104482-1
TE Connectivity
1:
$2.04
1,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1,092 Có hàng
1
$2.04
10
$1.74
25
$1.55
100
$1.48
250
Xem
250
$1.38
500
$1.32
1,000
$1.20
2,500
$0.974
5,000
$0.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 1000
1-104480-7 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.091
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-7-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 1000
2,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.091
10,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Cut Strip of 100
1-104480-7 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.126
9,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-7-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Cut Strip of 100
9,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 40 POS NON-POLARIZED
1-104482-8
TE Connectivity
1:
$2.16
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 40 POS NON-POLARIZED
980 Có hàng
1
$2.16
10
$1.96
25
$1.75
100
$1.68
250
Xem
250
$1.58
500
$1.50
1,000
$1.37
2,500
$1.29
5,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Reel of 15000
1-104481-0
TE Connectivity
15,000:
$0.082
60,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Reel of 15000
60,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Reel of 1000
1-104481-0 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.092
8,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-0-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SPOINT SKT 32-28 Reel of 1000
8,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.092
10,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 20 MODII HDR DRST B/A W/HD
1-104433-0
TE Connectivity
1:
$4.04
145 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104433-0
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODII HDR DRST B/A W/HD
145 Có hàng
1
$4.04
10
$3.68
25
$3.49
100
$3.24
200
Xem
200
$2.83
600
$2.75
1,000
$2.34
2,600
$2.18
5,000
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Breakaway
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
8.08 mm (0.318 in)
3.18 mm (0.125 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 100P SOCKET
1-104893-0
TE Connectivity
1:
$37.80
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11048930
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 100P SOCKET
19 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Wire Housings
Ribbon Cable
100 Position
1.27 mm (0.05 in)
1.27 mm (0.05 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU 50/50 GRID
AMPMODU
Board-to-Cable
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 14 MTE PIN HSG SR RIB .100CL
1-104503-3
TE Connectivity / AMP
1:
$2.72
307 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104503-3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 14 MTE PIN HSG SR RIB .100CL
307 Có hàng
1
$2.72
10
$2.47
25
$2.34
100
$2.18
250
Xem
250
$1.90
500
$1.77
1,000
$1.63
2,500
$1.57
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Pin (Male)
AMPMODU MTE
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 20P R/A HEADER.
1-104355-0
TE Connectivity / AMP
1:
$2.29
364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11043550
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 20P R/A HEADER.
364 Có hàng
1
$2.29
10
$2.00
25
$1.65
250
$1.61
500
Xem
500
$1.32
1,000
$1.19
2,500
$1.14
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Breakaway
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Tin
5.84 mm (0.23 in)
3.05 mm (0.12 in)
AMPMODU MOD II
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RCPT 12P .100 UNLOAD
1-104503-1
TE Connectivity
1:
$2.49
92 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104503-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 12P .100 UNLOAD
92 Có hàng
1
$2.49
25
$2.26
100
Xem
100
$1.94
250
$1.81
500
$1.72
1,000
$1.64
2,500
$1.60
5,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Pin (Male)
AMPMODU MTE
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 15000
1-104480-3
TE Connectivity
15,000:
$0.092
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 15000
Bao bì thay thế
15,000
$0.092
30,000
$0.086
60,000
$0.083
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
1-104479-2
TE Connectivity
1:
$0.29
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.25
25
$0.21
100
$0.18
250
Xem
250
$0.153
1,000
$0.149
2,500
$0.141
5,000
$0.138
10,000
$0.135
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 15000
1-104480-2
TE Connectivity
15,000:
$0.091
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 15000
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Reel of 12500
1-104505-0
TE Connectivity
12,500:
$0.124
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Reel of 12500
Bao bì thay thế
12,500
$0.124
37,500
$0.117
50,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Straight
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
Reel
Headers & Wire Housings SHROUD 50P DUAL LTCH
1-104500-1
TE Connectivity
1:
$4.14
2,436 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104500-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SHROUD 50P DUAL LTCH
2,436 Đang đặt hàng
1
$4.14
10
$3.09
25
$2.89
100
$2.75
250
Xem
250
$2.48
500
$2.42
1,000
$2.37
2,500
$2.24
5,000
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MTE
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 13P
1-104257-2
TE Connectivity
1:
$1.69
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 13P
1
$1.69
10
$1.47
25
$1.41
100
$1.32
250
Xem
250
$1.19
500
$1.10
1,000
$0.972
2,500
$0.911
5,000
$0.891
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
13 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
1-104480-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.099
45,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
45,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.099
10,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 15000
1-104480-7
TE Connectivity
15,000:
$0.07
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 15000
Bao bì thay thế
15,000
$0.07
30,000
$0.065
60,000
$0.062
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CH20M12 C BK 1819
1104240000
Weidmuller
1:
$3.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104240000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M12 C BK 1819
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$3.99
10
$3.39
25
$3.18
50
$3.03
70
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings UCS 237-195-F-GD-RPI-DT7 7035
1104780
Phoenix Contact
1:
$72.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1104780
Phoenix Contact
Headers & Wire Housings UCS 237-195-F-GD-RPI-DT7 7035
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers
Shrouded
Through Hole
Press Fit
Pin (Male)
- 40 C
+ 100 C