Headers & Wire Housings CONTACT TIN 24-20AWG
1-104479-1
TE Connectivity
1:
$0.22
33,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 24-20AWG
33,677 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.218
250
$0.191
1,000
$0.188
2,500
Xem
2,500
$0.181
10,000
$0.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MTE RECPT 14P
1-104257-3
TE Connectivity
1:
$0.89
3,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11042573
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MTE RECPT 14P
3,430 Có hàng
1
$0.89
10
$0.863
25
$0.857
250
$0.85
5,000
$0.769
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 17 RCPT HSG SR LATCH .100
1-104257-6
TE Connectivity
1:
$2.67
1,520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 17 RCPT HSG SR LATCH .100
1,520 Có hàng
1
$2.67
10
$1.31
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
17 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC 1X10C P/L
1-104257-9
TE Connectivity
1:
$2.43
982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC 1X10C P/L
982 Có hàng
1
$2.43
10
$2.25
25
$2.01
100
$1.91
250
Xem
250
$1.79
500
$1.70
1,000
$1.61
2,500
$1.51
5,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-3
TE Connectivity
1:
$0.16
55,119 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
55,119 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.16
10
$0.159
1,000
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
1-104482-9
TE Connectivity
1:
$4.33
948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
948 Có hàng
1
$4.33
10
$3.94
25
$3.74
100
$3.47
250
Xem
250
$3.04
500
$2.08
1,000
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
1-104482-3
TE Connectivity
1:
$2.25
2,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
2,612 Có hàng
1
$2.25
10
$1.92
25
$1.55
100
$1.44
250
Xem
250
$1.36
500
$1.30
1,000
$1.25
2,500
$1.11
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
1-104482-4
TE Connectivity
1:
$1.10
3,514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
3,514 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
32 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1-104482-0
TE Connectivity
1:
$2.20
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1,620 Có hàng
1
$2.20
10
$1.92
25
$1.11
250
$1.00
5,000
$0.817
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
22 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
1-104479-0 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.14
12,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
12,700 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1-104482-1
TE Connectivity
1:
$2.04
1,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1,092 Có hàng
1
$2.04
10
$1.74
25
$1.55
100
$1.48
250
Xem
250
$1.38
500
$1.32
1,000
$1.20
2,500
$0.974
5,000
$0.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
1-104480-3 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.153
13,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-3-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
13,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
1-104481-1 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.159
10,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-1-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
10,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HDR 3P VERT .100 TIN
1-104450-1
TE Connectivity
1:
$2.02
2,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104450-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 3P VERT .100 TIN
2,384 Có hàng
1
$2.02
10
$1.76
25
$1.68
106
$1.57
265
Xem
265
$1.42
530
$1.22
1,007
$0.878
2,544
$0.876
5,035
$0.793
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
1-104479-0
TE Connectivity
15,000:
$0.079
180,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
180,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.079
30,000
$0.074
60,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-6
TE Connectivity
1:
$0.28
32,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
32,700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.234
25
$0.19
100
$0.179
250
Xem
250
$0.17
1,000
$0.156
5,000
$0.137
10,000
$0.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 12P
1-104257-1
TE Connectivity
1:
$1.05
4,748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11042571
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 12P
4,748 Có hàng
1
$1.05
10
$0.98
25
$0.924
100
$0.895
250
Xem
250
$0.821
500
$0.768
1,000
$0.753
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 11P
1-104257-0
TE Connectivity
1:
$1.33
8,647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11042570
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 11P
8,647 Có hàng
1
$1.33
10
$1.13
25
$1.01
100
$0.959
250
Xem
250
$0.899
500
$0.855
1,000
$0.797
2,500
$0.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
11 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 15P
1-104257-4
TE Connectivity
1:
$1.95
1,388 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE ASSY 15P
1,388 Có hàng
1
$1.95
10
$1.74
25
$1.64
100
$1.56
250
Xem
250
$1.37
500
$1.36
2,500
$1.34
5,000
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
15 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
1-104479-3
TE Connectivity
1:
$0.27
43,586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
43,586 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.249
25
$0.216
100
$0.21
250
Xem
250
$0.199
1,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-2
TE Connectivity
1:
$0.49
8,638 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
8,638 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.429
25
$0.392
100
$0.353
250
Xem
250
$0.323
1,000
$0.267
2,500
$0.25
5,000
$0.239
10,000
$0.227
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-5
TE Connectivity
1:
$0.23
76,763 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
76,763 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.23
10
$0.208
25
$0.199
100
$0.141
250
Xem
250
$0.137
1,000
$0.133
3,000
$0.128
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 32-28 CU/AU Reel of 15000
1-104481-1
TE Connectivity
15,000:
$0.097
75,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 32-28 CU/AU Reel of 15000
75,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.097
30,000
$0.09
60,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Reel of 1000
1-104479-0 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.102
49,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Reel of 1000
49,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.102
10,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
1-104480-3 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.109
46,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-3-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
46,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.109
10,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel