Headers & Wire Housings UCS 237-195-F-GD-RPI-DT7 7035
1104780
Phoenix Contact
1:
$72.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1104780
Phoenix Contact
Headers & Wire Housings UCS 237-195-F-GD-RPI-DT7 7035
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers
Shrouded
Through Hole
Press Fit
Pin (Male)
- 40 C
+ 100 C
Headers & Wire Housings CH20M12 S PSCSC BK 2010
1104210000
Weidmuller
1:
$5.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104210000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M12 S PSCSC BK 2010
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$5.98
10
$4.17
28
$4.16
56
$4.03
112
Xem
112
$3.96
252
$3.79
504
$3.71
1,008
$3.64
2,506
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M45 C BK 1819
1104430000
Weidmuller
1:
$6.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104430000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M45 C BK 1819
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$6.19
30
$4.29
120
$4.26
270
$4.09
510
Xem
510
$3.89
1,020
$3.85
2,520
$3.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M12 B BK/OR 2010
1104180000
Weidmuller
1:
$9.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104180000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M12 B BK/OR 2010
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$9.15
10
$6.56
28
$6.55
56
$6.51
112
Xem
112
$6.41
252
$6.13
504
$6.00
1,008
$5.89
2,506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M12 F BK 2010
1104190000
Weidmuller
1:
$4.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104190000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M12 F BK 2010
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$4.87
10
$4.43
25
$3.02
70
$2.96
560
Xem
560
$2.92
1,050
$2.86
2,520
$2.85
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M45 B BK/OR 2010
1104410000
Weidmuller
1:
$7.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104410000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M45 B BK/OR 2010
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$7.79
12
$7.78
30
$7.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M45 C TP 8089
1104440000
Weidmuller
1:
$6.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104440000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M45 C TP 8089
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$6.10
10
$5.87
30
$3.93
510
$3.75
1,020
Xem
1,020
$3.67
2,520
$3.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M45 F BK 2010
1104420000
Weidmuller
1:
$5.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104420000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M45 F BK 2010
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$5.61
30
$3.60
510
$3.44
1,020
$3.41
2,520
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings CH20M12 C TP 8089
1104250000
Weidmuller
1:
$5.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1104250000
Weidmuller
Headers & Wire Housings CH20M12 C TP 8089
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$5.07
10
$4.61
25
$3.57
50
$3.14
70
Xem
70
$3.07
560
$3.04
1,050
$2.97
2,520
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings Datamate J-Tek 5+5 POS VERT MALE 3mm TAIL WOJS TIN
M80-5011042
Harwin
1:
$11.50
502 Có hàng
502 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M80-5011042
Harwin
Headers & Wire Housings Datamate J-Tek 5+5 POS VERT MALE 3mm TAIL WOJS TIN
502 Có hàng
502 Đang đặt hàng
1
$11.50
10
$10.19
26
$9.79
52
$9.40
104
Xem
104
$8.88
260
$8.09
507
$7.04
1,001
$6.94
2,509
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
10 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
J-Tek
Datamate
- 55 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings M20 10 WAY SIL HORIZ SMT P/HDR T&R
M20-7911042R
Harwin
1:
$1.58
2,421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M20-7911042R
Harwin
Headers & Wire Housings M20 10 WAY SIL HORIZ SMT P/HDR T&R
2,421 Có hàng
1
$1.58
10
$1.34
100
$1.14
500
$1.02
1,300
$0.951
2,600
Xem
2,600
$0.879
3,900
$0.848
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,300
Các chi tiết
Headers
Receptacle
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
SMD/SMT
Solder
Right Angle
Socket (Female)
Gold
M20
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Headers & Wire Housings MINIFITSR 12CKT 10MM DR RECPT HSG BLK
43914-1104
Molex
1:
$5.61
441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-43914-1104
Molex
Headers & Wire Housings MINIFITSR 12CKT 10MM DR RECPT HSG BLK
441 Có hàng
1
$5.61
10
$4.93
25
$4.62
50
$4.40
100
Xem
100
$3.99
200
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
10 mm (0.394 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
43914
Mini-Fit Sr.
- 40 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR SMT RA SGL 4CKT TIN BLK
105430-1104
Molex
1:
$2.55
3,110 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-105430-1104
Molex
Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR SMT RA SGL 4CKT TIN BLK
3,110 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
1
$2.55
10
$2.17
100
$1.85
500
$1.64
1,000
$1.52
2,500
Xem
2,500
$1.43
5,000
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
SMD/SMT
Solder
Right Angle
Pin (Male)
Tin
105430
Nano-Fit
Wire-to-Board, Power
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Headers & Wire Housings 5+5 DIL MALE HORIZ LATCH CONN
M80-8511045
Harwin
1:
$6.41
1,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M80-8511045
Harwin
Headers & Wire Housings 5+5 DIL MALE HORIZ LATCH CONN
1,005 Có hàng
1
$6.41
10
$5.80
18
$5.47
54
$5.34
108
Xem
108
$5.07
252
$4.54
504
$4.27
1,008
$3.74
2,502
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
L-Tek
Datamate
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 30AU
1-104505-3
TE Connectivity
50,000:
$0.389
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 30AU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Contacts
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 100P RECP COVER .050 50/50 GRID CABLE
1-104891-0
TE Connectivity
5,000:
$2.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104891-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 100P RECP COVER .050 50/50 GRID CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Accessories
100 Position
AMPMODU 50/50 GRID
AMPMODU
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Reel of 12500
1-104505-2
TE Connectivity
50,000:
$0.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Reel of 12500
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings ULTRAFIT 3.5MM 4CKT HDR VT SGL K BLK TIN
172286-1104
Molex
1:
$0.83
17,113 Có hàng
11,200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-172286-1104
Molex
Headers & Wire Housings ULTRAFIT 3.5MM 4CKT HDR VT SGL K BLK TIN
17,113 Có hàng
11,200 Đang đặt hàng
1
$0.83
10
$0.54
100
$0.479
300
$0.424
1,000
$0.412
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Power
4 Position
3.5 mm (0.138 in)
1 Row
Kinked Pin
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
3.2 mm (0.126 in)
172286
Ultra-Fit
Wire-to-Board, Power
- 40 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings 19 MTE RCPT HSG SR LATCH .100
1-104257-8
TE Connectivity
500:
$3.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104257-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 19 MTE RCPT HSG SR LATCH .100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
19 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Socket (Female)
AMPMODU MTE
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 38 POS NON-POLARIZED
1-104482-7
TE Connectivity
4,000:
$1.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 38 POS NON-POLARIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
38 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Reel of 1000
1-104505-0 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
50,000:
$0.141
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-0-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Straight
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
Reel
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Cut Strip of 100
1-104505-0 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
50,000:
$0.204
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-0-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN 26-22 AWG 15AU Cut Strip of 100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Straight
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
Cut Tape
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Cut Strip of 100
1-104505-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
50,000:
$0.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-2-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Cut Strip of 100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Reel of 1000
1-104505-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
50,000:
$0.197
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104505-2-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN CRIMP 26-22 AU Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MTE
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 50 SHORT PT RCPT POL HSG DR
1-104483-3
TE Connectivity
2,400:
$2.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104483-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 SHORT PT RCPT POL HSG DR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C