151064 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 72
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Chiều dài trụ lắp ghép Sê-ri Thương hiệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói


Molex Headers & Wire Housings 2MM MGRID PCB HDR SR RA SMT W/O PEG 2CKT 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Shrouded 2 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row SMD/SMT Solder Right Angle Pin (Male) Tin 3.6 mm (0.142 in) 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C


Molex Headers & Wire Housings 2mm MGrid Hdr SMT SR RA 10Ckt Tin w/oPg 3,310Có hàng
4,320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Shrouded 10 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row SMD/SMT Solder Right Angle Pin (Male) Tin 3.6 mm (0.142 in) 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C Tube
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 3Ckt
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Headers Shrouded 3 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row SMD/SMT Solder Right Angle Pin (Male) Tin 3.6 mm (0.142 in) 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 4Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,080
Nhiều: 4,770

4 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 5Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 21,120
Nhiều: 5,280

5 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C Tube
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 6Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 17,760
Nhiều: 4,440

6 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 7Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,800
Nhiều: 4,950

7 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 8Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 17,400
Nhiều: 4,350

8 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT/oPg 2.5SnLF 9Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 18,720
Nhiều: 4,680

9 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 3Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 23,760
Nhiều: 5,940

3 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 4Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,080
Nhiều: 4,770

4 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 5Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 21,120
Nhiều: 5,280

5 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 6Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 17,760
Nhiều: 4,440

6 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 7Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,800
Nhiều: 4,950

7 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm MGrid Hdr Srf Mnt SR RA w/Peg 8Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 17,400
Nhiều: 4,350

Headers 8 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Solder Right Angle Pin (Male) Tin 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C Tube
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 9Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 18,720
Nhiều: 4,680

9 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMTw/Pg 2.5SnLF 10Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 17,280
Nhiều: 4,320

10 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 2Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 20,880
Nhiều: 5,220

2 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 3Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 23,760
Nhiều: 5,940

3 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 4Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,080
Nhiều: 4,770

4 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 5Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 21,120
Nhiều: 5,280

5 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 6Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 17,760
Nhiều: 4,440

6 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 7Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 19,800
Nhiều: 4,950
7 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 8Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 17,400
Nhiều: 4,350

8 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C
Molex Headers & Wire Housings MGrid PCBHdr SR RA SMT /oPg GFLF 9Ckt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 18,720
Nhiều: 4,680

9 Position 2 mm (0.079 in) 1 Row Right Angle Gold 151064 Milli-Grid - 40 C + 70 C