Cụm dây cáp RF

Kết quả: 149,833
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Cables on Demand RF Cable Assemblies RG58 REV POLARITY SMA M/M 6 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.829 m (6 ft) RG-58
Amphenol RF RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Jk Pn 1234 to 4321 12in 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 100 Ohms 2 GHz Coaxial Black Bulk
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/BNC-SJ G179 6I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight BNC Jack (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/BNC-RP RG59 10I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 254 mm (10 in) 75 Ohms 4 GHz RG-59 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/BNC-RP RG59 24I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 75 Ohms 4 GHz RG-59 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-RP/BNC-SP RG58 8I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Right Angle BNC Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 4 GHz RG-58 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/TNC-SJ RG58 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight TNC Jack (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 11 GHz RG-58 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RJB/BNC-SJ G174 6I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Right Angle BNC Jack (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 4 GHz RG-174 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJ/SMA-RP RG58 24I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-58 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SP LMR19 7I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/TNC-SP G316D 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle TNC Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 11 GHz RG-316/U DB Bag
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 12 GHz M/M STR/RA IL 0.83dB @ 12GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 12.6 GHz 0.086 Coax Blue
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMA Male to SMA Male 6'' 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.085 Flexible Coax Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 12" RoHS 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/NFB 16" RoHS 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MR-12, SMPM (female), SMPM (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND R-4, SMA (male), SMA (male), ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND SR-8, SMA (male), SMP (female), ruggedized, 50 Ohm, 20 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-6, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND CTR-8, SMA (male), SMA (male), phase invariant, ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.98 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Assembly: minibend_R cable with male SMA plug connectors on both ends. Length: 4.5 Inches 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 114 mm (4.488 in) 50 Ohms 24 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND SR-8, SMA (male), SMP (female), ruggedized, 50 Ohm, 20 GHz, 8 in, 203.2 mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 24 GHz
Amphenol RF RF Cable Assemblies 1.0/2.3 Strt Plg to BNC Strt Plg 0.20m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.0/2.3 Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 200 mm (7.874 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Copper Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies 1.0/2.3 Strt Plg to BNC Strt Plg 0.75m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.0/2.3 Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 750 mm (29.528 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Copper Bulk