Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) RJ11 W/SPADE LUGS 1'
MP-5FRJ11SLPS-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$1.36
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-5FRJ11SLPS-001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X4) RJ11 W/SPADE LUGS 1'
121 Có hàng
1
$1.36
10
$1.30
25
$1.19
50
$1.18
100
Xem
100
$1.16
250
$1.06
500
$1.02
1,000
$0.965
2,500
$0.893
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ11
6 Position
6 Position
Male
304.8 mm (12 in)
Silver
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
BC-6UE014F
Stewart Connector
1:
$10.96
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UE014F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
25 Có hàng
1
$10.96
10
$9.87
25
$9.30
50
$8.18
80
Xem
80
$6.81
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 5FT Grey
BM-6UG005F
Stewart Connector
1:
$11.05
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6UG005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 5FT Grey
186 Có hàng
1
$11.05
10
$9.94
25
$9.37
60
$9.13
120
Xem
120
$8.89
300
$7.93
540
$7.45
1,020
$6.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
1300500374
Molex
1:
$84.97
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500374
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
4 Có hàng
1
$84.97
10
$76.28
25
$73.35
50
$70.90
100
$62.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
8 Position
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 25FT BLU CAT6A SNGLS PTCH CBL
N261-025-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-025-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 25FT BLU CAT6A SNGLS PTCH CBL
Ethernet Cables / Networking Cables 1M M12/RJ45C6AFUTPRGANGM/MCBL
NM12-6A4-01M-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-NM12-6A4-01M-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1M M12/RJ45C6AFUTPRGANGM/MCBL
Cat 6a
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
23 AWG
X Coded
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables U209-006-RJ45XC,USBC/RJ45ADTCL
U209-006-RJ45XC
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-U209-006-RJ45XC
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables U209-006-RJ45XC,USBC/RJ45ADTCL
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 706 100/10M
Lumberg Automation
1:
$118.25
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985706100/10M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
5 Có hàng
1
$118.25
10
$105.56
25
$104.25
50
$102.54
100
Xem
100
$98.64
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables This adapter cable in conjunction with a Belden terminal cable with RJ45 connector allows a local connection from an external management station to the serial interface of a network device.
ADAPTER CABLE, RJ11/RJ45
Hirschmann
1:
$47.73
11 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-942261001
Hirschmann
Ethernet Cables / Networking Cables This adapter cable in conjunction with a Belden terminal cable with RJ45 connector allows a local connection from an external management station to the serial interface of a network device.
11 Có hàng
2 Đang đặt hàng
1
$47.73
10
$39.80
25
$37.37
50
$35.54
100
Xem
100
$34.36
250
$31.62
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ11
6 Position
RJ45
8 Position
150 mm (5.906 in)
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT6+ CMP BLK 10FT
C602100010
Belden Wire & Cable
1:
$28.74
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C602100010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT6+ CMP BLK 10FT
1 Có hàng
1
$28.74
10
$24.69
25
$24.34
50
$24.10
100
Xem
100
$23.85
250
$23.45
500
$23.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR LT OR 50FT
CA21113050
Belden Wire & Cable
1:
$70.79
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21113050
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR LT OR 50FT
1 Có hàng
1
$70.79
10
$62.84
25
$60.42
50
$58.40
100
Xem
100
$55.18
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
Orange
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-cod 8-pol st m - RJ45 PUR 5.0m
0948C0C1756050
HARTING
1:
$108.28
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948C0C1756050
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-cod 8-pol st m - RJ45 PUR 5.0m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
26 AWG
X Coded
IP20, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
21348500C78015
HARTING
1:
$40.73
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348500C78015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
3 Có hàng
1
$40.73
10
$34.62
25
$34.05
50
$33.46
100
Xem
100
$32.88
250
$30.99
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN MALE RA DBL END 1.0M PUR
21349899598010
HARTING
1:
$80.77
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349899598010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN MALE RA DBL END 1.0M PUR
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables VS-MSDS- IP20-93K-LI/2,0
1419168
Phoenix Contact
1:
$85.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1419168
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-MSDS- IP20-93K-LI/2,0
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP65
Bulk
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
6XV18785BN10
Siemens
1:
$174.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785BN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
4 Có hàng
1
$174.59
10
$156.47
25
$155.68
50
$153.78
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
24 AWG
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 10 m)
6XV18785HN10
Siemens
1:
$272.54
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 10 m)
1 Có hàng
1
$272.54
10
$242.58
25
$239.25
50
$234.63
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
6XV18785HN30
Siemens
1:
$441.63
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
2 Có hàng
1
$441.63
10
$411.38
25
$407.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
30 m (98.425 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
6XV18785TH20
Siemens
1:
$124.41
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TH20
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
1 Có hàng
1
$124.41
10
$116.48
25
$115.61
50
$114.00
100
Xem
100
$111.70
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
6XV18815AH10
Siemens
1:
$89.27
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
1 Có hàng
1
$89.27
10
$81.25
25
$80.58
50
$79.53
100
Xem
100
$78.74
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet (IE)
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
6XV18815AH30
Siemens
1:
$117.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
1 Có hàng
1
$117.16
10
$104.98
25
$104.21
50
$102.77
100
Xem
100
$100.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Industrial Ethernet (IE)
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD EN .190-.270 DCAP w/ DUST CAP
ECSP5209UA0
L-Com
1:
$229.21
3 Có hàng
5 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECSP5209UA0
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD EN .190-.270 DCAP w/ DUST CAP
3 Có hàng
5 Đang đặt hàng
1
$229.21
10
$205.19
25
$202.43
50
$198.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 2F
TRA6261-2F
L-Com
1:
$138.21
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-2F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 2F
4 Có hàng
1
$138.21
10
$130.23
25
$127.24
50
$125.01
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables C6 CA, U/UTP 24AWG, HF TPE, BLK, 7FT
TRD624HFO-TB-7F
L-Com
1:
$22.38
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD624HFO-TB-7F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 CA, U/UTP 24AWG, HF TPE, BLK, 7FT
1 Có hàng
1
$22.38
10
$20.14
25
$19.35
50
$19.01
100
Xem
100
$18.69
250
$18.19
500
$17.66
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 UTP 28AWG CM/LSZH BLU 1F
TRD628LS-BLU-1
L-Com
1:
$18.99
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD628LS-BLU-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 UTP 28AWG CM/LSZH BLU 1F
3 Có hàng
1
$18.99
10
$17.17
25
$16.70
50
$16.57
100
Xem
100
$15.57
250
$14.79
500
$14.30
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết