Micro MEMS

Kết quả: 242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Top;64.5dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;35Hz;75dB PSRR;Low Power: 230 / Standard: 630;1.8V 16,711Có hàng
5,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dBV 64 dBA 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 105 uA 2.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 26 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 A 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones 2.75 mm x 1.85 mm x 1 mm MEMs omnidirectional SMT analog top 2 Vdc T&R 1,621Có hàng
1,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 38 dB 64 dBA 170 Ohms 20 Hz to 20 kHz 1.5 V to 3.6 V - 20 C + 70 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Mic, 3.4x2.4mm MEMs, IPX7 2,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,200

- 20 dB 65 dBA 1 MHz to 4.8 MHz - 40 C + 100 C Top 4 mm 3 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones Bottom Port PDM Digital Output Multi-Mode Microphone 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

- 37 dB 68 dBA 27 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 63 dB 400 Ohms 100 Hz to 20 kHz 110 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 66 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 68 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 250 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 1.8VDC 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 42 dB 59 dB 300 Ohms 100 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.75VDC 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 69 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 110 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS Microphone Uni 3.8mm -42dB 2Vdc 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 42 dBFS 59 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2 V - 40 C + 85 C Top 3.76 mm 2.95 mm 1.7 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 64 dB 100 Hz to 10 kHz 550 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -37DB 1.8VDC 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 37 dBFS 67 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;32Hz;85dB PSRR;200;2.75V 5,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 0.5 dB (SE)-38 +/- 0.5 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V 4,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;68.5dB SNR;134dB SPL;-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;18Hz;85dB PSRR;200;2.75V 4,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V 10,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;66dB SNR;132.5dB SPL;-37 +/-1dBV;25Hz;86dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape