Bộ điều biến

Kết quả: 1,172
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Phoenix Contact Routers TC CLOUD CLIENT 1002-4G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C
Phoenix Contact Routers TCDSLROUTER X400 A/B Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 20 C + 60 C
Phoenix Contact Routers TCDSLROUTER X500 A/B Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 20 C + 60 C
Digi Routers Accelerated 6300-CX HSPA+ EV-DO Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Digi Routers LTE Router; 2 Port 10/100; CAT 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 2 Ethernet Serial 100 VAC, 18 VDC 240 VAC, 18 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 4
N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers Accel.6335-MX03 1 USB CAT3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers Accel. 6335-MX04 1 USB CAT4
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C

Digi Routers Accel. 6355-SR03 5 Port GigE;Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C

Digi Routers Accel. 6355-SR04 5 Port GigE;Cat 4
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers Accel. 6355-SR06 5 Port GigE;Cat 6
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers LTE 5 Port GigE 1 Serial,Wi-FI,Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C
Digi Routers 6350-SRE4 LTE Router EU Certified Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C Bulk
Digi Routers IX20 with Wi-Fi Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers 1.9 GHz, 5 GHz 3 Port 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C
Digi Routers VC7400, (2) DB25 Serial Ports (Sync), Encryption, 500 VPN Tunnels, Protocol Switch, US Power Cord
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Digi Routers Digi XBee Hive Border Router - 900 MHz, Full Function Node (FFN), LTE Cat 1, Dual-band Wi-Fi, Ethernet, Japan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Router 900 MHz 1 x RJ45, 1 x RJ50, 1 x RS-232, 1 x RS-485 9 V 30 V - 40 C + 70 C
Digi Routers Digi XBee Hive Border Router - 900 MHz, Full Function Node (FFN), LTE Cat 1, Dual-band Wi-Fi, Ethernet, India Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Router 900 MHz 1 x RJ45, 1 x RJ50, 1 x RS-232, 1 x RS-485 9 V 30 V - 40 C + 70 C
HMS Networks Routers Ewon Flexy 203 Base Unit, 4x Ext Card Slots, 1-port RJ45 LAN, 1-port Serial MPI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 1 Port 12 V 24 V - 25 C + 60 C Bulk
HMS Networks Routers BACnet MS/TP to BACnet IP Router - 32 devices Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP to BACnet IP Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Ethernet, 1 x RS-485 Ethernet, RS-485 9 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
Advantech Routers Router Node Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Routers Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Routers LR77 v2BG ETH SL set Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers ARM 1.57542 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 USB Serial 9 V 36 V - 40 C + 75 C
Advantech Routers Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Routers LR77 v2BG RS485 set Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers ARM 1.57542 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Serial, 1 USB Serial 9 V 36 V - 40 C + 75 C