DRAM

Kết quả: 2,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 2,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 870
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C MT41J Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 AT 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,990
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 CT 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 AT 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR 512Mbit 32 90/135 VFBGA 1 IT 1,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SDRAM Mobile - LPDDR 512 Mbit 32 bit 166 MHz VFBGA-90 16 M x 32 5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C MT46H Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 IT 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR2 1G 128MX8 FBGA 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,831
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR2 512M 64MX8 FBGA 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 999
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 800 MHz FBGA-60 64 M x 8 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 764Có hàng
2,972Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 IT 856Có hàng
2,880Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 3,727Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 318
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 125 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 UT 903Có hàng
516Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 2G 128MX16 FBGA 1,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,821
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 2.133 GHz VFBGA-200 128 M x 16 1.1 V - 25 C + 85 C MT53E Reel, Cut Tape
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 2 IT 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 256 M x 32 1.1 V - 40 C + 85 C 100S Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 16 200/264 TFBGA 1 IT 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 2.133 GHz TFBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Winbond DRAM 1Gb LPDDR, x16, 200MHz 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 193

SDRAM Mobile - LPDDR 1 Gbit 16 bit 200 MHz VFBGA-60 64 M x 16 6.5 ns 1.7 V 1.95 V - 25 C + 85 C W94AD6KB Tray
Winbond DRAM 64Mb HyperRAM x8, 250MHz 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,400
Rulo cuốn: 2,000

64 Mbit 250 MHz BGA-24 6 M x 8 Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 128Mb HyperRAM x16, 200MHz, Ind temp, 1.8V 506Có hàng
490Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 490

HyperRAM 128 Mbit 16 bit 200 MHz WFBGA-49 35 ns 1.35 V 1.8 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 16Gb, 1G x 16, 1.2V, 96-Ball FBGA SDRAM, Commercial Temp - Tray 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
ISSI DRAM Automotive (-40 to +85C), 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143MHz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SDRAM 256 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz BGA-54 32 M x 8/16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI DRAM Automotive (-40 to +105C), 64M, 3.3V, SDRAM, 2Mx32, 143MHz, 90 ball BGA (8mmx13mm) RoHS 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SDRAM 64 Mbit 32 bit 143 MHz BGA-90 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.66 V - 40 C + 105 C