DRAM

Kết quả: 2,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM MOBILE DDR 512M 16MX32 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM Mobile - LPDDR 512 Mbit 32 bit 166 MHz VFBGA-90 16 M x 32 5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C MT46H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1G 64MX16 FBGA 75Có hàng
5,561Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,185
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 55

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 1G 64MX16 FBGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Rulo cuốn: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 533 MHz FBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR2 512Mbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 512 Mbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 16 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 TFBGA 2 AT 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 21

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C 110S Tray
Micron DRAM DDR3 8Gbit 16 96/144TFBGA 2 IT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 32G 1GX32 FBGA DDP 2Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,034
Rulo cuốn: 2,000

32 Gbit TFBGA-200 1 G x 32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 VFBGA 1 IT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

SDRAM Mobile - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 256 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Winbond DRAM 1Gb DDR3 SDRAM, x16, 800MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz VFBGA-90 64 M x 16 20 ns 1.575 V 1.425 V 0 C + 95 C Tray

Winbond DRAM 1Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 800MHz 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 198

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz VFBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray

Winbond DRAM 2Gb DDR3 SDRAM, x16, 933MHz 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 104

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 933 MHz VFBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C W632GG6NB Tray

Winbond DRAM 4Gb DDR3 SDRAM, x16, 1066MHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 13

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz VFBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C W634GG6NB
Winbond DRAM 1Gb LPDDR4, x16, 1600MHz, -40C 105C 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 118

SDRAM - LPDDR4 1 Gbit 2.133 GHz TFBGA-200 64 M x 16 3.6 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4X, x16, 2133MHz, Industrial Temp 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 43

SDRAM - LPDDR4X 2 Gbit 16 bit 2.133 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C W66BM6NB
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4X, x16, 1600MHz, -40C 105C 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 53

SDRAM - LPDDR4X 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Winbond DRAM 128Mb DDR SDRAM x16 200MHz, 46nm 285Có hàng
324Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 108

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C W9412G6KH Tray
Winbond DRAM 512Mb LPDDR, x32, 200MHz 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 73

SDRAM Mobile - LPDDR 512 Mbit 32 bit 200 MHz VFBGA-90 16 M x 32 6.5 ns 1.7 V 1.95 V - 25 C + 85 C W949D2DB Tray
Winbond DRAM 128Mb HyperRAM x8, 200MHz, Ind temp, 1.8V, T&R 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 34
Rulo cuốn: 2,000

HyperRAM 128 Mbit 8 bit 200 MHz TFBGA-24 16 M x 8 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 256Mb HyperRAM x16, 200MHz, Ind temp, 1.8V 79Có hàng
490Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 79

HyperRAM 256 Mbit 16 bit 200 MHz WFBGA-49 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Tray
Winbond DRAM 2Gb DDR2-800, x16 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 57

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit WBGA-84 128 M x 16 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W972GG6KB Tray
Winbond DRAM 1Gb LPDDR2, x32, 400MHz, -25 85C 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 129

SDRAM - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 400 MHz VFBGA-134 32 M x 32 1.14 V 1.95 V - 25 C + 85 C W97AH2NB Tray
Winbond DRAM 128Mb SDR SDRAM x16, 166MHz, 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 74

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C W9812G6JB