F-RAM

Kết quả: 433
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM, I2C, 1.8V, 125C, SOP8 (150mil) Tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM, I2C, 3V, 125C, SOP8 (150mil) Tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM, I2C, 1.8V, 125C, SOP8 (150mil) Tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM, I2C, 3V, 125C, SOP8 (150mil) Tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tube
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 1.8V - SOIC16 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
108 MHz SOP-16 Reel
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM, SPI, 3V, 125C, SOP8 (150mil) Tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tube
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 3V - SOIC16 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
SOP-16 Reel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 (208mil) T&R (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7 1.95V - DFN8 T&R (125?) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AECQ100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AECQ100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 1.8V - SOIC16 tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
108 MHz SOP-16 Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM, I2C, 1.8V, 125C, SOP8 (150mil) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM, I2C, 3V, 125C, SOP8 (150mil) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM, I2C, 1.8V, 125C, SOP8 (150mil) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM, I2C, 3V, 125C, SOP8 (150mil) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 tube (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 (208mil) tube (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
RAMXEED F-RAM 4 M (512 K x 8) Bit SPI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel