Flash NOR

Kết quả: 6,419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S79FS01GSFABHB210
Infineon Technologies NOR Flash IC 1 Gb FLASHMEM 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 180 mA SPI 102 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
GigaDevice NOR Flash 3,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT WSON-8 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 3,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 1,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASHMEM 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K (64Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 1,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 8 33MHz 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 70 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 125C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 7,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT AT25DF041B 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S25FS128SAGNFI003
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY 2,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 64Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Top boot, top two sectors protected 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

SMD/SMT TSOP-48 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube