Flash NOR

Kết quả: 6,411
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash A&D
309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 55 C + 125 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, 16-pin SOIC 300mil (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT SOIC-16 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O BGA-24 Automotive +105C 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C 2,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Kbit x2 I/O USON-8 2x3mm 11,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25L 512 kbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 256 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mb x8 I/O BGA-24 Automotive +105C 1,390Có hàng
960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash 8,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 2,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 8Mbit x4 I/O WLCSP-8 6,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-8 MX25U 8 Mbit 1.65 V 2 V SPI 70 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 3,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX66UW 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x4 I/O BGA-24 Security Chip Automotive +105C 1,153Có hàng
960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX78U 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 3,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O BGA-24 Automotive +125C 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory PC28F640P33TF60A
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash, 64Mb, 3.0V, 60ns, Top Boot, -40C to 85C, 64b BGA, Tray 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 28 mA Parallel 52 MHz 4 M x 16 16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C
Alliance Memory AS25F3128MQ-6SINTR
Alliance Memory NOR Flash 128Mb, 3V Serial NOR Flash, Multiple IO,166MHz DTR Industrial Grade, 8pin SOIC (209mils), Reel 1,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 64Mb, QPI/QSPI, 8-pin SOP 150Mil, RoHS, T&R, new die rev 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120

SMD/SMT SOIC-8 64 Mbit 1.65 V 2 V 7 mA Dual/Quad SPI/QPI 133 MHz 8 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, new die rev 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.65 V 2 V 11 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 16 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C