SRAM

Kết quả: 11,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 8Mb 1Mbx8 55ns Async SRAM 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 1 M x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
ISSI SRAM 16Mb, 1Mbx16, 20ns Async SRAM 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8Mb,Pseudo SRAM,Async,512K x 16,70ns,2.5v 3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 44pin TSOP II, 12ns, Commercial Temp - Tray 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 947
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8M, 2.4V-3.6V, 10ns LP Async SRAM 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

8 Mbit 1 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

64 Mbit 8 M x 8 166 MHz Serial 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 15ns, Commercial Temp - Tube 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 90 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 8ns, Industrial Temp - Tray 524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 8 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 55ns 128K x 16 LP SRAM 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 8ns, Industrial Temp - Tray 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 8 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Infineon Technologies CY7C1381KV33-100AXC
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tray

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,250Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn: 2,500

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 8Mb,"No-Wait"/Pipeline,Sync,256K x 36,200Mhz,3.3v I/O, 165 Ball BGA, RoHS 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

9 Mbit 256 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, 200Mhz 512K x 36 Sync SRAM 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 512 k x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 10ns, 2.4v-3.6v, 54 Pin TSOP II, RoHS 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 45

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray

ISSI SRAM 2M (128Kx16) 12ns Async SRAM 315Có hàng
135Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 49

2 Mbit 128 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 60 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray