SRAM

Kết quả: 11,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI IS62WV12816FBLL-45TLI
ISSI SRAM 2Mb, Low Power/Power Saver,Async,128K x 16,45ns,2.2v 3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 54 Pin TSOP II, RoHS 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54

ISSI SRAM 16Mb, QUADRAM, 1.65V-1.95V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 4 M x 4 5 ns 200 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
ISSI IS66WVE2M16ECLL-70BLI
ISSI SRAM 32Mb,Pseudo SRAM 2M x 16 70ns 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

32 Mbit 2 M x 16 70 ns Parallel 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb, QUADRAM, 2.7V-3.6V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 2 M x 4 7 ns 133 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI IS64WV3216BLL-15CTLA3
ISSI SRAM 512Kb (32Kx16) Async SRAM 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

512 kbit 32 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 30 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tray
Alliance Memory AS8C401801-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, ZBT(Pipelined), 3.3V, 166MHz, 100TQFP - Tray 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 3.2 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 255 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C403601-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 36, ZBT 100PIN TQFP - Tray 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C801825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 9Mb, 512K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.4 V 3.1 V 265 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Async,256K x 16,12ns,5v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive 130Có hàng
130Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 12 ns 5.5 V 4.5 V 55 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 18Mb,Flow-Through,Sync,1M x 18,7.5ns,3.3v I/O, 100Pin TQFP, RoHS 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 12,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube