SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816036DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816036DGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
314 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$16.04
108
$15.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
200 mA, 210 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512-I/P
Microchip Technology
1:
$1.89
1,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC51579-2-I/P
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
1,655 Có hàng
1
$1.89
25
$1.84
120
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
CY62168EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$12.61
1,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY68EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
1,332 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.61
10
$12.00
25
$11.76
50
$11.49
100
Xem
100
$11.33
250
$11.01
500
$10.98
960
$10.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 36MB SRAM with ECC
CY7C1440KV33-250BZXI
Infineon Technologies
1:
$81.32
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1440KV33BZXI
Infineon Technologies
SRAM 36MB SRAM with ECC
30 Có hàng
1
$81.32
10
$75.02
25
$72.57
50
$70.73
105
Xem
105
$61.74
525
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
2.6 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-200I
GSI Technology
1:
$51.69
76 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
76 Có hàng
54 Đang đặt hàng
1
$51.69
10
$47.78
18
$46.23
54
$40.73
108
Xem
108
$40.64
252
$40.39
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
205 mA, 240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 FBGA48, 45ns, WTR
RMLV0816BGBG-4S2#AC0
Renesas Electronics
1:
$12.24
219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-V0816BGBG4S2#AC0
Renesas Electronics
SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 FBGA48, 45ns, WTR
219 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM MICROPOWER SRAMS
CY62147G30-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.56
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147G3045ZSIT
Infineon Technologies
SRAM MICROPOWER SRAMS
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$5.18
25
$5.02
50
$4.91
1,000
$4.35
2,000
Xem
100
$4.61
250
$4.50
500
$4.42
2,000
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049G30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$5.56
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G3010VIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$5.18
25
$5.02
50
$4.90
100
Xem
500
$4.07
100
$4.79
250
$4.63
500
$4.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.38
1,682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010ZX
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,682 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.38
10
$5.02
25
$4.87
50
$4.75
100
Xem
1,000
$3.60
100
$4.64
250
$4.49
500
$4.37
1,000
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1371KV33-133AXC
Infineon Technologies
1:
$39.01
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1371KV33133A
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
144 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.01
10
$36.07
25
$28.94
50
$27.97
100
Xem
100
$27.20
288
$27.11
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
149 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 16k, 3.0V EERAM IND
47L16T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47L16T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 16k, 3.0V EERAM IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.89
10
$0.883
25
$0.862
100
$0.848
250
Xem
3,300
$0.787
250
$0.847
500
$0.846
1,000
$0.788
3,300
$0.787
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1372KV33-167AXI
Infineon Technologies
1:
$35.18
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1372KV33167I
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.18
10
$33.17
25
$32.08
50
$30.98
100
Xem
100
$28.63
288
$28.62
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
3.4 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
143 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C
RMLV0414EGSB-4S2#AA1
Renesas Electronics
1:
$7.21
476 Có hàng
124 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-V0414EGSB4S2#AA1
Renesas Electronics
SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C
476 Có hàng
124 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM SRAM 16MB 3V X16 TSOP48 55NS -40TO85C
RMLV1616AGSA-5S2#AA0
Renesas Electronics
1:
$19.45
553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-V1616AGSA5S2#AA0
Renesas Electronics
SRAM SRAM 16MB 3V X16 TSOP48 55NS -40TO85C
553 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62128ELL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$2.27
1,666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
1,666 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
10
$1.79
25
$1.75
50
$1.70
100
Xem
100
$1.66
250
$1.64
500
$1.62
2,500
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Tray
SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V
71V65603S133BQG
Renesas Electronics
1:
$34.69
495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V65603S133BQG
Renesas Electronics
SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V
495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.69
10
$32.11
25
$31.08
50
$30.32
100
Xem
100
$29.50
272
$28.38
544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
133 MHz
Parallel
3.465 V
3.135 V
300 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
CABGA-165
Tray
SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM
CY62187EV30LL-55BAXI
Infineon Technologies
1:
$76.24
309 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62187EV55BAXI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM
309 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 Mbit
4 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Tray
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416L12BEGI8
Renesas Electronics
1:
$12.00
779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416L12BEGI8
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
779 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.00
10
$11.15
25
$10.81
50
$10.55
100
Xem
2,000
$9.19
100
$10.29
250
$9.94
500
$9.69
1,000
$9.45
2,000
$9.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CABGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64Kx18 LOW-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM
70V38L20PFGI
Renesas Electronics
1:
$156.58
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70V38L20PFGI
Renesas Electronics
SRAM 64Kx18 LOW-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM
35 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$156.58
12
$142.43
24
$137.75
60
$132.69
108
Xem
108
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 18
20 ns
Parallel
3.6 V
3 V
205 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM
71V30L35TFGI
Renesas Electronics
1:
$30.55
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V30L35TFGI
Renesas Electronics
SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM
114 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.55
10
$28.67
40
$26.73
120
$26.06
280
Xem
280
$24.87
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
1 k x 8
35 ns
Parallel
3.6 V
3 V
145 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-64
Tray
SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM
CY7C1470BV33-200BZXI
Infineon Technologies
1:
$223.09
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1470BV33200Z
Infineon Technologies
SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM
11 Có hàng
1
$223.09
10
$202.74
25
$187.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
500 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8161Z18DGT-200
GSI Technology
1:
$24.21
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z18DGT-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
173 Có hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$15.00
108
Xem
108
$14.99
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY621472E30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.17
2,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-621472E30L45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
2,619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.17
10
$3.74
25
$3.56
50
$3.49
100
Xem
100
$3.33
270
$2.81
2,565
$2.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041GE30-10BVXI
Infineon Technologies
1:
$8.73
829 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GE30-10B
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
829 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.73
10
$8.11
25
$7.87
50
$7.68
100
Xem
100
$7.50
250
$7.25
480
$6.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.50
1,662 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN10ZSIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,662 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.50
10
$5.13
25
$4.97
50
$4.86
100
Xem
1,000
$3.31
100
$4.74
250
$4.59
500
$4.48
1,000
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel