SRAM

Kết quả: 11,909
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.6 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 76Có hàng
54Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 205 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 FBGA48, 45ns, WTR 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 143 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C 476Có hàng
124Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 16MB 3V X16 TSOP48 55NS -40TO85C 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx18 LOW-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 18 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 205 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel