SRAM

Kết quả: 11,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 512 k x 32 10 ns 110 MHz Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-119 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 97Có hàng
144Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 32MB 3V X16 FBGA48 55NS -40TO85C 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB ADV. 5V TSOP28 55NS -40TO85C 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB X8 3V SOP 55NS -40TO85C 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tube

Renesas Electronics SRAM ASYNC. 4M FAST SRAM 256KX16 PB-FREE 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns 5.5 V 4.5 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C 510Có hàng
270Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP48, 45ns, WTR 480Có hàng
192Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP44, 45ns, WTR 489Có hàng
1,620Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP44, 45ns, WTR 824Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Renesas Electronics SRAM SRAM 64MB ADV. 3V BGA48 55NS -40TO85C 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 64MB ADV. 3V TSOP48 55NS -40TO85C 99Có hàng
534Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Renesas Electronics SRAM 64K X 36 3.3V SYNC DP RAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2 Mbit 64 k x 36 25 ns 133 MHz Parallel 3.45 V 3.15 V 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Infineon Technologies CY62187G30-55BAXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 560 mA, 840 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 2,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 1,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 2,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 1,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray