Cổng

Kết quả: 4,847
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Digi Gateways Gateway X2 IND XBEE-PRO 900HP 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C
HMS Networks Gateways Modbus TCP Master to PROFIBUS DP-V0 Slave 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 12 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Serial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 1.2 kb/s to 57.6 kb/s 1 RS232/422/485, 2 RJ45 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk

Trumeter Gateways IoT Gateway with Ethernet connection 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways Ethernet RJ45 50 VDC Bulk
METZ CONNECT Gateways MR-AI8 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-DI10 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-AI8 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-DO4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 21.6 VAC/DC 26.4 VAC/DC - 5 C + 55 C Bulk
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to WiFi 4, PoE Ethernet gateway, IP51. 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

- 40 C + 80 C Reel, Cut Tape
Red Lion Gateways DA Series Sled for Isolated Serial 2-RS485 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Accessoreis
ProSoft Technology Gateways Ethernet/IP to Modbus TCP Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Serial Modbus Gateway
Modbus Gateways 433 MHz, 868 MHz, 900 MHz Serial 4.5 V 36 V - 40 C + 85 C


Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, RS232 SERIAL 4-PORT (UART)
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk

Lantronix Gateways w/ant & Lvl6 Medical Pwr Sup, European 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways US - Wireless IoT Gateway w/Antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-PN-SC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 Mb/s 2 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-MODTCP-PI 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 Mb/s 1 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-ECAT-PI 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 2.4 GHz Gateway 65 mW IP67; 10-30 V dc; Ext Antenna; RS-485; In: 4 Disc 2 Anlg Uni; Out: 4 Disc PNP 2 Anlg 0-20 mA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 80 C
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway -LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz, IP67 /NEMA 6; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete; Two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete; Two 0-20 mA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C


HMS Networks Gateways Ewon Flexy Card WiFi w/ antenna 802.11bgn for client WAN 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
HMS Networks Gateways Ewon Flexy Card MPI x1 (Only for use with Flexy 205) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
HMS Networks Gateways Ewon Flexy Card I/O (8X DI, 2X DO, 4X AI (0-10V, 4-20MA)) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
HMS Networks Gateways Daikin AC Domestic units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 Serial 0 C + 60 C Bulk
Semtech Gateways SX1302 868MHz LBT Spectral Scan GW - EU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk