Mô-đem

Kết quả: 151
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại bộ nhớ Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Tiêu thụ điện năng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Teltonika Modems 4G CAT4 compact industrial modem. Connect endpoints via RS232 or USB. Region: Australia, Europe, APAC . Power supply: EU 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modem 150 Mb/s 9 VDC 30 VDC 5 W - 40 C + 75 C 75.9 mm x 74.5 mm x 25 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Modem/Serial w/GNSS (Global)(50Pk) 314Có hàng
248Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 10 Mb/s Serial 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 80 mm x 34.925 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 50 Mb/s, 150 Mb/s UART, USB 1.65 V 5.5 V - 40 C + 85 C 29 mm x 33.9 mm x 10.9 mm Tray
Sequans Modems LTE CAT-M1 modem solution with integrated antenna and GNSS for Verizon. Certification: Verizon, FCC 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems UART 3.1 V 5.5 V - 40 C + 80 C 35 mm x 50 mm x 14.95 mm Tray
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-232 w/acc 420Có hàng
154Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Digi Modems Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, Wi-Fi, with Accessories 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s Ethernet, Serial 9 V 30 V 1 A 1.5 W - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm
Lantronix Modems MODEM M113M1/NB1 2GFB WORLDWIDE - LTE-M1 / NB-IOT BAND 12, 28, 13, 20, 26, 8, 3, 4, 25, 1 - 2G FB, RS-232 & USB PORTS - 2 I/OS - MPACK 45Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems Flash, RAM 8 V 32 V - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Modems LM80/LM83X LTE CAT4 internal modem for EU/UK/AUS/NZ with external high gain antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE CAT4 EU/UK/AUS/NZ Bulk
Digi Modems Digi CORE plug-in LTE modem; CAT 4; North America 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s - 40 C + 70 C 102 mm x 51 mm x 15 mm
Lantronix Modems MODEM, 56K, V.92, EXTERNAL USB 2.0 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB Bulk
Digi Modems Xbee modem900HP 200K RS-232 Austral w/acc 46Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 bis Global, GPS, Skywire form factor 279Có hàng
336Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Digi Modems Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, with Accessories 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s Ethernet, Serial 9 V 30 V 1 A 1.5 W - 40 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 USB Modem with USB Accessory Kit (PTCRB/AT&T/T-Mobile) 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 10 Mb/s USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Advantech Modems MultiTECH iDOOR,LTECat4(AT&T/Verizon)420 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems - 40 C + 85 C


Carlo Gavazzi Modems 4G MODEM MLTECH-SH2DSP24-USA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems
Advantech BB-232NM9MM15
Advantech Modems RS-232 NULL MODEM, DB9 MM, 15FT 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ezurio Modems Pinnacle 100 Modem, Integrated Antenna (ALT1250, HL7800, nRF52840) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pinnacle 100 Modems 2 Mb/s RAM GPIO, I2C, I2S, JTAG, QSPI, SPI, UART, USB 3.7 V 3.7 V 18.3 mA, 26.2 mA, 28.5 mA, 34.7 mA - 40 C + 85 C 49 mm x 48.3 mm x 12.89 mm Tray
Phoenix Contact Modems FL MGUARD SMART2 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, USB 5 V 5 V 0 C + 40 C 115 mm x 77 mm x 27 mm
Lantronix Modems 4G Industrial IoT Serial Modem RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 2 I/O 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 4.5 VDC 36 VDC 2 W - 30 C + 70 C 84 mm x 50 mm x 21 mm Bulk
Teltonika Modems Cellular Modem. 5G, 4G (Cat 19) and 3G. Rugged. USB Type-C, 4 x antenna. Compact. Regions: EMEA, APAC, Brazil. UK PSU. 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 9 V 30 V 12 W - 40 C + 75 C 83 m mx 25 mm x 85.4 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Teltonika Modems Cellular Modem. 4G Cat 1. Rugged. USB Type-C, antenna. Compact. Regions: EMEA, Korea, Thailand. No PSU. 50Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 3.2 W - 40 C + 75 C 74.5 mm x 25 mm x 64.5 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Global, GPS, Skywire form factor 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 150 Mb/s UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.85 mm x 34.4 mm x 10.5 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 1,223Có hàng
671Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

375 kb/s 3.4 V 4.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 29 mm x 6.2 mm Tray