Mô-đun kết nối mạng

Kết quả: 869
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Thương hiệu Sê-ri Sản phẩm Loại bộ xử lý Loại giao diện Số lượng cổng Tốc độ dữ liệu Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Lantronix Networking Modules NETWORK INTERFACE CARD, 100Base-FX, PCle, LC MM, 2KM, STD/LOW PROFILE, PXE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-FXE-LC-02B Network Interface Modules Bulk
Lantronix Networking Modules NETWORK INTERFACE CARD - 10/100/1000 RJ-45 PoE+ 100M PORT MM LC 3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-GXE-POE-xx-01 Network Interface Modules Bulk
Lantronix Networking Modules NETWORK INTERFACE CARD - 10/100/1000 RJ-45 PoE+ to SFP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-GXE-POE-xx-01 Network Interface Modules Bulk
Lantronix Networking Modules NETWORK INTERFACE CARD - 1000BASE-X NIC PCIe, ST MM, 3.3V, STD/LP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N-GXE-xx-02 Network Interface Modules Bulk
Lantronix Networking Modules NIC, 1G/10G, DUAL SFP, PCIE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Network Interface Modules Bulk
Hirschmann Networking Modules BAT867-RUSW99AU999AT199L999ZHX Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BAT867-R
Hirschmann Networking Modules Data Diode for 24 V operating voltage Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rail Data Diode Data Diodes Ethernet, M12, RJ11 14 Port 16.8 V 32 V 0 C + 60 C
Hirschmann Networking Modules EAGLE20-0400999TT999SK9Z9HSE3F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EAGLE20/30
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module (22-p Thời gian sản xuất của nhà máy: 39 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTP5900-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.75 V 3.76 V - 40 C + 85 C Bulk
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5901-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module w/ Ch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module w/ Ch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Wireless 802.15.4e PCBA Mod
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh IP Embedded Manager
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-IPR Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module w/ An Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module w/ Ch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 22
Nhiều: 22

LTP5901-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Networking Modules SmartMesh WirelessHART Mote Module w/ An Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

LTP5902-WHM Wireless Sensor Networks ARM Cortex M3 SPI, UART 250 kb/s 2.4 GHz to 2.484 GHz 2.1 V 3.76 V - 40 C + 85 C Tray
Advantech Networking Modules 16-PORT 10/100TX,DIN N-VIEW Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1