Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-5
TE Connectivity
400:
$45.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
5 m (16.404 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-6
TE Connectivity
10:
$150.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
10 m (32.808 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-6
TE Connectivity
300:
$94.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
10 m (32.808 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
2-2205131-4
TE Connectivity
1:
$62.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205131-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
1
$62.57
10
$54.30
20
$52.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
3 m (9.843 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-5
TE Connectivity
400:
$60.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
5 m (16.404 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-2
TE Connectivity
100:
$21.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
1 m (3.281 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-4
TE Connectivity
500:
$44.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
3 m (9.843 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-3
TE Connectivity
300:
$38.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10
Các chi tiết
Cat 5e
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-4
TE Connectivity
500:
$32.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
3 m (9.843 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-6
TE Connectivity
300:
$77.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
10 m (32.808 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-6
TE Connectivity
300:
$83.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
10 m (32.808 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-4
TE Connectivity
20:
$110.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
3 m (9.843 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-5
TE Connectivity
10:
$125.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
5 m (16.404 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-1
TE Connectivity
1:
$119.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
1
$119.80
10
$89.77
20
$79.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
500 mm (19.685 in)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-1
TE Connectivity
500:
$15.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
2-2205131-6
TE Connectivity
10:
$117.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205131-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
10 m (32.808 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-4
TE Connectivity
500:
$45.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
3 m (9.843 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-1
TE Connectivity
500:
$17.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-5
TE Connectivity
400:
$64.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
5 m (16.404 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2-TPJ 24AWG + 14AWG 2C; WB; PU; Xtreme-N PRC PER FT
FM022208-02
Xtreme Cable
1:
$10.48
1,026 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FM022208-02
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 2-TPJ 24AWG + 14AWG 2C; WB; PU; Xtreme-N PRC PER FT
1,026 Có hàng
1
$10.48
10
$9.43
25
$8.89
50
$8.66
100
Xem
5,000
$7.05
100
$8.43
250
$7.52
500
$7.07
5,000
$7.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cable
Green
14 AWG to 24 AWG
Reel, Cut Tape
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables 1-TPJ 23AWG + 20AWG 4C; WB; Kevlar; PU; PRC PER FT
FM022208-10K12
Xtreme Cable
1:
$12.00
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FM022208-10K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 1-TPJ 23AWG + 20AWG 4C; WB; Kevlar; PU; PRC PER FT
1
$12.00
10
$10.64
25
$10.23
50
$9.82
100
Xem
5,000
$7.90
100
$9.28
250
$8.46
500
$7.91
5,000
$7.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cable
Green
Reel, Cut Tape
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables 1KFT BL CAT6 SOL BULK LSZH CBL
N222-01K-BL-LS
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N222-01K-BL-LS
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1KFT BL CAT6 SOL BULK LSZH CBL
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC-10G/0,3- 94F/R4AC-10G
1422209
Phoenix Contact
1:
$30.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1422209
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC-10G/0,3- 94F/R4AC-10G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
300 mm (11.811 in)
Blue
IP20
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSBPX/1,2- 94F/R4AC-10G
1422200
Phoenix Contact
1:
$87.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1422200
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSBPX/1,2- 94F/R4AC-10G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Position
Female
1.2 m (3.937 ft)
Blue
X Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-code Overmolded Cable Assembly, straight male to RJ45, EtherRail Flex (4xAWG22/7), black, 0.5m
09480222011005
HARTING
1:
$79.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09480222011005
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-code Overmolded Cable Assembly, straight male to RJ45, EtherRail Flex (4xAWG22/7), black, 0.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$79.63
10
$67.65
50
$66.97
100
$62.82
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
22 AWG
D Coded