Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 3 FEET BLACK
CA21100003
Belden Wire & Cable
1:
$25.29
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21100003
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 3 FEET BLACK
3 Có hàng
1
$25.29
10
$22.83
25
$22.30
50
$22.03
100
Xem
100
$21.76
250
$21.11
500
$20.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables WHITE 7' W/O BOOTS CAT 5E
73-7776-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.86
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7776-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables WHITE 7' W/O BOOTS CAT 5E
104 Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
50
$4.09
100
Xem
100
$3.89
280
$3.41
560
$3.31
1,120
$2.82
2,520
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E PATCH CABLE ORANGE, 3FT
73-7797-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$2.85
153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7797-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E PATCH CABLE ORANGE, 3FT
153 Có hàng
1
$2.85
10
$2.60
25
$2.46
50
$2.40
100
Xem
100
$2.29
200
$1.96
1,000
$1.88
2,600
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GRAY SNAGLESS
73-8890-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$9.05
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GRAY SNAGLESS
20 Có hàng
1
$9.05
10
$8.15
25
$7.68
50
$7.48
70
Xem
70
$7.28
280
$6.49
560
$6.10
1,050
$5.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 CLASS E IP67 3M
09457151525
HARTING
1:
$140.54
3 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151525
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 CLASS E IP67 3M
3 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Yellow
28 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, RJ45 straight to flying leads, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 30.0m
09457710154
HARTING
1:
$140.16
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710154
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, RJ45 straight to flying leads, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 30.0m
1 Có hàng
1
$140.16
10
$127.88
26
$125.27
50
$123.12
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML BLK CBL 10M CROSSOVR
+2 hình ảnh
09459711151
HARTING
1:
$48.18
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09459711151
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML BLK CBL 10M CROSSOVR
10 Có hàng
1
$48.18
10
$41.15
25
$39.22
50
$38.82
100
Xem
100
$37.19
250
$36.65
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e, Crossover
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML GRN CBL .3M CROSSOVER
+3 hình ảnh
09459711186
HARTING
1:
$19.80
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09459711186
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML GRN CBL .3M CROSSOVER
12 Có hàng
1
$19.80
10
$17.16
25
$15.94
250
$15.76
500
Xem
500
$15.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e, Crossover
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 1XIP20 180DEG 22/7 STD 1.0M
09470500024
HARTING
1:
$28.91
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470500024
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 1XIP20 180DEG 22/7 STD 1.0M
10 Có hàng
1
$28.91
10
$24.82
25
$24.01
50
$23.60
100
Xem
100
$23.19
250
$22.54
500
$21.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
No Connector
Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$52.33
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$52.33
10
$42.72
25
$40.53
50
$38.92
100
Xem
100
$36.84
250
$35.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables .5M Cable 1End Conn. M12 Right Angle
XS5H-T422-BM0-K
Omron Automation and Safety
1:
$47.87
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-XS5H-T422-BM0-K
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables .5M Cable 1End Conn. M12 Right Angle
9 Có hàng
1
$47.87
10
$39.60
20
$36.64
50
$35.35
100
Xem
100
$33.66
200
$31.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12, Right Angle
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Blue (Light Blue)
22 AWG
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45IP67 M28MT HX TO IP20 Cat.6A STP 5M
17-150844
Amphenol CONEC
1:
$66.20
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150844
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45IP67 M28MT HX TO IP20 Cat.6A STP 5M
4 Có hàng
1
$66.20
10
$56.56
20
$56.52
50
$55.48
100
Xem
100
$53.80
200
$52.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
17-180524
Amphenol CONEC
1:
$114.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180524
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
4 Có hàng
1
$114.50
10
$97.52
25
$96.92
50
$95.38
100
Xem
100
$89.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74301-S4U0150
Murrelektronik
1:
$51.55
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30ft Blue CAT 6A PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
C-30FCAT6A-BE
Amphenol ProLabs
1:
$36.09
8 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C30FCAT6ABE
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 30ft Blue CAT 6A PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GREEN 10
MP-5ERJ45UNNG-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$9.77
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5ERJ45UNNG010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GREEN 10
3 Có hàng
1
$9.77
10
$8.80
25
$8.29
50
$8.07
100
Xem
100
$7.86
250
$7.01
500
$6.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT RED SNAGLESS CAT5E CBL
N001-006-RD
Tripp Lite
1:
$5.14
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-006-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT RED SNAGLESS CAT5E CBL
31 Có hàng
1
$5.14
25
$5.13
50
$4.74
100
$4.73
250
Xem
250
$4.33
500
$4.28
1,000
$4.12
2,500
$4.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 25'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Green 25'
N001-025-GN
Tripp Lite
1:
$9.88
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-025-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 25'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Green 25'
8 Có hàng
1
$9.88
10
$9.15
25
$8.56
50
$8.52
100
Xem
100
$8.44
250
$8.23
500
$8.19
1,000
$8.12
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Green
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 35FT BLU CAT5E SNAGS PTCH CBL
N001-035-BL
Tripp Lite
1:
$14.31
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-035-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 35FT BLU CAT5E SNAGS PTCH CBL
5 Có hàng
1
$14.31
10
$13.15
25
$12.23
50
$11.90
100
Xem
100
$10.93
250
$10.26
500
$9.81
1,000
$9.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
10.668 m (35 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GREY CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-010-GY
Tripp Lite
1:
$8.08
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-010-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT GREY CT6 GIGABT PTCH CBL
18 Có hàng
1
$8.08
10
$7.48
25
$5.85
50
$5.80
100
Xem
100
$5.42
250
$5.06
500
$4.83
1,000
$4.53
2,500
$4.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT GRY CAT6 GIG PTCH CBL
N200-015-GY
Tripp Lite
1:
$10.05
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-015-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15FT GRY CAT6 GIG PTCH CBL
3 Có hàng
1
$10.05
10
$8.73
25
$7.74
50
$7.57
100
Xem
100
$7.36
250
$6.64
500
$6.36
1,000
$5.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR PUR 5FT
CA21107005
Belden Wire & Cable
1:
$27.33
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21107005
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMR PUR 5FT
1 Có hàng
1
$27.33
10
$24.79
25
$24.21
50
$23.92
100
Xem
100
$23.62
250
$22.94
500
$22.45
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
Purple
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 14'
73-7791-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$13.37
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 14'
53 Có hàng
1
$13.37
10
$12.30
25
$11.49
50
$6.29
80
Xem
80
$5.27
560
$5.14
1,040
$4.94
2,560
$4.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10' BLACK SNAGLESS
73-8891-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$7.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738891-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 10' BLACK SNAGLESS
1 Có hàng
1
$7.16
10
$6.48
25
$6.12
50
$5.97
80
Xem
80
$5.67
240
$5.08
560
$4.78
1,040
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 8AWG 28/7 CAT6 , PUR, IP20+IP67,3M
09457011536
HARTING
1:
$80.87
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011536
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 8AWG 28/7 CAT6 , PUR, IP20+IP67,3M
3 Có hàng
1
$80.87
10
$68.62
50
$67.55
100
$63.55
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
IP67