Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$83.86
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 10.0-93E/FSD SCO US
1408730
Phoenix Contact
1:
$63.14
44 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408730
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 10.0-93E/FSD SCO US
44 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
No Connector
Female
10 m (32.808 ft)
Black
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
FMXCAT51812K12
Xtreme Cable
1:
$14.07
794 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51812K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
794 Có hàng
1
$14.07
10
$12.47
25
$11.99
50
$11.51
100
Xem
5,000
$9.26
100
$10.87
250
$9.91
500
$9.27
5,000
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
N261-001-YW
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-001-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.89
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
745 Có hàng
1
$5.89
10
$5.36
25
$5.08
100
$4.96
250
Xem
250
$4.72
500
$4.13
1,000
$4.01
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
TAX3822A202-004
TE Connectivity
1:
$80.60
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3822A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
68 Có hàng
1
$80.60
10
$72.36
25
$69.58
50
$67.25
100
$65.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
TRD824Z-BLK-3F
L-Com
1:
$32.98
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824Z-BLK-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$32.98
10
$31.12
25
$29.95
50
$29.24
100
Xem
100
$28.56
250
$27.79
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5 meter CAT5e M12 Y-Code Female-OE
1407504
Phoenix Contact
1:
$64.48
49 Có hàng
79 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407504
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5 meter CAT5e M12 Y-Code Female-OE
49 Có hàng
79 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
500 mm (19.685 in)
Y Coded
IP67
48 VAC, 50 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.41
25
$277.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
N001-015-BK
Tripp Lite
1:
$4.67
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-015-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 15'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 15'
619 Có hàng
1
$4.67
10
$4.36
25
$4.32
50
$4.13
100
Xem
100
$4.01
1,000
$3.98
2,500
$3.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.57 m (15 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-2.0M
TCD14741111-020
TE Connectivity
1:
$35.45
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-2.0M
74 Có hàng
1
$35.45
10
$34.91
25
$33.39
50
$31.56
80
Xem
80
$30.16
240
$27.24
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
1
$67.84
10
$52.24
50
$52.04
100
$48.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/5M00
Bulgin
1:
$78.36
151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
151 Có hàng
1
$78.36
10
$78.28
25
$73.94
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/5M00
Bulgin
1:
$99.33
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$99.33
10
$90.69
25
$88.83
40
$87.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GigabitSnagless MoldSlim UTP PtchCbl
N201-SR1-BL
Tripp Lite
1:
$4.38
1,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-SR1-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 GigabitSnagless MoldSlim UTP PtchCbl
1,124 Có hàng
1
$4.38
10
$3.82
25
$3.58
50
$3.41
100
Xem
100
$3.24
250
$3.04
500
$2.89
1,000
$2.76
2,500
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$53.44
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
115 Có hàng
1
$53.44
10
$50.91
25
$48.63
50
$40.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$54.43
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
252 Có hàng
1
$54.43
10
$39.56
25
$39.27
50
$38.89
250
$37.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/2M00
Bulgin
1:
$75.96
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
69 Có hàng
1
$75.96
25
$73.80
50
$73.46
80
$73.45
240
Xem
240
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$260.29
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$11.49
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
108 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-1.0M
TAD14841111-002
TE Connectivity
1:
$31.47
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-1.0M
120 Có hàng
1
$31.47
10
$27.38
25
$27.09
100
$25.01
250
Xem
250
$24.92
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PVC
TAX38721112-005
TE Connectivity
1:
$118.22
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38721112-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PVC
31 Có hàng
1
$118.22
10
$85.31
30
$85.16
120
$83.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24SH-TEAL-1.5M
TCD1473A201-003
TE Connectivity
1:
$51.48
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD1473A201-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24SH-TEAL-1.5M
91 Có hàng
1
$51.48
10
$43.97
25
$42.28
50
$40.86
100
Xem
100
$39.88
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
09457005053
HARTING
1:
$196.37
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
1
$196.37
10
$193.47
25
$188.06
50
$186.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
09457005066
HARTING
1:
$87.81
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005066
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
39 Có hàng
1
$87.81
10
$72.62
100
$69.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20