Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$24.70
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
1
$24.70
2
$24.01
5
$22.60
10
$22.03
25
Xem
25
$20.61
50
$19.59
100
$17.15
300
$17.12
500
$17.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 10WIRE 100 FT/REEL
09180107006
HARTING
1:
$402.77
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107006
HARTING
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 10WIRE 100 FT/REEL
5 Có hàng
1
$402.77
2
$355.30
5
$330.81
10
$319.53
25
Xem
25
$298.87
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
09180107001
HARTING
1:
$1.04
2,956 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
2,956 Có hàng
1
$1.04
2
$1.01
5
$0.949
10
$0.925
25
$0.887
100
$0.753
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
09180107005
HARTING
1:
$2.95
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
93 Có hàng
1
$2.95
2
$2.87
5
$2.71
10
$2.64
100
$2.02
500
Xem
25
$2.47
50
$2.39
500
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
09180107008
HARTING
1:
$4.20
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
351 Có hàng
1
$4.20
2
$4.09
5
$3.85
10
$3.75
25
Xem
100
$2.93
25
$3.52
50
$3.46
100
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 300'50/CAB/RC/CC/26G STR/.050
3811/50-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$533.98
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 300'50/CAB/RC/CC/26G STR/.050
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
50 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables RND DISCRT 34C GRAY 28AWG STRANDED
3625/34-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$152.37
19 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/34
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 34C GRAY 28AWG STRANDED
19 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$152.37
10
$123.69
25
$116.50
50
$111.25
100
Xem
100
$110.86
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
34 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables 34C 28AWG 1MM 100 M
3625/34100M
3M Electronic Solutions Division
1:
$390.80
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/34100M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 34C 28AWG 1MM 100 M
11 Có hàng
1
$390.80
2
$357.44
5
$325.05
10
$313.19
25
Xem
25
$307.19
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
34 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables 100'15/CAB/RC/CC/26G STR/.050
3811/15
3M Electronic Solutions Division
1:
$100.31
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/15
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 100'15/CAB/RC/CC/26G STR/.050
6 Có hàng
1
$100.31
2
$100.23
5
$100.16
10
$66.56
50
Xem
50
$64.61
100
$63.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
15 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables .050" 16C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/16300
3M Electronic Solutions Division
1:
$218.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/16300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 16C 10 COLOR 28AWG STRANDED
5 Có hàng
1
$218.39
10
$214.06
26
$213.74
50
$211.79
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables .050" 24C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/24-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$119.00
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/24
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 24C 10 COLOR 28AWG STRANDED
8 Có hàng
1
$119.00
10
$118.99
25
$118.92
50
$112.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
24 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables .050 37 COND. 28AWG COLOR CODED, 1PC=1FT
3302/37-CUT-LENGTH
3M Electronic Solutions Division
1:
$3.54
301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/37FT
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 37 COND. 28AWG COLOR CODED, 1PC=1FT
301 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.54
2
$3.45
5
$3.25
10
$3.17
25
Xem
25
$2.97
50
$2.83
100
$2.69
500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
37 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
304.8 mm (12 in)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables RND DISCRT 22C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3625/22-100M
3M Electronic Solutions Division
1:
$209.86
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/22-100M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 22C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Round Conductor Cables
22 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables .050" 34C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/34-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$172.33
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/34
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 34C 10 COLOR 28AWG STRANDED
7 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$172.33
10
$172.32
25
$170.14
50
$154.55
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables .050" 36C 10 COLOR 28AWG STRANDED 100FT
3302/36-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$134.78
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/36-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 36C 10 COLOR 28AWG STRANDED 100FT
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Color Coded Cables
36 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 16P 30,48M
09180107004
HARTING
1:
$3.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 16P 30,48M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$3.74
2
$3.71
5
$3.21
10
$2.99
100
$2.07
200
Xem
25
$2.70
50
$2.48
200
$1.80
500
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 10pin, gray, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 21447, 100 feet (30.48meter) reel
09180107001900
HARTING
1:
$583.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001900
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 10pin, gray, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 21447, 100 feet (30.48meter) reel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$583.33
2
$564.66
5
$562.17
10
$551.29
25
Xem
25
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables 28 AWG 10P CABLE
09180107007
HARTING
1:
$6.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 10P CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$6.57
2
$6.39
5
$6.02
10
$5.87
25
$5.62
100
$4.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P 100M
09180107011
HARTING
1:
$487.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107011
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P 100M
Không Lưu kho
1
$487.21
2
$445.69
5
$442.01
10
$438.45
25
Xem
25
$432.14
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Flat Cables RND DISCRT 44C 28AWG STRANDED 100M
3625/44-100M
3M Electronic Solutions Division
1:
$373.60
8 Có hàng
5 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/44-100M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 44C 28AWG STRANDED 100M
8 Có hàng
5 Đang đặt hàng
1
$373.60
2
$373.57
25
$373.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
44 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$116.43
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
32 Có hàng
1
$116.43
10
$116.42
25
$111.39
50
$101.75
100
Xem
100
$88.70
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
30 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables 64/CAB/RC/CCOD/26AWG STR/.050/100'
3811/64-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$284.09
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811-64
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 64/CAB/RC/CCOD/26AWG STR/.050/100'
7 Có hàng
1
$284.09
2
$271.87
6
$271.78
12
$271.72
27
Xem
27
$271.66
51
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
64 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables .050" 20C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/20-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$106.66
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 20C 10 COLOR 28AWG STRANDED
41 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$106.66
10
$105.11
25
$104.34
50
$94.75
100
$86.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables .050" 40C 10 COLOR 26AWG STRANDED
3811/40-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$342.30
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/40
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 40C 10 COLOR 26AWG STRANDED
13 Có hàng
1
$342.30
2
$272.33
6
$246.91
12
$217.17
27
Xem
27
$197.32
51
$177.53
102
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
40 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables RND DISCRT 12C GRAY 28AWG STRANDED
3625/12-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$46.14
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/12
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 12C GRAY 28AWG STRANDED
68 Có hàng
1
$46.14
2
$44.97
10
$38.57
50
$37.98
100
Xem
100
$36.10
250
$36.06
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
12 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625