Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
09180247005
HARTING
1:
$8.42
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180247005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
62 Có hàng
1
$8.42
2
$8.18
5
$7.71
10
$7.51
25
$7.19
100
$6.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
KYOCERA AVX 902220736005000
902220736005000
KYOCERA AVX
1:
$3.32
1,363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736005000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
1,363 Có hàng
1
$3.32
2
$3.23
5
$3.04
10
$2.97
25
Xem
305
$2.52
25
$2.78
50
$2.65
100
$2.52
305
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
5 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
09180647007
HARTING
1:
$13.90
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
20 Có hàng
1
$13.90
2
$13.51
5
$12.72
10
$12.40
25
$11.86
100
$10.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables 10C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
100057-0094
Molex / Temp-Flex
1:
$11.30
77 Có hàng
853 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2607S-10-050-4
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 10C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
77 Có hàng
853 Đang đặt hàng
1
$11.30
2
$10.98
5
$10.34
10
$10.08
25
Xem
25
$9.44
50
$8.98
100
$8.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
7 x 34
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
09180067005
HARTING
1:
$5.17
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067005
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
82 Có hàng
1
$5.17
2
$5.02
5
$4.73
10
$4.61
25
$4.42
100
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables FLAT CABLE 2x 20 PIN / DB-37
ACL-10337
ADLINK Technology
1:
$28.15
2 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
976-ACL-10337
ADLINK Technology
Flat Cables FLAT CABLE 2x 20 PIN / DB-37
2 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$28.15
2
$27.65
5
$26.61
10
$25.79
25
Xem
25
$24.51
50
$23.53
100
$22.65
250
$22.64
500
$22.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$8.03
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
200 Có hàng
1
$8.03
2
$7.81
5
$7.36
10
$7.17
25
Xem
100
$6.07
25
$6.72
50
$6.39
100
$6.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables .050" 26C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/26-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$508.28
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/26-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 26C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
33 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$4.97
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
1
$4.97
2
$4.83
5
$4.55
10
$4.44
25
Xem
100
$3.76
25
$4.16
50
$3.96
100
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
09180407005
HARTING
1:
$5.42
301 Có hàng
243 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
301 Có hàng
243 Đang đặt hàng
1
$5.42
2
$5.27
5
$4.97
10
$4.84
100
$4.10
200
Xem
25
$4.54
50
$4.32
200
$4.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
KYOCERA AVX 902220736004000
902220736004000
KYOCERA AVX
1:
$2.65
1,318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736004000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
1,318 Có hàng
1
$2.65
2
$2.58
5
$2.43
10
$2.37
305
$2.00
610
Xem
25
$2.22
50
$2.11
100
$2.01
610
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
4 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables .050 10C STRND 28AWG PVC 300FT
3319/10-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$570.90
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/10-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 10C STRND 28AWG PVC 300FT
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
High Flex Life Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
09180067001
HARTING
1:
$0.73
2,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
2,222 Có hàng
1
$0.73
2
$0.706
5
$0.665
10
$0.649
100
$0.551
200
Xem
25
$0.608
50
$0.579
200
$0.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$8.77
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
196 Có hàng
1
$8.77
2
$8.52
5
$8.02
10
$7.82
25
Xem
100
$6.63
25
$7.33
50
$6.97
100
$6.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
8124/08-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$140.61
127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8124/08
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
127 Có hàng
1
$140.61
2
$130.90
5
$128.15
10
$123.56
25
Xem
25
$115.38
50
$109.42
100
$106.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
8 Conductor
22 AWG
2.54 mm (0.1 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 30
- 20 C
+ 105 C
8124
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$566.17
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
39 Có hàng
1
$566.17
2
$525.38
5
$496.48
10
$487.02
25
$477.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$11.27
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
166 Có hàng
1
$11.27
2
$10.95
5
$10.31
10
$10.06
25
Xem
100
$8.52
25
$9.42
50
$8.96
100
$8.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables 40C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
100057-0024
Molex / Temp-Flex
1:
$16.19
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-40-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 40C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
919 Có hàng
1
$16.19
2
$15.45
5
$13.51
10
$12.71
25
Xem
25
$11.66
50
$10.83
100
$10.13
300
$10.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
40 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
09180347005
HARTING
1:
$7.99
285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
285 Có hàng
1
$7.99
2
$7.76
5
$7.31
10
$7.13
100
$6.04
200
Xem
25
$6.68
50
$6.35
200
$6.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$86.60
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
1 Có hàng
1
$86.60
2
$78.22
6
$78.19
10
$76.68
26
Xem
26
$75.69
50
$73.72
100
$72.38
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 36
65-TF
Flat Cables WR-CAB 1.00mm Ribbon Flat Cable 30.48m long
63903415621
Wurth Elektronik
1:
$161.19
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63903415621
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB 1.00mm Ribbon Flat Cable 30.48m long
2 Có hàng
1
$161.19
5
$147.75
10
$134.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Reel
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
CAB-MIPI20-152MM-NP
IAR Systems
1:
$85.85
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
796-CABMIPI20152MMNP
IAR Systems
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
4 Có hàng
1
$85.85
2
$78.82
5
Xem
5
$78.55
10
$78.27
25
$75.74
50
$70.69
100
$67.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 Conductor
Flat Cables .050 6C STRND 28AWG 100 FT SP
3319/06100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$175.23
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/06100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 6C STRND 28AWG 100 FT SP
157 Có hàng
1
$175.23
10
$165.10
20
$165.09
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
6 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables 10C 28AWG FEP RIBBON 1MM PITCH, PER FT
100057-0140
Molex / Temp-Flex
1:
$3.33
537 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-10-0394-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 10C 28AWG FEP RIBBON 1MM PITCH, PER FT
537 Có hàng
1
$3.33
5
$2.98
10
$2.84
25
$2.66
50
Xem
50
$2.53
100
$2.41
500
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100057
Spool
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
63915015521
Wurth Elektronik
1:
$296.97
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63915015521
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
4 Có hàng
1
$296.97
5
$272.21
10
$247.52
25
$247.50
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Reel