Lumileds Đèn LED trắng

Kết quả: 4,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói
Lumileds White LEDs Cool-white 70 CRI 4,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 1800 K 80-CRI, LUXEON HL1Z 20,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Warm White 1800 K 82 lm 80 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 70-CRI, LUXEON HL2Z 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Neutral White 4000 K 230 lm 70 120 deg 700 mA 2.8 V 2 W 2.3 mm 2.3 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 2.3 mm x 2.3 mm Square Clear LUXEON HL2Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 80-CRI, LUXEON HL2Z 8,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Cool White 6500 K 110 lm 80 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 80-CRI, LUXEON HL1Z 19,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Warm White 2700 K 117 lm 80 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 90-CRI, LUXEON HL1Z 18,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Cool White 6500 K 110 lm 90 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 90-CRI, LUXEON HL1Z 15,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Cool White 5700 K 115 lm 90 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 90-CRI, LUXEON HL1Z 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Neutral White 4000 K 109 lm 90 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2200 K 80-CRI, LUXEON HL1Z 20,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Warm White 2200 K 100 lm 80 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 90-CRI, LUXEON HL1Z 14,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Warm White 3000 K 100 lm 90 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 80-CRI, LUXEON HL1Z 15,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Cool White 5000 K 110 lm 80 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 70-CRI, LUXEON 3030 409,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Cool White 6500 K 122 lm 70 116 deg 120 mA 6 V 720 mW 3 mm 3 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm Round Flat Diffused LUXEON 3030 2D Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 70-CRI, LUXEON HL2Z 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Warm White 3000 K 230 lm 70 120 deg 700 mA 2.8 V 2 W 2.3 mm 2.3 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 2.3 mm x 2.3 mm Square Clear LUXEON HL2Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2200 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 43,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 2200 K 24.6 lm 90 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON C Color 2,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT 0808 (2020 metric) Neutral White 4000 K 113 lm 80 150 deg 350 mA 2.75 V 1 W 2 mm 2 mm 1.35 mm - 40 C + 135 C Colorless 2 mm Dome Water Clear LUXEON C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Specialty White LEDs FreshFocus 1208 COB 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Application Specific White 2161 lm 115 deg 900 mA 34.8 V 31.3 W 24 mm 1.5 mm 1.5 mm - 40 C + 105 C Tinted 15 mm Round Flat Diffused FreshFocus 1208 COB Tube
Lumileds White LEDs White 3500 K 80-CRI, LUXEON Z 3,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

White LEDs SMD/SMT SMD-2 Warm White 3500 K 110 lm 80 120 deg 500 mA 2.8 V 1.7 mm 1.3 mm 0.69 mm - 40 C + 135 C Colorless Square Water Clear LUXEON Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 80-CRI, LUXEON Z ES 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

White LEDs SMD/SMT SMD-2 Warm White 3000 K 180 lm 80 120 deg 700 mA 2.8 V 2.04 mm 1.64 mm 0.68 mm - 40 C + 135 C Colorless Square Water Clear LUXEON Z ES Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 90-CRI, LUXEON 5050 6,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5700 K 530 lm 90 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs Specialty White LEDs FreshFocus 1211 COB 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Application Specific White 4470 lm 115 deg 1.2 A 34.8 V 41.8 W 28 mm 28 mm 1.5 mm - 40 C + 105 C Tinted 19 mm Round Flat Diffused FreshFocus 1211 COB Tube
Lumileds White LEDs White 2700 K 90-CRI, LUXEON Z ES 1,505Có hàng
2,153Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

White LEDs SMD/SMT SMD-2 Warm White 2700 K 140 lm 90 120 deg 700 mA 2.8 V 2.04 mm 1.64 mm 0.68 mm - 40 C + 135 C Colorless Square Water Clear LUXEON Z ES Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 90-CRI, LUXEON 3535L 13,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3535 Cool White 6500 K 40 lm 90 115 deg 100 mA 2.9 V 290 mW 3.7 mm 3.5 mm 0.8 mm - 40 C + 150 C Tinted 3 mm Round Flat Diffused LUXEON 3535L HE Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON HL1Z 6,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

White LEDs SMD/SMT CSP-2 Cool White 5000 K 111 lm 90 120 deg 350 mA 2.8 V 1 W 1.4 mm 1.4 mm 0.36 mm - 40 C + 125 C Yellow 1.4 mm x 1.4 mm Square Clear LUXEON HL1Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 52,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 6500 K 36.5 lm 80 120 deg 65 mA 3 V 195 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 HE Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 70-CRI, LUXEON 5050 4,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5000 K 693 lm 70 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape