100C Sê-ri Tụ điện silicon mạch vô tuyến / Phim mỏng

Kết quả: 2,448
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX 100C2R2CTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 pF 2.5 kV 2425 (6264 metric) 0.25 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 220pF Tol 10% Las Mkg 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 10 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C101JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C271JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray


KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C221JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C221JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C2R7CTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C2R7DW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C331JT1500XT250
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

330 pF 1.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100C390JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C430JAW2500XB21
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

43 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Bulk
KYOCERA AVX 100C7R5DW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.5 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 0.5 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C8R2DT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C911JW1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

910 pF 1 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C102JMS1000XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C110JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C130GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

13 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C150JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C151KT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C160GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C161JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C180JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray